Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.167.615 | 342.416 | 53.618 | 1.563.649 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.235.434 | 342.416 | 53.618 | 1.631.468 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.265.567 | 342.416 | 53.618 | 1.661.601 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.167.615 | 342.416 | 53.618 | 1.563.649 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.235.434 | 342.416 | 53.618 | 1.631.468 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.265.567 | 342.416 | 53.618 | 1.661.601 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 |
| m3 |
| 1.358.531 |
| 342.416 |
| 53.618 |
| 1.754.565 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.521.284 | 342.416 | 53.618 | 1.917.318 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 275.321 | 53.304 | 1.189.916 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 275.321 | 53.304 | 1.169.697 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 275.321 | 53.304 | 1.259.596 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 275.321 | 53.304 | 1.246.513 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 275.321 | 53.304 | 1.329.776 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 275.321 | 53.304 | 1.322.171 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 275.321 | 53.304 | 1.395.981 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 275.321 | 53.304 | 1.394.291 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 275.321 | 53.304 | 1.459.386 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 275.321 | 53.304 | 1.493.999 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 275.321 | 53.304 | 1.546.830 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 275.321 | 53.304 | 1.552.067 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 275.321 | 53.304 | 1.633.706 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 275.321 | 53.304 | 1.667.247 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 275.321 | 53.304 | 1.735.883 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 275.321 | 53.304 | 1.866.866 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 275.321 | 53.304 | 1.152.641 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 275.321 | 53.304 | 1.133.540 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 275.321 | 53.304 | 1.218.255 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 275.321 | 53.304 | 1.204.612 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 275.321 | 53.304 | 1.285.133 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 275.321 | 53.304 | 1.277.446 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 275.321 | 53.304 | 1.348.194 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 275.321 | 53.304 | 1.346.991 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 275.321 | 53.304 | 1.417.183 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.088.253 | 275.321 | 53.304 | 1.416.878 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.143.905 | 275.321 | 53.304 | 1.472.530 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.185.083 | 275.321 | 53.304 | 1.513.708 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.254.412 | 275.321 | 53.304 | 1.583.037 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 275.321 | 53.304 | 1.614.362 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 275.321 | 53.304 | 1.683.308 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 275.321 | 53.304 | 1.846.533 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 781.416 | 275.321 | 53.304 | 1.110.041 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 763.434 | 275.321 | 53.304 | 1.092.059 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 842.181 | 275.321 | 53.304 | 1.170.806 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 832.048 | 275.321 | 53.304 | 1.160.673 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 908.472 | 275.321 | 53.304 | 1.237.097 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 900.662 | 275.321 | 53.304 | 1.229.287 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 968.684 | 275.321 | 53.304 | 1.297.309 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 965.806 | 275.321 | 53.304 | 1.294.431 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.031.250 | 275.321 | 53.304 | 1.359.875 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.032.901 | 275.321 | 53.304 | 1.361.526 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.117.521 | 275.321 | 53.304 | 1.446.146 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.123.134 | 275.321 | 53.304 | 1.451.759 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.188.370 | 275.321 | 53.304 | 1.516.995 |
| m3 |
| 1.358.531 |
| 342.416 |
| 53.618 |
| 1.754.565 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.521.284 | 342.416 | 53.618 | 1.917.318 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 275.321 | 53.304 | 1.189.916 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 275.321 | 53.304 | 1.169.697 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 275.321 | 53.304 | 1.259.596 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 275.321 | 53.304 | 1.246.513 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 275.321 | 53.304 | 1.329.776 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 275.321 | 53.304 | 1.322.171 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 275.321 | 53.304 | 1.395.981 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 275.321 | 53.304 | 1.394.291 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 275.321 | 53.304 | 1.459.386 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 275.321 | 53.304 | 1.493.999 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 275.321 | 53.304 | 1.546.830 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 275.321 | 53.304 | 1.552.067 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 275.321 | 53.304 | 1.633.706 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 275.321 | 53.304 | 1.667.247 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 275.321 | 53.304 | 1.735.883 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 275.321 | 53.304 | 1.866.866 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 275.321 | 53.304 | 1.152.641 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 275.321 | 53.304 | 1.133.540 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 275.321 | 53.304 | 1.218.255 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 275.321 | 53.304 | 1.204.612 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 275.321 | 53.304 | 1.285.133 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 275.321 | 53.304 | 1.277.446 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 275.321 | 53.304 | 1.348.194 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 275.321 | 53.304 | 1.346.991 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 275.321 | 53.304 | 1.417.183 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.088.253 | 275.321 | 53.304 | 1.416.878 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.143.905 | 275.321 | 53.304 | 1.472.530 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.185.083 | 275.321 | 53.304 | 1.513.708 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.254.412 | 275.321 | 53.304 | 1.583.037 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 275.321 | 53.304 | 1.614.362 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 275.321 | 53.304 | 1.683.308 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 275.321 | 53.304 | 1.846.533 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 781.416 | 275.321 | 53.304 | 1.110.041 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 763.434 | 275.321 | 53.304 | 1.092.059 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 842.181 | 275.321 | 53.304 | 1.170.806 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 832.048 | 275.321 | 53.304 | 1.160.673 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 908.472 | 275.321 | 53.304 | 1.237.097 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 900.662 | 275.321 | 53.304 | 1.229.287 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 968.684 | 275.321 | 53.304 | 1.297.309 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 965.806 | 275.321 | 53.304 | 1.294.431 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.031.250 | 275.321 | 53.304 | 1.359.875 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.032.901 | 275.321 | 53.304 | 1.361.526 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.117.521 | 275.321 | 53.304 | 1.446.146 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.123.134 | 275.321 | 53.304 | 1.451.759 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.188.370 | 275.321 | 53.304 | 1.516.995 |