Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.463.330 | 418.765 | 53.618 | 1.935.713 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 629.970 | 78.103 | 1.603.474 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 629.970 | 78.103 | 1.582.455 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.463.330 | 418.765 | 53.618 | 1.935.713 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 629.970 | 78.103 | 1.603.474 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 629.970 | 78.103 | 1.582.455 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 967.841 |
| 629.970 |
| 78.103 |
| 1.675.914 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 629.970 | 78.103 | 1.662.313 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 629.970 | 78.103 | 1.748.873 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 629.970 | 78.103 | 1.740.967 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 629.970 | 78.103 | 1.817.701 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 629.970 | 78.103 | 1.815.943 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 629.970 | 78.103 | 1.883.617 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 629.970 | 78.103 | 1.919.600 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 629.970 | 78.103 | 1.974.523 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 629.970 | 78.103 | 1.979.968 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 629.970 | 78.103 | 2.064.840 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 629.970 | 78.103 | 2.099.709 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 629.970 | 78.103 | 2.171.064 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 629.970 | 78.103 | 2.307.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 746.350 | 134.035 | 1.775.786 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 746.350 | 134.035 | 1.754.767 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 746.350 | 134.035 | 1.848.226 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 746.350 | 134.035 | 1.834.625 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 746.350 | 134.035 | 1.921.185 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 746.350 | 134.035 | 1.913.279 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 746.350 | 134.035 | 1.990.013 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 746.350 | 134.035 | 1.988.255 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 746.350 | 134.035 | 2.055.929 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 746.350 | 134.035 | 2.091.912 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 746.350 | 134.035 | 2.146.835 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 746.350 | 134.035 | 2.152.280 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 746.350 | 134.035 | 2.237.152 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 746.350 | 134.035 | 2.272.021 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 746.350 | 134.035 | 2.343.376 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 746.350 | 134.035 | 2.479.546 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 581.900 | 78.103 | 1.555.404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 581.900 | 78.103 | 1.534.385 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 581.900 | 78.103 | 1.627.844 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 581.900 | 78.103 | 1.614.243 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 581.900 | 78.103 | 1.700.803 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 581.900 | 78.103 | 1.692.897 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 581.900 | 78.103 | 1.769.631 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 581.900 | 78.103 | 1.767.873 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 581.900 | 78.103 | 1.835.547 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 581.900 | 78.103 | 1.871.530 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 581.900 | 78.103 | 1.926.453 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 581.900 | 78.103 | 1.931.898 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 581.900 | 78.103 | 2.016.770 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 581.900 | 78.103 | 2.051.639 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 581.900 | 78.103 | 2.122.994 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 581.900 | 78.103 | 2.259.164 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 700.810 | 134.035 | 1.730.246 |
| m3 |
| 967.841 |
| 629.970 |
| 78.103 |
| 1.675.914 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 629.970 | 78.103 | 1.662.313 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 629.970 | 78.103 | 1.748.873 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 629.970 | 78.103 | 1.740.967 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 629.970 | 78.103 | 1.817.701 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 629.970 | 78.103 | 1.815.943 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 629.970 | 78.103 | 1.883.617 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 629.970 | 78.103 | 1.919.600 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 629.970 | 78.103 | 1.974.523 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 629.970 | 78.103 | 1.979.968 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 629.970 | 78.103 | 2.064.840 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 629.970 | 78.103 | 2.099.709 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 629.970 | 78.103 | 2.171.064 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 629.970 | 78.103 | 2.307.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 746.350 | 134.035 | 1.775.786 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 746.350 | 134.035 | 1.754.767 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 746.350 | 134.035 | 1.848.226 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 746.350 | 134.035 | 1.834.625 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 746.350 | 134.035 | 1.921.185 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 746.350 | 134.035 | 1.913.279 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 746.350 | 134.035 | 1.990.013 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 746.350 | 134.035 | 1.988.255 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 746.350 | 134.035 | 2.055.929 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 746.350 | 134.035 | 2.091.912 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 746.350 | 134.035 | 2.146.835 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 746.350 | 134.035 | 2.152.280 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 746.350 | 134.035 | 2.237.152 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 746.350 | 134.035 | 2.272.021 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 746.350 | 134.035 | 2.343.376 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 746.350 | 134.035 | 2.479.546 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 581.900 | 78.103 | 1.555.404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 581.900 | 78.103 | 1.534.385 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 581.900 | 78.103 | 1.627.844 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 581.900 | 78.103 | 1.614.243 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 581.900 | 78.103 | 1.700.803 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 581.900 | 78.103 | 1.692.897 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 581.900 | 78.103 | 1.769.631 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 581.900 | 78.103 | 1.767.873 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 581.900 | 78.103 | 1.835.547 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 581.900 | 78.103 | 1.871.530 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 581.900 | 78.103 | 1.926.453 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 581.900 | 78.103 | 1.931.898 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 581.900 | 78.103 | 2.016.770 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 581.900 | 78.103 | 2.051.639 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 581.900 | 78.103 | 2.122.994 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 581.900 | 78.103 | 2.259.164 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 700.810 | 134.035 | 1.730.246 |