Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.343.842 | 1.343.842 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.463.209 | 1.463.209 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.004.456 | 1.004.456 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.343.842 | 1.343.842 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.463.209 | 1.463.209 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.004.456 | 1.004.456 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.153.018 |
| 1.153.018 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.376.970 | 1.376.970 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.498.924 | 1.498.924 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 930.466 | 930.466 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.067.391 | 1.067.391 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.294.562 | 1.294.562 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.409.703 | 1.409.703 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 863.852 | 863.852 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 990.786 | 990.786 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.202.341 | 1.202.341 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.308.119 | 1.308.119 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.377.577 | 1.377.577 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.581.504 | 1.581.504 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.999.340 | 1.999.340 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.127.686 | 2.127.686 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.220 | 1.280.220 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.479.403 | 1.479.403 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.836.911 | 1.836.911 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.930.544 | 1.930.544 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.130.136 | 1.130.136 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.308 | 1.280.308 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.557.547 | 1.557.547 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.632.633 | 1.632.633 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.146.366 | 1.146.366 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.286.059 | 1.286.059 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.596.487 | 1.596.487 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.654.138 | 1.654.138 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.061.167 | 1.061.167 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.185.644 | 1.185.644 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.496.837 | 1.496.837 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.552.852 | 1.552.852 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 994.312 | 994.312 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.460 | 1.082.460 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.424.475 | 1.424.475 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.477.364 | 1.477.364 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.639.972 | 1.639.972 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.895.238 | 1.895.238 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.439.994 | 2.439.994 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.554.079 | 2.554.079 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.501.534 | 1.501.534 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.700.718 | 1.700.718 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.184.205 | 2.184.205 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.294.862 | 2.294.862 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.307.262 | 1.307.262 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.480.536 | 1.480.536 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.778.954 | 1.778.954 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.894.471 | 1.894.471 |
| 0 |
| 0 |
| 1.153.018 |
| 1.153.018 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.376.970 | 1.376.970 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.498.924 | 1.498.924 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 930.466 | 930.466 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.067.391 | 1.067.391 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.294.562 | 1.294.562 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.409.703 | 1.409.703 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 863.852 | 863.852 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 990.786 | 990.786 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.202.341 | 1.202.341 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.308.119 | 1.308.119 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.377.577 | 1.377.577 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.581.504 | 1.581.504 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.999.340 | 1.999.340 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.127.686 | 2.127.686 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.220 | 1.280.220 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.479.403 | 1.479.403 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.836.911 | 1.836.911 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.930.544 | 1.930.544 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.130.136 | 1.130.136 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.308 | 1.280.308 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.557.547 | 1.557.547 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.632.633 | 1.632.633 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.146.366 | 1.146.366 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.286.059 | 1.286.059 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.596.487 | 1.596.487 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.654.138 | 1.654.138 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.061.167 | 1.061.167 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.185.644 | 1.185.644 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.496.837 | 1.496.837 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.552.852 | 1.552.852 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 994.312 | 994.312 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.460 | 1.082.460 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.424.475 | 1.424.475 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.477.364 | 1.477.364 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.639.972 | 1.639.972 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.895.238 | 1.895.238 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.439.994 | 2.439.994 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.554.079 | 2.554.079 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.501.534 | 1.501.534 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.700.718 | 1.700.718 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.184.205 | 2.184.205 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.294.862 | 2.294.862 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.307.262 | 1.307.262 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.480.536 | 1.480.536 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.778.954 | 1.778.954 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.894.471 | 1.894.471 |