Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 531.300 | 53.837 | 1.684.165 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.155.230 | 531.300 | 53.837 | 1.740.367 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 531.300 | 53.837 | 1.781.953 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 531.300 | 53.837 | 1.684.165 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.155.230 | 531.300 | 53.837 | 1.740.367 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 531.300 | 53.837 | 1.781.953 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.266.832 |
| 531.300 |
| 53.837 |
| 1.851.969 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 531.300 | 53.837 | 1.883.604 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 531.300 | 53.837 | 1.953.232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 531.300 | 53.837 | 2.118.074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 832.174 | 796.950 | 29.968 | 1.659.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 812.885 | 796.950 | 29.968 | 1.639.803 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 898.438 | 796.950 | 29.968 | 1.725.356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.660 | 796.950 | 29.968 | 1.711.578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965.978 | 796.950 | 29.968 | 1.792.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 958.215 | 796.950 | 29.968 | 1.785.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.029.664 | 796.950 | 29.968 | 1.856.582 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 796.950 | 29.968 | 1.855.367 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 796.950 | 29.968 | 1.926.254 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 796.950 | 29.968 | 1.925.946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.155.230 | 796.950 | 29.968 | 1.982.148 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 796.950 | 29.968 | 2.023.734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.832 | 796.950 | 29.968 | 2.093.750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 796.950 | 29.968 | 2.125.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 796.950 | 29.968 | 2.195.013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 796.950 | 29.968 | 2.359.855 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.874 | 789.360 | 78.103 | 1.754.337 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 866.055 | 789.360 | 78.103 | 1.733.518 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.624 | 789.360 | 78.103 | 1.826.087 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 945.152 | 789.360 | 78.103 | 1.812.615 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.030.888 | 789.360 | 78.103 | 1.898.351 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.023.057 | 789.360 | 78.103 | 1.890.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.060 | 789.360 | 78.103 | 1.966.523 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.319 | 789.360 | 78.103 | 1.964.782 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.348 | 789.360 | 78.103 | 2.031.811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.199.989 | 789.360 | 78.103 | 2.067.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.254.389 | 789.360 | 78.103 | 2.121.852 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.259.782 | 789.360 | 78.103 | 2.127.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.343.845 | 789.360 | 78.103 | 2.211.308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.378.383 | 789.360 | 78.103 | 2.245.846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.449.058 | 789.360 | 78.103 | 2.316.521 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.931 | 789.360 | 78.103 | 2.451.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.874 | 629.970 | 78.103 | 1.594.947 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 866.055 | 629.970 | 78.103 | 1.574.128 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.624 | 629.970 | 78.103 | 1.666.697 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 945.152 | 629.970 | 78.103 | 1.653.225 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.030.888 | 629.970 | 78.103 | 1.738.961 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.023.057 | 629.970 | 78.103 | 1.731.130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.060 | 629.970 | 78.103 | 1.807.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.319 | 629.970 | 78.103 | 1.805.392 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.348 | 629.970 | 78.103 | 1.872.421 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.199.989 | 629.970 | 78.103 | 1.908.062 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.254.389 | 629.970 | 78.103 | 1.962.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.266.832 |
| 531.300 |
| 53.837 |
| 1.851.969 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 531.300 | 53.837 | 1.883.604 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 531.300 | 53.837 | 1.953.232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 531.300 | 53.837 | 2.118.074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 832.174 | 796.950 | 29.968 | 1.659.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 812.885 | 796.950 | 29.968 | 1.639.803 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 898.438 | 796.950 | 29.968 | 1.725.356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.660 | 796.950 | 29.968 | 1.711.578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965.978 | 796.950 | 29.968 | 1.792.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 958.215 | 796.950 | 29.968 | 1.785.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.029.664 | 796.950 | 29.968 | 1.856.582 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 796.950 | 29.968 | 1.855.367 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 796.950 | 29.968 | 1.926.254 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 796.950 | 29.968 | 1.925.946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.155.230 | 796.950 | 29.968 | 1.982.148 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 796.950 | 29.968 | 2.023.734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.832 | 796.950 | 29.968 | 2.093.750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 796.950 | 29.968 | 2.125.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 796.950 | 29.968 | 2.195.013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 796.950 | 29.968 | 2.359.855 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.874 | 789.360 | 78.103 | 1.754.337 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 866.055 | 789.360 | 78.103 | 1.733.518 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.624 | 789.360 | 78.103 | 1.826.087 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 945.152 | 789.360 | 78.103 | 1.812.615 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.030.888 | 789.360 | 78.103 | 1.898.351 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.023.057 | 789.360 | 78.103 | 1.890.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.060 | 789.360 | 78.103 | 1.966.523 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.319 | 789.360 | 78.103 | 1.964.782 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.348 | 789.360 | 78.103 | 2.031.811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.199.989 | 789.360 | 78.103 | 2.067.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.254.389 | 789.360 | 78.103 | 2.121.852 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.259.782 | 789.360 | 78.103 | 2.127.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.343.845 | 789.360 | 78.103 | 2.211.308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.378.383 | 789.360 | 78.103 | 2.245.846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.449.058 | 789.360 | 78.103 | 2.316.521 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.931 | 789.360 | 78.103 | 2.451.394 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.874 | 629.970 | 78.103 | 1.594.947 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 866.055 | 629.970 | 78.103 | 1.574.128 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.624 | 629.970 | 78.103 | 1.666.697 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 945.152 | 629.970 | 78.103 | 1.653.225 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.030.888 | 629.970 | 78.103 | 1.738.961 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.023.057 | 629.970 | 78.103 | 1.731.130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.060 | 629.970 | 78.103 | 1.807.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.319 | 629.970 | 78.103 | 1.805.392 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.348 | 629.970 | 78.103 | 1.872.421 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.199.989 | 629.970 | 78.103 | 1.908.062 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.254.389 | 629.970 | 78.103 | 1.962.462 |