Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.259.782 | 629.970 | 78.103 | 1.967.855 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.343.845 | 629.970 | 78.103 | 2.051.918 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.378.383 | 629.970 | 78.103 | 2.086.456 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.259.782 | 629.970 | 78.103 | 1.967.855 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.343.845 | 629.970 | 78.103 | 2.051.918 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.378.383 | 629.970 | 78.103 | 2.086.456 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.449.058 |
| 629.970 |
| 78.103 |
| 2.157.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.931 | 629.970 | 78.103 | 2.292.004 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m2 | 31.448 | 202.400 | 22.462 | 256.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m2 | 30.710 | 202.400 | 22.462 | 255.572 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m2 | 33.992 | 202.400 | 22.462 | 258.854 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m2 | 33.515 | 202.400 | 22.462 | 258.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m2 | 36.555 | 202.400 | 22.462 | 261.417 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m2 | 36.277 | 202.400 | 22.462 | 261.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m2 | 38.972 | 202.400 | 22.462 | 263.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m2 | 38.911 | 202.400 | 22.462 | 263.773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m2 | 41.287 | 202.400 | 22.462 | 266.149 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m2 | 42.551 | 202.400 | 22.462 | 267.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m2 | 44.480 | 202.400 | 22.462 | 269.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m2 | 44.671 | 202.400 | 22.462 | 269.533 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m2 | 47.652 | 202.400 | 22.462 | 272.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m2 | 48.877 | 202.400 | 22.462 | 273.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m2 | 51.383 | 202.400 | 22.462 | 276.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m2 | 56.166 | 202.400 | 22.462 | 281.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 848.491 | 789.360 | 78.103 | 1.715.954 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 828.824 | 789.360 | 78.103 | 1.696.287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 916.054 | 789.360 | 78.103 | 1.783.517 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 902.007 | 789.360 | 78.103 | 1.769.470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 984.919 | 789.360 | 78.103 | 1.852.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 977.004 | 789.360 | 78.103 | 1.844.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.049.853 | 789.360 | 78.103 | 1.917.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.048.615 | 789.360 | 78.103 | 1.916.078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.120.892 | 789.360 | 78.103 | 1.988.355 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.577 | 789.360 | 78.103 | 1.988.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.177.882 | 789.360 | 78.103 | 2.045.345 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.220.283 | 789.360 | 78.103 | 2.087.746 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.291.672 | 789.360 | 78.103 | 2.159.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 789.360 | 78.103 | 2.191.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.394.921 | 789.360 | 78.103 | 2.262.384 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.562.995 | 789.360 | 78.103 | 2.430.458 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 848.491 | 629.970 | 78.103 | 1.556.564 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 828.824 | 629.970 | 78.103 | 1.536.897 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 916.054 | 629.970 | 78.103 | 1.624.127 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 902.007 | 629.970 | 78.103 | 1.610.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 984.919 | 629.970 | 78.103 | 1.692.992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 977.004 | 629.970 | 78.103 | 1.685.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.049.853 | 629.970 | 78.103 | 1.757.926 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.048.615 | 629.970 | 78.103 | 1.756.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.120.892 | 629.970 | 78.103 | 1.828.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.577 | 629.970 | 78.103 | 1.828.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.177.882 | 629.970 | 78.103 | 1.885.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.220.283 | 629.970 | 78.103 | 1.928.356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.291.672 | 629.970 | 78.103 | 1.999.745 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.449.058 |
| 629.970 |
| 78.103 |
| 2.157.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.931 | 629.970 | 78.103 | 2.292.004 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m2 | 31.448 | 202.400 | 22.462 | 256.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m2 | 30.710 | 202.400 | 22.462 | 255.572 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m2 | 33.992 | 202.400 | 22.462 | 258.854 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m2 | 33.515 | 202.400 | 22.462 | 258.377 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m2 | 36.555 | 202.400 | 22.462 | 261.417 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m2 | 36.277 | 202.400 | 22.462 | 261.139 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m2 | 38.972 | 202.400 | 22.462 | 263.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m2 | 38.911 | 202.400 | 22.462 | 263.773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m2 | 41.287 | 202.400 | 22.462 | 266.149 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m2 | 42.551 | 202.400 | 22.462 | 267.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m2 | 44.480 | 202.400 | 22.462 | 269.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m2 | 44.671 | 202.400 | 22.462 | 269.533 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m2 | 47.652 | 202.400 | 22.462 | 272.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m2 | 48.877 | 202.400 | 22.462 | 273.739 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m2 | 51.383 | 202.400 | 22.462 | 276.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m2 | 56.166 | 202.400 | 22.462 | 281.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 848.491 | 789.360 | 78.103 | 1.715.954 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 828.824 | 789.360 | 78.103 | 1.696.287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 916.054 | 789.360 | 78.103 | 1.783.517 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 902.007 | 789.360 | 78.103 | 1.769.470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 984.919 | 789.360 | 78.103 | 1.852.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 977.004 | 789.360 | 78.103 | 1.844.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.049.853 | 789.360 | 78.103 | 1.917.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.048.615 | 789.360 | 78.103 | 1.916.078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.120.892 | 789.360 | 78.103 | 1.988.355 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.577 | 789.360 | 78.103 | 1.988.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.177.882 | 789.360 | 78.103 | 2.045.345 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.220.283 | 789.360 | 78.103 | 2.087.746 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.291.672 | 789.360 | 78.103 | 2.159.135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 789.360 | 78.103 | 2.191.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.394.921 | 789.360 | 78.103 | 2.262.384 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.562.995 | 789.360 | 78.103 | 2.430.458 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 848.491 | 629.970 | 78.103 | 1.556.564 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 828.824 | 629.970 | 78.103 | 1.536.897 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 916.054 | 629.970 | 78.103 | 1.624.127 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 902.007 | 629.970 | 78.103 | 1.610.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 984.919 | 629.970 | 78.103 | 1.692.992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 977.004 | 629.970 | 78.103 | 1.685.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.049.853 | 629.970 | 78.103 | 1.757.926 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.048.615 | 629.970 | 78.103 | 1.756.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.120.892 | 629.970 | 78.103 | 1.828.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.120.577 | 629.970 | 78.103 | 1.828.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.177.882 | 629.970 | 78.103 | 1.885.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.220.283 | 629.970 | 78.103 | 1.928.356 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.291.672 | 629.970 | 78.103 | 1.999.745 |