Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.363.929 | 232.760 | 318.353 | 1.915.042 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.458.952 | 232.760 | 318.353 | 2.010.065 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.496.580 | 232.760 | 318.353 | 2.047.693 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.363.929 | 232.760 | 318.353 | 1.915.042 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.458.952 | 232.760 | 318.353 | 2.010.065 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.496.580 | 232.760 | 318.353 | 2.047.693 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.549.589 |
| 232.760 |
| 318.353 |
| 2.100.702 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.667.139 | 232.760 | 318.353 | 2.218.252 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 944.147 | 199.870 | 122.631 | 1.266.648 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.858 | 199.870 | 122.631 | 1.245.359 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.022.226 | 199.870 | 122.631 | 1.344.727 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.009.946 | 199.870 | 122.631 | 1.332.447 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.102.052 | 199.870 | 122.631 | 1.424.553 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.093.469 | 199.870 | 122.631 | 1.415.970 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.179.468 | 199.870 | 122.631 | 1.501.969 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.177.384 | 199.870 | 122.631 | 1.499.885 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.279.548 | 199.870 | 122.631 | 1.602.049 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.279.654 | 199.870 | 122.631 | 1.602.155 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.357.090 | 199.870 | 122.631 | 1.679.591 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.363.929 | 199.870 | 122.631 | 1.686.430 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.458.952 | 199.870 | 122.631 | 1.781.453 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.496.580 | 199.870 | 122.631 | 1.819.081 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.549.589 | 199.870 | 122.631 | 1.872.090 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.667.139 | 199.870 | 122.631 | 1.989.640 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879.774 | 683.100 | 214.410 | 1.777.284 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859.936 | 683.100 | 214.410 | 1.757.446 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952.529 | 683.100 | 214.410 | 1.850.039 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941.086 | 683.100 | 214.410 | 1.838.596 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.026.912 | 683.100 | 214.410 | 1.924.422 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.914 | 683.100 | 214.410 | 1.916.424 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.049 | 683.100 | 214.410 | 1.996.559 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.108 | 683.100 | 214.410 | 1.994.618 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.192.306 | 683.100 | 214.410 | 2.089.816 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.192.405 | 683.100 | 214.410 | 2.089.915 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.264.562 | 683.100 | 214.410 | 2.162.072 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.270.934 | 683.100 | 214.410 | 2.168.444 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.359.478 | 683.100 | 214.410 | 2.256.988 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.394.540 | 683.100 | 214.410 | 2.292.050 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.443.935 | 683.100 | 214.410 | 2.341.445 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 683.100 | 214.410 | 2.450.981 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879.774 | 991.760 | 214.410 | 2.085.944 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859.936 | 991.760 | 214.410 | 2.066.106 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952.529 | 991.760 | 214.410 | 2.158.699 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941.086 | 991.760 | 214.410 | 2.147.256 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.026.912 | 991.760 | 214.410 | 2.233.082 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.914 | 991.760 | 214.410 | 2.225.084 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.049 | 991.760 | 214.410 | 2.305.219 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.108 | 991.760 | 214.410 | 2.303.278 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.192.306 | 991.760 | 214.410 | 2.398.476 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.192.405 | 991.760 | 214.410 | 2.398.575 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.264.562 | 991.760 | 214.410 | 2.470.732 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.270.934 | 991.760 | 214.410 | 2.477.104 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.359.478 | 991.760 | 214.410 | 2.565.648 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.549.589 |
| 232.760 |
| 318.353 |
| 2.100.702 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.667.139 | 232.760 | 318.353 | 2.218.252 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 944.147 | 199.870 | 122.631 | 1.266.648 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.858 | 199.870 | 122.631 | 1.245.359 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.022.226 | 199.870 | 122.631 | 1.344.727 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.009.946 | 199.870 | 122.631 | 1.332.447 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.102.052 | 199.870 | 122.631 | 1.424.553 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.093.469 | 199.870 | 122.631 | 1.415.970 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.179.468 | 199.870 | 122.631 | 1.501.969 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.177.384 | 199.870 | 122.631 | 1.499.885 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.279.548 | 199.870 | 122.631 | 1.602.049 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.279.654 | 199.870 | 122.631 | 1.602.155 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.357.090 | 199.870 | 122.631 | 1.679.591 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.363.929 | 199.870 | 122.631 | 1.686.430 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.458.952 | 199.870 | 122.631 | 1.781.453 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.496.580 | 199.870 | 122.631 | 1.819.081 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.549.589 | 199.870 | 122.631 | 1.872.090 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.667.139 | 199.870 | 122.631 | 1.989.640 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879.774 | 683.100 | 214.410 | 1.777.284 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859.936 | 683.100 | 214.410 | 1.757.446 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952.529 | 683.100 | 214.410 | 1.850.039 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941.086 | 683.100 | 214.410 | 1.838.596 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.026.912 | 683.100 | 214.410 | 1.924.422 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.914 | 683.100 | 214.410 | 1.916.424 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.049 | 683.100 | 214.410 | 1.996.559 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.108 | 683.100 | 214.410 | 1.994.618 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.192.306 | 683.100 | 214.410 | 2.089.816 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.192.405 | 683.100 | 214.410 | 2.089.915 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.264.562 | 683.100 | 214.410 | 2.162.072 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.270.934 | 683.100 | 214.410 | 2.168.444 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.359.478 | 683.100 | 214.410 | 2.256.988 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.394.540 | 683.100 | 214.410 | 2.292.050 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.443.935 | 683.100 | 214.410 | 2.341.445 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 683.100 | 214.410 | 2.450.981 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879.774 | 991.760 | 214.410 | 2.085.944 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859.936 | 991.760 | 214.410 | 2.066.106 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952.529 | 991.760 | 214.410 | 2.158.699 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941.086 | 991.760 | 214.410 | 2.147.256 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.026.912 | 991.760 | 214.410 | 2.233.082 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.914 | 991.760 | 214.410 | 2.225.084 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.049 | 991.760 | 214.410 | 2.305.219 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.108 | 991.760 | 214.410 | 2.303.278 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.192.306 | 991.760 | 214.410 | 2.398.476 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.192.405 | 991.760 | 214.410 | 2.398.575 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.264.562 | 991.760 | 214.410 | 2.470.732 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.270.934 | 991.760 | 214.410 | 2.477.104 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.359.478 | 991.760 | 214.410 | 2.565.648 |