Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.008.283 | 205.912 | 53.304 | 1.267.499 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.077.780 | 205.912 | 53.304 | 1.336.996 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.077.478 | 205.912 | 53.304 | 1.336.694 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.008.283 | 205.912 | 53.304 | 1.267.499 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.077.780 | 205.912 | 53.304 | 1.336.996 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.077.478 | 205.912 | 53.304 | 1.336.694 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.132.579 |
| 205.912 |
| 53.304 |
| 1.391.795 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.173.349 | 205.912 | 53.304 | 1.432.565 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.241.993 | 205.912 | 53.304 | 1.501.209 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.273.007 | 205.912 | 53.304 | 1.532.223 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.341.270 | 205.912 | 53.304 | 1.600.486 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.502.880 | 205.912 | 53.304 | 1.762.096 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 284.575 | 53.618 | 1.199.484 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 284.575 | 53.618 | 1.179.265 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 284.575 | 53.618 | 1.269.164 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 284.575 | 53.618 | 1.256.081 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 284.575 | 53.618 | 1.339.344 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 284.575 | 53.618 | 1.331.739 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 284.575 | 53.618 | 1.405.549 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 284.575 | 53.618 | 1.403.859 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 284.575 | 53.618 | 1.468.954 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 284.575 | 53.618 | 1.503.567 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 284.575 | 53.618 | 1.556.398 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 284.575 | 53.618 | 1.561.635 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 284.575 | 53.618 | 1.643.274 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 284.575 | 53.618 | 1.676.815 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 284.575 | 53.618 | 1.745.451 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 284.575 | 53.618 | 1.876.434 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 342.416 | 53.618 | 1.291.435 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 342.416 | 53.618 | 1.270.416 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 342.416 | 53.618 | 1.363.875 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 342.416 | 53.618 | 1.350.274 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 342.416 | 53.618 | 1.436.834 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 342.416 | 53.618 | 1.428.928 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 342.416 | 53.618 | 1.505.662 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 342.416 | 53.618 | 1.503.904 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 342.416 | 53.618 | 1.571.578 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 342.416 | 53.618 | 1.607.561 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 342.416 | 53.618 | 1.662.484 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 342.416 | 53.618 | 1.667.929 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 342.416 | 53.618 | 1.752.801 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 342.416 | 53.618 | 1.787.670 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 342.416 | 53.618 | 1.859.025 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 342.416 | 53.618 | 1.995.195 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 284.575 | 53.618 | 1.162.209 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 284.575 | 53.618 | 1.143.108 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 284.575 | 53.618 | 1.227.823 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 284.575 | 53.618 | 1.214.180 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 284.575 | 53.618 | 1.294.701 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 284.575 | 53.618 | 1.287.014 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 284.575 | 53.618 | 1.357.762 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 284.575 | 53.618 | 1.356.559 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 284.575 | 53.618 | 1.426.751 |
| m3 |
| 1.132.579 |
| 205.912 |
| 53.304 |
| 1.391.795 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.173.349 | 205.912 | 53.304 | 1.432.565 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.241.993 | 205.912 | 53.304 | 1.501.209 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.273.007 | 205.912 | 53.304 | 1.532.223 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.341.270 | 205.912 | 53.304 | 1.600.486 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.502.880 | 205.912 | 53.304 | 1.762.096 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 284.575 | 53.618 | 1.199.484 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 284.575 | 53.618 | 1.179.265 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 284.575 | 53.618 | 1.269.164 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 284.575 | 53.618 | 1.256.081 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 284.575 | 53.618 | 1.339.344 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 284.575 | 53.618 | 1.331.739 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 284.575 | 53.618 | 1.405.549 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 284.575 | 53.618 | 1.403.859 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 284.575 | 53.618 | 1.468.954 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 284.575 | 53.618 | 1.503.567 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 284.575 | 53.618 | 1.556.398 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 284.575 | 53.618 | 1.561.635 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 284.575 | 53.618 | 1.643.274 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 284.575 | 53.618 | 1.676.815 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 284.575 | 53.618 | 1.745.451 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 284.575 | 53.618 | 1.876.434 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 342.416 | 53.618 | 1.291.435 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 342.416 | 53.618 | 1.270.416 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 342.416 | 53.618 | 1.363.875 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 342.416 | 53.618 | 1.350.274 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 342.416 | 53.618 | 1.436.834 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 342.416 | 53.618 | 1.428.928 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 342.416 | 53.618 | 1.505.662 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 342.416 | 53.618 | 1.503.904 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 342.416 | 53.618 | 1.571.578 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 342.416 | 53.618 | 1.607.561 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 342.416 | 53.618 | 1.662.484 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 342.416 | 53.618 | 1.667.929 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 342.416 | 53.618 | 1.752.801 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 342.416 | 53.618 | 1.787.670 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 342.416 | 53.618 | 1.859.025 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 342.416 | 53.618 | 1.995.195 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 284.575 | 53.618 | 1.162.209 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 284.575 | 53.618 | 1.143.108 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 284.575 | 53.618 | 1.227.823 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 284.575 | 53.618 | 1.214.180 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 284.575 | 53.618 | 1.294.701 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 284.575 | 53.618 | 1.287.014 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 284.575 | 53.618 | 1.357.762 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 284.575 | 53.618 | 1.356.559 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 284.575 | 53.618 | 1.426.751 |