Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 1.044.890 | 78.884 | 2.359.329 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 1.044.890 | 78.884 | 2.441.776 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 1.044.890 | 78.884 | 2.475.649 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 1.044.890 | 78.884 | 2.359.329 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 1.044.890 | 78.884 | 2.441.776 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 1.044.890 | 78.884 | 2.475.649 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.421.191 |
| 1.044.890 |
| 78.884 |
| 2.544.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 1.044.890 | 78.884 | 2.677.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 1.323.190 | 57.144 | 2.250.152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 1.323.190 | 57.144 | 2.229.734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 1.323.190 | 57.144 | 2.320.523 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 1.323.190 | 57.144 | 2.307.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 1.323.190 | 57.144 | 2.391.397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 1.323.190 | 57.144 | 2.383.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 1.323.190 | 57.144 | 2.458.258 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 1.323.190 | 57.144 | 2.456.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 1.323.190 | 57.144 | 2.522.291 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 1.323.190 | 57.144 | 2.557.246 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 1.323.190 | 57.144 | 2.610.600 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 1.323.190 | 57.144 | 2.615.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 1.323.190 | 57.144 | 2.698.336 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 1.323.190 | 57.144 | 2.732.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 1.323.190 | 57.144 | 2.801.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 1.323.190 | 57.144 | 2.933.805 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 753.940 | 53.618 | 1.677.376 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 753.940 | 53.618 | 1.656.958 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 753.940 | 53.618 | 1.747.747 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 753.940 | 53.618 | 1.734.534 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 753.940 | 53.618 | 1.818.621 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 753.940 | 53.618 | 1.810.941 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 753.940 | 53.618 | 1.885.482 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 753.940 | 53.618 | 1.883.775 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 753.940 | 53.618 | 1.949.515 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 753.940 | 53.618 | 1.984.470 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 753.940 | 53.618 | 2.037.824 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 753.940 | 53.618 | 2.043.113 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 753.940 | 53.618 | 2.125.560 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 753.940 | 53.618 | 2.159.433 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 753.940 | 53.618 | 2.228.749 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 753.940 | 53.618 | 2.361.029 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 832.174 | 753.940 | 53.618 | 1.639.732 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 812.885 | 753.940 | 53.618 | 1.620.443 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 898.438 | 753.940 | 53.618 | 1.705.996 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.660 | 753.940 | 53.618 | 1.692.218 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965.978 | 753.940 | 53.618 | 1.773.536 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 958.215 | 753.940 | 53.618 | 1.765.773 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.029.664 | 753.940 | 53.618 | 1.837.222 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 753.940 | 53.618 | 1.836.007 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 753.940 | 53.618 | 1.906.894 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 753.940 | 53.618 | 1.906.586 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.155.230 | 753.940 | 53.618 | 1.962.788 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 753.940 | 53.618 | 2.004.374 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.832 | 753.940 | 53.618 | 2.074.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.421.191 |
| 1.044.890 |
| 78.884 |
| 2.544.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 1.044.890 | 78.884 | 2.677.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 1.323.190 | 57.144 | 2.250.152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 1.323.190 | 57.144 | 2.229.734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 1.323.190 | 57.144 | 2.320.523 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 1.323.190 | 57.144 | 2.307.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 1.323.190 | 57.144 | 2.391.397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 1.323.190 | 57.144 | 2.383.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 1.323.190 | 57.144 | 2.458.258 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 1.323.190 | 57.144 | 2.456.551 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 1.323.190 | 57.144 | 2.522.291 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 1.323.190 | 57.144 | 2.557.246 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 1.323.190 | 57.144 | 2.610.600 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 1.323.190 | 57.144 | 2.615.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 1.323.190 | 57.144 | 2.698.336 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 1.323.190 | 57.144 | 2.732.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 1.323.190 | 57.144 | 2.801.525 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 1.323.190 | 57.144 | 2.933.805 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 753.940 | 53.618 | 1.677.376 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 753.940 | 53.618 | 1.656.958 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 753.940 | 53.618 | 1.747.747 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 753.940 | 53.618 | 1.734.534 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 753.940 | 53.618 | 1.818.621 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 753.940 | 53.618 | 1.810.941 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 753.940 | 53.618 | 1.885.482 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 753.940 | 53.618 | 1.883.775 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 753.940 | 53.618 | 1.949.515 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 753.940 | 53.618 | 1.984.470 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 753.940 | 53.618 | 2.037.824 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.235.555 | 753.940 | 53.618 | 2.043.113 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.318.002 | 753.940 | 53.618 | 2.125.560 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.351.875 | 753.940 | 53.618 | 2.159.433 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.421.191 | 753.940 | 53.618 | 2.228.749 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 753.940 | 53.618 | 2.361.029 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 832.174 | 753.940 | 53.618 | 1.639.732 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 812.885 | 753.940 | 53.618 | 1.620.443 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 898.438 | 753.940 | 53.618 | 1.705.996 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.660 | 753.940 | 53.618 | 1.692.218 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965.978 | 753.940 | 53.618 | 1.773.536 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 958.215 | 753.940 | 53.618 | 1.765.773 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.029.664 | 753.940 | 53.618 | 1.837.222 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.028.449 | 753.940 | 53.618 | 1.836.007 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.099.336 | 753.940 | 53.618 | 1.906.894 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.099.028 | 753.940 | 53.618 | 1.906.586 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.155.230 | 753.940 | 53.618 | 1.962.788 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.196.816 | 753.940 | 53.618 | 2.004.374 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.266.832 | 753.940 | 53.618 | 2.074.390 |