Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 419.980 | 122.615 | 1.543.627 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 419.980 | 122.615 | 1.639.918 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 419.980 | 122.615 | 1.632.489 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 419.980 | 122.615 | 1.543.627 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 419.980 | 122.615 | 1.639.918 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 419.980 | 122.615 | 1.632.489 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.178.753 |
| 419.980 |
| 122.615 |
| 1.721.348 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 419.980 | 122.615 | 1.719.438 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.029 | 419.980 | 122.615 | 1.800.624 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 419.980 | 122.615 | 1.802.908 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 419.980 | 122.615 | 1.868.472 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 419.980 | 122.615 | 1.877.365 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 419.980 | 122.615 | 1.935.822 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 419.980 | 122.615 | 1.972.283 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 419.980 | 122.615 | 2.014.497 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 419.980 | 122.615 | 2.126.155 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 569.250 | 122.615 | 1.624.953 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 569.250 | 122.615 | 1.602.124 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 569.250 | 122.615 | 1.706.754 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 569.250 | 122.615 | 1.692.897 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 569.250 | 122.615 | 1.789.188 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 569.250 | 122.615 | 1.781.759 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.178.753 | 569.250 | 122.615 | 1.870.618 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 569.250 | 122.615 | 1.868.708 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.029 | 569.250 | 122.615 | 1.949.894 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 569.250 | 122.615 | 1.952.178 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 569.250 | 122.615 | 2.017.742 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 569.250 | 122.615 | 2.026.635 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 569.250 | 122.615 | 2.085.092 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 569.250 | 122.615 | 2.121.553 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 569.250 | 122.615 | 2.163.767 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 569.250 | 122.615 | 2.275.425 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 374.440 | 122.615 | 1.430.143 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 374.440 | 122.615 | 1.407.314 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 374.440 | 122.615 | 1.511.944 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 374.440 | 122.615 | 1.498.087 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 374.440 | 122.615 | 1.594.378 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 374.440 | 122.615 | 1.586.949 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.178.753 | 374.440 | 122.615 | 1.675.808 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 374.440 | 122.615 | 1.673.898 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.029 | 374.440 | 122.615 | 1.755.084 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 374.440 | 122.615 | 1.757.368 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 374.440 | 122.615 | 1.822.932 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 374.440 | 122.615 | 1.831.825 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 374.440 | 122.615 | 1.890.282 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 374.440 | 122.615 | 1.926.743 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 374.440 | 122.615 | 1.968.957 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 374.440 | 122.615 | 2.080.615 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 521.180 | 122.615 | 1.576.883 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 521.180 | 122.615 | 1.554.054 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 521.180 | 122.615 | 1.658.684 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 521.180 | 122.615 | 1.644.827 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 521.180 | 122.615 | 1.741.118 |
| m3 |
| 1.178.753 |
| 419.980 |
| 122.615 |
| 1.721.348 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 419.980 | 122.615 | 1.719.438 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.029 | 419.980 | 122.615 | 1.800.624 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 419.980 | 122.615 | 1.802.908 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 419.980 | 122.615 | 1.868.472 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 419.980 | 122.615 | 1.877.365 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 419.980 | 122.615 | 1.935.822 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 419.980 | 122.615 | 1.972.283 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 419.980 | 122.615 | 2.014.497 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 419.980 | 122.615 | 2.126.155 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 569.250 | 122.615 | 1.624.953 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 569.250 | 122.615 | 1.602.124 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 569.250 | 122.615 | 1.706.754 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 569.250 | 122.615 | 1.692.897 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 569.250 | 122.615 | 1.789.188 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 569.250 | 122.615 | 1.781.759 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.178.753 | 569.250 | 122.615 | 1.870.618 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 569.250 | 122.615 | 1.868.708 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.029 | 569.250 | 122.615 | 1.949.894 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 569.250 | 122.615 | 1.952.178 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 569.250 | 122.615 | 2.017.742 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 569.250 | 122.615 | 2.026.635 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 569.250 | 122.615 | 2.085.092 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 569.250 | 122.615 | 2.121.553 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 569.250 | 122.615 | 2.163.767 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 569.250 | 122.615 | 2.275.425 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 374.440 | 122.615 | 1.430.143 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 374.440 | 122.615 | 1.407.314 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 374.440 | 122.615 | 1.511.944 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 374.440 | 122.615 | 1.498.087 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 374.440 | 122.615 | 1.594.378 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 374.440 | 122.615 | 1.586.949 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.178.753 | 374.440 | 122.615 | 1.675.808 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 374.440 | 122.615 | 1.673.898 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.029 | 374.440 | 122.615 | 1.755.084 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 374.440 | 122.615 | 1.757.368 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 374.440 | 122.615 | 1.822.932 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 374.440 | 122.615 | 1.831.825 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 374.440 | 122.615 | 1.890.282 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 374.440 | 122.615 | 1.926.743 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 374.440 | 122.615 | 1.968.957 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 374.440 | 122.615 | 2.080.615 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 521.180 | 122.615 | 1.576.883 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 521.180 | 122.615 | 1.554.054 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 521.180 | 122.615 | 1.658.684 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.032 | 521.180 | 122.615 | 1.644.827 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.323 | 521.180 | 122.615 | 1.741.118 |