Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 741.290 | 536.939 | 2.306.678 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 741.290 | 536.939 | 2.377.565 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 741.290 | 536.939 | 2.377.257 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 741.290 | 536.939 | 2.306.678 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 741.290 | 536.939 | 2.377.565 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 741.290 | 536.939 | 2.377.257 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.155.230 |
| 741.290 |
| 536.939 |
| 2.433.459 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 741.290 | 536.939 | 2.475.045 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.832 | 741.290 | 536.939 | 2.545.061 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 741.290 | 536.939 | 2.576.696 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 741.290 | 536.939 | 2.646.324 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 741.290 | 536.939 | 2.811.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 531.300 | 53.837 | 1.454.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 531.300 | 53.837 | 1.434.537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 531.300 | 53.837 | 1.525.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 531.300 | 53.837 | 1.512.113 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 531.300 | 53.837 | 1.596.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 531.300 | 53.837 | 1.588.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 531.300 | 53.837 | 1.663.061 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 531.300 | 53.837 | 1.661.354 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 531.300 | 53.837 | 1.727.094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 531.300 | 53.837 | 1.762.049 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 531.300 | 53.837 | 1.815.403 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 531.300 | 53.837 | 1.820.692 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 531.300 | 53.837 | 1.903.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 531.300 | 53.837 | 1.937.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 531.300 | 53.837 | 2.006.328 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 531.300 | 53.837 | 2.138.608 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 796.950 | 29.968 | 1.696.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 796.950 | 29.968 | 1.676.318 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 796.950 | 29.968 | 1.767.107 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 796.950 | 29.968 | 1.753.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 796.950 | 29.968 | 1.837.981 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 796.950 | 29.968 | 1.830.301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 796.950 | 29.968 | 1.904.842 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 796.950 | 29.968 | 1.903.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 796.950 | 29.968 | 1.968.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 796.950 | 29.968 | 2.003.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 796.950 | 29.968 | 2.057.184 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 796.950 | 29.968 | 2.062.473 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 796.950 | 29.968 | 2.144.920 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 796.950 | 29.968 | 2.178.793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 796.950 | 29.968 | 2.248.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 796.950 | 29.968 | 2.380.389 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 832.174 | 531.300 | 53.837 | 1.417.311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 812.885 | 531.300 | 53.837 | 1.398.022 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 898.438 | 531.300 | 53.837 | 1.483.575 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.660 | 531.300 | 53.837 | 1.469.797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965.978 | 531.300 | 53.837 | 1.551.115 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 958.215 | 531.300 | 53.837 | 1.543.352 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.029.664 | 531.300 | 53.837 | 1.614.801 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 531.300 | 53.837 | 1.613.586 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 531.300 | 53.837 | 1.684.473 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.155.230 |
| 741.290 |
| 536.939 |
| 2.433.459 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 741.290 | 536.939 | 2.475.045 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.832 | 741.290 | 536.939 | 2.545.061 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 741.290 | 536.939 | 2.576.696 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 741.290 | 536.939 | 2.646.324 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 741.290 | 536.939 | 2.811.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 531.300 | 53.837 | 1.454.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 531.300 | 53.837 | 1.434.537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 531.300 | 53.837 | 1.525.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 531.300 | 53.837 | 1.512.113 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 531.300 | 53.837 | 1.596.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 531.300 | 53.837 | 1.588.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 531.300 | 53.837 | 1.663.061 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 531.300 | 53.837 | 1.661.354 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 531.300 | 53.837 | 1.727.094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 531.300 | 53.837 | 1.762.049 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 531.300 | 53.837 | 1.815.403 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 531.300 | 53.837 | 1.820.692 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 531.300 | 53.837 | 1.903.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 531.300 | 53.837 | 1.937.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 531.300 | 53.837 | 2.006.328 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 531.300 | 53.837 | 2.138.608 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 796.950 | 29.968 | 1.696.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 796.950 | 29.968 | 1.676.318 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 796.950 | 29.968 | 1.767.107 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 796.950 | 29.968 | 1.753.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 796.950 | 29.968 | 1.837.981 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 796.950 | 29.968 | 1.830.301 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 796.950 | 29.968 | 1.904.842 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 796.950 | 29.968 | 1.903.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 796.950 | 29.968 | 1.968.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 796.950 | 29.968 | 2.003.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 796.950 | 29.968 | 2.057.184 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 796.950 | 29.968 | 2.062.473 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 796.950 | 29.968 | 2.144.920 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 796.950 | 29.968 | 2.178.793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 796.950 | 29.968 | 2.248.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 796.950 | 29.968 | 2.380.389 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 832.174 | 531.300 | 53.837 | 1.417.311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 812.885 | 531.300 | 53.837 | 1.398.022 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 898.438 | 531.300 | 53.837 | 1.483.575 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.660 | 531.300 | 53.837 | 1.469.797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965.978 | 531.300 | 53.837 | 1.551.115 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 958.215 | 531.300 | 53.837 | 1.543.352 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.029.664 | 531.300 | 53.837 | 1.614.801 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 531.300 | 53.837 | 1.613.586 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 531.300 | 53.837 | 1.684.473 |