Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 500.940 | 128.050 | 1.794.625 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 500.940 | 128.050 | 1.875.038 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 500.940 | 128.050 | 1.877.300 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 500.940 | 128.050 | 1.794.625 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 500.940 | 128.050 | 1.875.038 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 500.940 | 128.050 | 1.877.300 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.313.250 |
| 500.940 |
| 128.050 |
| 1.942.240 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 500.940 | 128.050 | 1.951.048 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 500.940 | 128.050 | 2.008.948 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 500.940 | 128.050 | 2.045.062 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 500.940 | 128.050 | 2.086.874 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 500.940 | 128.050 | 2.197.468 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 589.490 | 128.050 | 1.641.741 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 589.490 | 128.050 | 1.619.130 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 589.490 | 128.050 | 1.722.764 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 589.490 | 128.050 | 1.709.039 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 589.490 | 128.050 | 1.804.412 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 589.490 | 128.050 | 1.797.054 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 589.490 | 128.050 | 1.885.066 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 589.490 | 128.050 | 1.883.175 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 589.490 | 128.050 | 1.963.588 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 589.490 | 128.050 | 1.965.850 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.313.250 | 589.490 | 128.050 | 2.030.790 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 589.490 | 128.050 | 2.039.598 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 589.490 | 128.050 | 2.097.498 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 589.490 | 128.050 | 2.133.612 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 589.490 | 128.050 | 2.175.424 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 589.490 | 128.050 | 2.286.018 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 419.980 | 122.615 | 1.440.136 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 419.980 | 122.615 | 1.418.178 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 419.980 | 122.615 | 1.518.822 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 419.980 | 122.615 | 1.505.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 419.980 | 122.615 | 1.598.115 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 419.980 | 122.615 | 1.590.969 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 419.980 | 122.615 | 1.676.443 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 419.980 | 122.615 | 1.674.606 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 419.980 | 122.615 | 1.752.699 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 419.980 | 122.615 | 1.754.896 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 419.980 | 122.615 | 1.817.963 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 419.980 | 122.615 | 1.826.516 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 419.980 | 122.615 | 1.882.747 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 419.980 | 122.615 | 1.917.818 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 419.980 | 122.615 | 1.958.425 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 419.980 | 122.615 | 2.065.828 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 392.150 | 163.014 | 1.452.705 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 392.150 | 163.014 | 1.430.747 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 392.150 | 163.014 | 1.531.391 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 392.150 | 163.014 | 1.518.062 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 392.150 | 163.014 | 1.610.684 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 392.150 | 163.014 | 1.603.538 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 392.150 | 163.014 | 1.689.012 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 392.150 | 163.014 | 1.687.175 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 392.150 | 163.014 | 1.765.268 |
| m3 |
| 1.313.250 |
| 500.940 |
| 128.050 |
| 1.942.240 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 500.940 | 128.050 | 1.951.048 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 500.940 | 128.050 | 2.008.948 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 500.940 | 128.050 | 2.045.062 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 500.940 | 128.050 | 2.086.874 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 500.940 | 128.050 | 2.197.468 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 589.490 | 128.050 | 1.641.741 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 589.490 | 128.050 | 1.619.130 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 589.490 | 128.050 | 1.722.764 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 589.490 | 128.050 | 1.709.039 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 589.490 | 128.050 | 1.804.412 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 589.490 | 128.050 | 1.797.054 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 589.490 | 128.050 | 1.885.066 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 589.490 | 128.050 | 1.883.175 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 589.490 | 128.050 | 1.963.588 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 589.490 | 128.050 | 1.965.850 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.313.250 | 589.490 | 128.050 | 2.030.790 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 589.490 | 128.050 | 2.039.598 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 589.490 | 128.050 | 2.097.498 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 589.490 | 128.050 | 2.133.612 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 589.490 | 128.050 | 2.175.424 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 589.490 | 128.050 | 2.286.018 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 419.980 | 122.615 | 1.440.136 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 419.980 | 122.615 | 1.418.178 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 419.980 | 122.615 | 1.518.822 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 419.980 | 122.615 | 1.505.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 419.980 | 122.615 | 1.598.115 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 419.980 | 122.615 | 1.590.969 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 419.980 | 122.615 | 1.676.443 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 419.980 | 122.615 | 1.674.606 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 419.980 | 122.615 | 1.752.699 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 419.980 | 122.615 | 1.754.896 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 419.980 | 122.615 | 1.817.963 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 419.980 | 122.615 | 1.826.516 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 419.980 | 122.615 | 1.882.747 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 419.980 | 122.615 | 1.917.818 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 419.980 | 122.615 | 1.958.425 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 419.980 | 122.615 | 2.065.828 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 392.150 | 163.014 | 1.452.705 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 392.150 | 163.014 | 1.430.747 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 392.150 | 163.014 | 1.531.391 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 392.150 | 163.014 | 1.518.062 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 392.150 | 163.014 | 1.610.684 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 392.150 | 163.014 | 1.603.538 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 392.150 | 163.014 | 1.689.012 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 392.150 | 163.014 | 1.687.175 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 392.150 | 163.014 | 1.765.268 |