Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 521.180 | 122.615 | 1.733.689 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.178.753 | 521.180 | 122.615 | 1.822.548 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 521.180 | 122.615 | 1.820.638 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.089.894 | 521.180 | 122.615 | 1.733.689 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.178.753 | 521.180 | 122.615 | 1.822.548 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.843 | 521.180 | 122.615 | 1.820.638 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.258.029 |
| 521.180 |
| 122.615 |
| 1.901.824 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 521.180 | 122.615 | 1.904.108 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 521.180 | 122.615 | 1.969.672 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 521.180 | 122.615 | 1.978.565 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 521.180 | 122.615 | 2.037.022 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 521.180 | 122.615 | 2.073.483 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 521.180 | 122.615 | 2.115.697 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 521.180 | 122.615 | 2.227.355 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 574.310 | 122.615 | 1.621.126 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 574.310 | 122.615 | 1.598.515 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 574.310 | 122.615 | 1.702.149 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 574.310 | 122.615 | 1.688.424 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 574.310 | 122.615 | 1.783.797 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 574.310 | 122.615 | 1.776.439 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 574.310 | 122.615 | 1.864.451 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 574.310 | 122.615 | 1.862.560 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 574.310 | 122.615 | 1.942.973 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 574.310 | 122.615 | 1.945.235 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.313.250 | 574.310 | 122.615 | 2.010.175 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 574.310 | 122.615 | 2.018.983 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 574.310 | 122.615 | 2.076.883 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 574.310 | 122.615 | 2.112.997 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 574.310 | 122.615 | 2.154.809 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 574.310 | 122.615 | 2.265.403 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 675.510 | 122.615 | 1.722.326 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 675.510 | 122.615 | 1.699.715 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 675.510 | 122.615 | 1.803.349 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 675.510 | 122.615 | 1.789.624 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 675.510 | 122.615 | 1.884.997 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 675.510 | 122.615 | 1.877.639 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 675.510 | 122.615 | 1.965.651 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 675.510 | 122.615 | 1.963.760 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 675.510 | 122.615 | 2.044.173 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 675.510 | 122.615 | 2.046.435 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.313.250 | 675.510 | 122.615 | 2.111.375 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 675.510 | 122.615 | 2.120.183 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 675.510 | 122.615 | 2.178.083 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 675.510 | 122.615 | 2.214.197 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 675.510 | 122.615 | 2.256.009 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 675.510 | 122.615 | 2.366.603 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 500.940 | 128.050 | 1.553.191 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 500.940 | 128.050 | 1.530.580 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 500.940 | 128.050 | 1.634.214 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 500.940 | 128.050 | 1.620.489 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 500.940 | 128.050 | 1.715.862 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 500.940 | 128.050 | 1.708.504 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 500.940 | 128.050 | 1.796.516 |
| m3 |
| 1.258.029 |
| 521.180 |
| 122.615 |
| 1.901.824 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.260.313 | 521.180 | 122.615 | 1.904.108 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.325.877 | 521.180 | 122.615 | 1.969.672 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.334.770 | 521.180 | 122.615 | 1.978.565 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.393.227 | 521.180 | 122.615 | 2.037.022 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.429.688 | 521.180 | 122.615 | 2.073.483 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.471.902 | 521.180 | 122.615 | 2.115.697 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.583.560 | 521.180 | 122.615 | 2.227.355 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 574.310 | 122.615 | 1.621.126 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 574.310 | 122.615 | 1.598.515 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 574.310 | 122.615 | 1.702.149 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 574.310 | 122.615 | 1.688.424 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 574.310 | 122.615 | 1.783.797 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 574.310 | 122.615 | 1.776.439 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 574.310 | 122.615 | 1.864.451 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 574.310 | 122.615 | 1.862.560 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 574.310 | 122.615 | 1.942.973 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 574.310 | 122.615 | 1.945.235 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.313.250 | 574.310 | 122.615 | 2.010.175 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 574.310 | 122.615 | 2.018.983 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 574.310 | 122.615 | 2.076.883 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 574.310 | 122.615 | 2.112.997 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 574.310 | 122.615 | 2.154.809 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 574.310 | 122.615 | 2.265.403 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 675.510 | 122.615 | 1.722.326 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 675.510 | 122.615 | 1.699.715 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 675.510 | 122.615 | 1.803.349 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 675.510 | 122.615 | 1.789.624 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 675.510 | 122.615 | 1.884.997 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 675.510 | 122.615 | 1.877.639 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 675.510 | 122.615 | 1.965.651 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.635 | 675.510 | 122.615 | 1.963.760 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.246.048 | 675.510 | 122.615 | 2.044.173 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.248.310 | 675.510 | 122.615 | 2.046.435 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.313.250 | 675.510 | 122.615 | 2.111.375 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.322.058 | 675.510 | 122.615 | 2.120.183 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.379.958 | 675.510 | 122.615 | 2.178.083 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.416.072 | 675.510 | 122.615 | 2.214.197 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.457.884 | 675.510 | 122.615 | 2.256.009 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.568.478 | 675.510 | 122.615 | 2.366.603 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.201 | 500.940 | 128.050 | 1.553.191 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 901.590 | 500.940 | 128.050 | 1.530.580 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.005.224 | 500.940 | 128.050 | 1.634.214 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 991.499 | 500.940 | 128.050 | 1.620.489 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.086.872 | 500.940 | 128.050 | 1.715.862 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.079.514 | 500.940 | 128.050 | 1.708.504 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.167.526 | 500.940 | 128.050 | 1.796.516 |