Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 524.559 | 376.980 | 2.455.010 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879.774 | 936.516 | 454.601 | 2.270.891 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859.936 | 936.516 | 454.601 | 2.251.053 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 524.559 | 376.980 | 2.455.010 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879.774 | 936.516 | 454.601 | 2.270.891 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859.936 | 936.516 | 454.601 | 2.251.053 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 952.529 |
| 936.516 |
| 454.601 |
| 2.343.646 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941.086 | 936.516 | 454.601 | 2.332.203 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.026.912 | 936.516 | 454.601 | 2.418.029 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.914 | 936.516 | 454.601 | 2.410.031 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.049 | 936.516 | 454.601 | 2.490.166 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.108 | 936.516 | 454.601 | 2.488.225 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.192.306 | 936.516 | 454.601 | 2.583.423 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.192.405 | 936.516 | 454.601 | 2.583.522 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.264.562 | 936.516 | 454.601 | 2.655.679 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.270.934 | 936.516 | 454.601 | 2.662.051 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.359.478 | 936.516 | 454.601 | 2.750.595 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.394.540 | 936.516 | 454.601 | 2.785.657 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.443.935 | 936.516 | 454.601 | 2.835.052 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 936.516 | 454.601 | 2.944.588 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 127.249 | 97.885 | 1.122.675 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 127.249 | 97.885 | 1.100.717 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 127.249 | 97.885 | 1.201.361 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 127.249 | 97.885 | 1.188.032 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 127.249 | 97.885 | 1.280.654 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 127.249 | 97.885 | 1.273.508 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 127.249 | 97.885 | 1.358.982 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 127.249 | 97.885 | 1.357.145 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 127.249 | 97.885 | 1.435.238 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 127.249 | 97.885 | 1.437.435 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 127.249 | 97.885 | 1.500.502 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 127.249 | 97.885 | 1.509.055 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 127.249 | 97.885 | 1.565.286 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 127.249 | 97.885 | 1.600.357 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 127.249 | 97.885 | 1.640.964 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 127.249 | 97.885 | 1.748.367 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.314 | 182.776 | 97.885 | 1.195.975 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 892.921 | 182.776 | 97.885 | 1.173.582 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995.558 | 182.776 | 97.885 | 1.276.219 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 981.965 | 182.776 | 97.885 | 1.262.626 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.076.421 | 182.776 | 97.885 | 1.357.082 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.069.134 | 182.776 | 97.885 | 1.349.795 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.300 | 182.776 | 97.885 | 1.436.961 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.154.427 | 182.776 | 97.885 | 1.435.088 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.234.067 | 182.776 | 97.885 | 1.514.728 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.236.307 | 182.776 | 97.885 | 1.516.968 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.300.622 | 182.776 | 97.885 | 1.581.283 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.309.346 | 182.776 | 97.885 | 1.590.007 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.366.690 | 182.776 | 97.885 | 1.647.351 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.455 | 182.776 | 97.885 | 1.683.116 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.443.866 | 182.776 | 97.885 | 1.724.527 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.397 | 182.776 | 97.885 | 1.834.058 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 92.545 | 97.568 | 1.087.654 |
| m3 |
| 952.529 |
| 936.516 |
| 454.601 |
| 2.343.646 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941.086 | 936.516 | 454.601 | 2.332.203 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.026.912 | 936.516 | 454.601 | 2.418.029 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.914 | 936.516 | 454.601 | 2.410.031 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.049 | 936.516 | 454.601 | 2.490.166 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.097.108 | 936.516 | 454.601 | 2.488.225 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.192.306 | 936.516 | 454.601 | 2.583.423 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.192.405 | 936.516 | 454.601 | 2.583.522 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.264.562 | 936.516 | 454.601 | 2.655.679 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.270.934 | 936.516 | 454.601 | 2.662.051 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.359.478 | 936.516 | 454.601 | 2.750.595 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.394.540 | 936.516 | 454.601 | 2.785.657 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.443.935 | 936.516 | 454.601 | 2.835.052 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.471 | 936.516 | 454.601 | 2.944.588 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 127.249 | 97.885 | 1.122.675 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 127.249 | 97.885 | 1.100.717 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 127.249 | 97.885 | 1.201.361 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 127.249 | 97.885 | 1.188.032 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 127.249 | 97.885 | 1.280.654 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 127.249 | 97.885 | 1.273.508 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 127.249 | 97.885 | 1.358.982 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 127.249 | 97.885 | 1.357.145 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 127.249 | 97.885 | 1.435.238 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 127.249 | 97.885 | 1.437.435 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 127.249 | 97.885 | 1.500.502 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 127.249 | 97.885 | 1.509.055 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 127.249 | 97.885 | 1.565.286 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 127.249 | 97.885 | 1.600.357 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 127.249 | 97.885 | 1.640.964 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 127.249 | 97.885 | 1.748.367 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.314 | 182.776 | 97.885 | 1.195.975 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 892.921 | 182.776 | 97.885 | 1.173.582 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995.558 | 182.776 | 97.885 | 1.276.219 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 981.965 | 182.776 | 97.885 | 1.262.626 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.076.421 | 182.776 | 97.885 | 1.357.082 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.069.134 | 182.776 | 97.885 | 1.349.795 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.300 | 182.776 | 97.885 | 1.436.961 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.154.427 | 182.776 | 97.885 | 1.435.088 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.234.067 | 182.776 | 97.885 | 1.514.728 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.236.307 | 182.776 | 97.885 | 1.516.968 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.300.622 | 182.776 | 97.885 | 1.581.283 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.309.346 | 182.776 | 97.885 | 1.590.007 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.366.690 | 182.776 | 97.885 | 1.647.351 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.402.455 | 182.776 | 97.885 | 1.683.116 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.443.866 | 182.776 | 97.885 | 1.724.527 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.553.397 | 182.776 | 97.885 | 1.834.058 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 92.545 | 97.568 | 1.087.654 |