Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 753.940 | 53.618 | 2.106.025 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 753.940 | 53.618 | 2.175.653 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 753.940 | 53.618 | 2.340.495 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.298.467 | 753.940 | 53.618 | 2.106.025 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.368.095 | 753.940 | 53.618 | 2.175.653 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.532.937 | 753.940 | 53.618 | 2.340.495 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 861.291 |
| 493.350 |
| 53.618 |
| 1.408.259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 493.350 | 53.618 | 1.388.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 493.350 | 53.618 | 1.477.939 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 493.350 | 53.618 | 1.464.856 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 493.350 | 53.618 | 1.548.119 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 493.350 | 53.618 | 1.540.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 493.350 | 53.618 | 1.614.324 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 493.350 | 53.618 | 1.612.634 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 493.350 | 53.618 | 1.677.729 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 493.350 | 53.618 | 1.712.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 493.350 | 53.618 | 1.765.173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 493.350 | 53.618 | 1.770.410 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 493.350 | 53.618 | 1.852.049 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 493.350 | 53.618 | 1.885.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 493.350 | 53.618 | 1.954.226 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 493.350 | 53.618 | 2.085.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 493.350 | 53.618 | 1.370.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 493.350 | 53.618 | 1.351.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 493.350 | 53.618 | 1.436.598 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 493.350 | 53.618 | 1.422.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 493.350 | 53.618 | 1.503.476 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 493.350 | 53.618 | 1.495.789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 493.350 | 53.618 | 1.566.537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 493.350 | 53.618 | 1.565.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 493.350 | 53.618 | 1.635.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.088.253 | 493.350 | 53.618 | 1.635.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.143.905 | 493.350 | 53.618 | 1.690.873 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.185.083 | 493.350 | 53.618 | 1.732.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.254.412 | 493.350 | 53.618 | 1.801.380 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 493.350 | 53.618 | 1.832.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 493.350 | 53.618 | 1.901.651 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 493.350 | 53.618 | 2.064.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB40 | m3 | 978.970 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.137.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M100, PCB30 | m3 | 952.950 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.111.534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB40 | m3 | 1.070.409 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.228.993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB30 | m3 | 1.055.019 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.213.603 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB40 | m3 | 1.161.167 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.319.751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB30 | m3 | 1.152.737 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.311.321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB40 | m3 | 1.252.606 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.411.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB30 | m3 | 1.248.674 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.407.258 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB40 | m3 | 1.333.007 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.491.591 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB30 | m3 | 1.377.466 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.536.050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB40 | m3 | 1.466.389 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.624.973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB30 | m3 | 1.478.981 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.637.565 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M450, PCB40 | m3 | 1.548.354 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.706.938 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB30 | m3 | 1.631.990 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.790.574 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M500, PCB40 | m3 | 1.626.392 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.784.976 |
| m3 |
| 861.291 |
| 493.350 |
| 53.618 |
| 1.408.259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 493.350 | 53.618 | 1.388.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 493.350 | 53.618 | 1.477.939 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 493.350 | 53.618 | 1.464.856 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 493.350 | 53.618 | 1.548.119 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 493.350 | 53.618 | 1.540.514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 493.350 | 53.618 | 1.614.324 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 493.350 | 53.618 | 1.612.634 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 493.350 | 53.618 | 1.677.729 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 493.350 | 53.618 | 1.712.342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 493.350 | 53.618 | 1.765.173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 493.350 | 53.618 | 1.770.410 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 493.350 | 53.618 | 1.852.049 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 493.350 | 53.618 | 1.885.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 493.350 | 53.618 | 1.954.226 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 493.350 | 53.618 | 2.085.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 493.350 | 53.618 | 1.370.984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 493.350 | 53.618 | 1.351.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 493.350 | 53.618 | 1.436.598 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 493.350 | 53.618 | 1.422.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 493.350 | 53.618 | 1.503.476 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 493.350 | 53.618 | 1.495.789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 493.350 | 53.618 | 1.566.537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 493.350 | 53.618 | 1.565.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 493.350 | 53.618 | 1.635.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.088.253 | 493.350 | 53.618 | 1.635.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.143.905 | 493.350 | 53.618 | 1.690.873 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.185.083 | 493.350 | 53.618 | 1.732.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.254.412 | 493.350 | 53.618 | 1.801.380 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 493.350 | 53.618 | 1.832.705 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 493.350 | 53.618 | 1.901.651 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 493.350 | 53.618 | 2.064.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB40 | m3 | 978.970 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.137.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M100, PCB30 | m3 | 952.950 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.111.534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB40 | m3 | 1.070.409 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.228.993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB30 | m3 | 1.055.019 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.213.603 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB40 | m3 | 1.161.167 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.319.751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB30 | m3 | 1.152.737 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.311.321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB40 | m3 | 1.252.606 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.411.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB30 | m3 | 1.248.674 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.407.258 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB40 | m3 | 1.333.007 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.491.591 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB30 | m3 | 1.377.466 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.536.050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB40 | m3 | 1.466.389 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.624.973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB30 | m3 | 1.478.981 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.637.565 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M450, PCB40 | m3 | 1.548.354 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.706.938 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB30 | m3 | 1.631.990 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.790.574 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M500, PCB40 | m3 | 1.626.392 | 1.740.640 | 1.417.944 | 4.784.976 |