Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.055 | 346.610 | 78.796 | 1.396.461 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.974 | 346.610 | 78.796 | 1.477.380 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.044.249 | 346.610 | 78.796 | 1.469.655 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.055 | 346.610 | 78.796 | 1.396.461 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.974 | 346.610 | 78.796 | 1.477.380 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.044.249 | 346.610 | 78.796 | 1.469.655 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.115.347 |
| 346.610 |
| 78.796 |
| 1.540.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.114.138 | 346.610 | 78.796 | 1.539.544 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.184.678 | 346.610 | 78.796 | 1.610.084 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.184.371 | 346.610 | 78.796 | 1.609.777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.240.298 | 346.610 | 78.796 | 1.665.704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.281.680 | 346.610 | 78.796 | 1.707.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.351.353 | 346.610 | 78.796 | 1.776.759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.382.833 | 346.610 | 78.796 | 1.808.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.452.120 | 346.610 | 78.796 | 1.877.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.616.154 | 346.610 | 78.796 | 2.041.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 927.073 | 308.660 | 78.796 | 1.314.529 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 907.878 | 308.660 | 78.796 | 1.295.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 993.011 | 308.660 | 78.796 | 1.380.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 979.301 | 308.660 | 78.796 | 1.366.757 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.060.221 | 308.660 | 78.796 | 1.447.677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.052.496 | 308.660 | 78.796 | 1.439.952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.123.594 | 308.660 | 78.796 | 1.511.050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.122.385 | 308.660 | 78.796 | 1.509.841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.192.925 | 308.660 | 78.796 | 1.580.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.192.618 | 308.660 | 78.796 | 1.580.074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.248.545 | 308.660 | 78.796 | 1.636.001 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.289.927 | 308.660 | 78.796 | 1.677.383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.359.600 | 308.660 | 78.796 | 1.747.056 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.391.080 | 308.660 | 78.796 | 1.778.536 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.460.367 | 308.660 | 78.796 | 1.847.823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.624.401 | 308.660 | 78.796 | 2.011.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 338.612 | 203.599 | 0 | 542.211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 358.080 | 203.599 | 0 | 561.679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 408.455 | 203.599 | 0 | 612.054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 443.815 | 203.599 | 0 | 647.414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 469.280 | 203.599 | 0 | 672.879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 515.853 | 203.599 | 0 | 719.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 532.799 | 203.599 | 0 | 736.398 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 | m3 | 591.058 | 203.599 | 0 | 794.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 591.360 | 203.599 | 0 | 794.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 657.461 | 203.599 | 0 | 861.060 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 1.044.890 | 78.884 | 1.993.592 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 1.044.890 | 78.884 | 1.973.174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 1.044.890 | 78.884 | 2.063.963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 1.044.890 | 78.884 | 2.050.750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 1.044.890 | 78.884 | 2.134.837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 1.044.890 | 78.884 | 2.127.157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 1.044.890 | 78.884 | 2.201.698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 1.044.890 | 78.884 | 2.199.991 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 1.044.890 | 78.884 | 2.265.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 1.044.890 | 78.884 | 2.300.686 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 1.044.890 | 78.884 | 2.354.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.115.347 |
| 346.610 |
| 78.796 |
| 1.540.753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.114.138 | 346.610 | 78.796 | 1.539.544 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.184.678 | 346.610 | 78.796 | 1.610.084 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.184.371 | 346.610 | 78.796 | 1.609.777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.240.298 | 346.610 | 78.796 | 1.665.704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.281.680 | 346.610 | 78.796 | 1.707.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.351.353 | 346.610 | 78.796 | 1.776.759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.382.833 | 346.610 | 78.796 | 1.808.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.452.120 | 346.610 | 78.796 | 1.877.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.616.154 | 346.610 | 78.796 | 2.041.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 927.073 | 308.660 | 78.796 | 1.314.529 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 907.878 | 308.660 | 78.796 | 1.295.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 993.011 | 308.660 | 78.796 | 1.380.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 979.301 | 308.660 | 78.796 | 1.366.757 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.060.221 | 308.660 | 78.796 | 1.447.677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.052.496 | 308.660 | 78.796 | 1.439.952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.123.594 | 308.660 | 78.796 | 1.511.050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.122.385 | 308.660 | 78.796 | 1.509.841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.192.925 | 308.660 | 78.796 | 1.580.381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.192.618 | 308.660 | 78.796 | 1.580.074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.248.545 | 308.660 | 78.796 | 1.636.001 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.289.927 | 308.660 | 78.796 | 1.677.383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.359.600 | 308.660 | 78.796 | 1.747.056 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.391.080 | 308.660 | 78.796 | 1.778.536 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.460.367 | 308.660 | 78.796 | 1.847.823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.624.401 | 308.660 | 78.796 | 2.011.857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 338.612 | 203.599 | 0 | 542.211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 358.080 | 203.599 | 0 | 561.679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 408.455 | 203.599 | 0 | 612.054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 443.815 | 203.599 | 0 | 647.414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 469.280 | 203.599 | 0 | 672.879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 515.853 | 203.599 | 0 | 719.452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 532.799 | 203.599 | 0 | 736.398 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 | m3 | 591.058 | 203.599 | 0 | 794.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 591.360 | 203.599 | 0 | 794.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 657.461 | 203.599 | 0 | 861.060 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.818 | 1.044.890 | 78.884 | 1.993.592 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849.400 | 1.044.890 | 78.884 | 1.973.174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940.189 | 1.044.890 | 78.884 | 2.063.963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.976 | 1.044.890 | 78.884 | 2.050.750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.011.063 | 1.044.890 | 78.884 | 2.134.837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.003.383 | 1.044.890 | 78.884 | 2.127.157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.924 | 1.044.890 | 78.884 | 2.201.698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.217 | 1.044.890 | 78.884 | 2.199.991 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.141.957 | 1.044.890 | 78.884 | 2.265.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.912 | 1.044.890 | 78.884 | 2.300.686 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.266 | 1.044.890 | 78.884 | 2.354.040 |