Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 157.326 | 76.300 | 1.140.054 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 157.326 | 76.300 | 1.117.878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 157.326 | 76.300 | 1.219.518 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 157.326 | 76.300 | 1.140.054 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 157.326 | 76.300 | 1.117.878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 157.326 | 76.300 | 1.219.518 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 972.431 |
| 157.326 |
| 76.300 |
| 1.206.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 157.326 | 76.300 | 1.299.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 157.326 | 76.300 | 1.292.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 157.326 | 76.300 | 1.378.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 157.326 | 76.300 | 1.376.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 157.326 | 76.300 | 1.455.712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 157.326 | 76.300 | 1.457.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 157.326 | 76.300 | 1.521.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 157.326 | 76.300 | 1.530.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 157.326 | 76.300 | 1.587.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 157.326 | 76.300 | 1.622.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 157.326 | 76.300 | 1.663.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 157.326 | 76.300 | 1.771.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 101.799 | 75.980 | 1.075.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 101.799 | 75.980 | 1.053.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 101.799 | 75.980 | 1.154.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 101.799 | 75.980 | 1.140.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 101.799 | 75.980 | 1.233.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 101.799 | 75.980 | 1.226.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 101.799 | 75.980 | 1.311.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 101.799 | 75.980 | 1.309.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 101.799 | 75.980 | 1.387.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 101.799 | 75.980 | 1.390.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 101.799 | 75.980 | 1.453.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 101.799 | 75.980 | 1.461.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 101.799 | 75.980 | 1.517.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 101.799 | 75.980 | 1.553.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 101.799 | 75.980 | 1.593.609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 101.799 | 75.980 | 1.701.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933.088 | 447.810 | 101.275 | 1.482.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910.259 | 447.810 | 101.275 | 1.459.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.014.889 | 447.810 | 101.275 | 1.563.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.032 | 447.810 | 101.275 | 1.550.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.097.323 | 447.810 | 101.275 | 1.646.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.089.894 | 447.810 | 101.275 | 1.638.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.178.753 | 447.810 | 101.275 | 1.727.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.843 | 447.810 | 101.275 | 1.725.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.029 | 447.810 | 101.275 | 1.807.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.260.313 | 447.810 | 101.275 | 1.809.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.325.877 | 447.810 | 101.275 | 1.874.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.334.770 | 447.810 | 101.275 | 1.883.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.393.227 | 447.810 | 101.275 | 1.942.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.429.688 | 447.810 | 101.275 | 1.978.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.471.902 | 447.810 | 101.275 | 2.020.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.560 | 447.810 | 101.275 | 2.132.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 407.330 | 101.275 | 1.432.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 407.330 | 101.275 | 1.410.195 |
| m3 |
| 972.431 |
| 157.326 |
| 76.300 |
| 1.206.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 157.326 | 76.300 | 1.299.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 157.326 | 76.300 | 1.292.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 157.326 | 76.300 | 1.378.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 157.326 | 76.300 | 1.376.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 157.326 | 76.300 | 1.455.712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 157.326 | 76.300 | 1.457.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 157.326 | 76.300 | 1.521.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 157.326 | 76.300 | 1.530.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 157.326 | 76.300 | 1.587.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 157.326 | 76.300 | 1.622.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 157.326 | 76.300 | 1.663.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 157.326 | 76.300 | 1.771.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 101.799 | 75.980 | 1.075.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 101.799 | 75.980 | 1.053.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 101.799 | 75.980 | 1.154.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 101.799 | 75.980 | 1.140.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 101.799 | 75.980 | 1.233.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 101.799 | 75.980 | 1.226.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 101.799 | 75.980 | 1.311.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 101.799 | 75.980 | 1.309.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 101.799 | 75.980 | 1.387.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 101.799 | 75.980 | 1.390.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 101.799 | 75.980 | 1.453.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 101.799 | 75.980 | 1.461.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 101.799 | 75.980 | 1.517.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 101.799 | 75.980 | 1.553.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 101.799 | 75.980 | 1.593.609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 101.799 | 75.980 | 1.701.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933.088 | 447.810 | 101.275 | 1.482.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910.259 | 447.810 | 101.275 | 1.459.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.014.889 | 447.810 | 101.275 | 1.563.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.001.032 | 447.810 | 101.275 | 1.550.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.097.323 | 447.810 | 101.275 | 1.646.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.089.894 | 447.810 | 101.275 | 1.638.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.178.753 | 447.810 | 101.275 | 1.727.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.843 | 447.810 | 101.275 | 1.725.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.029 | 447.810 | 101.275 | 1.807.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.260.313 | 447.810 | 101.275 | 1.809.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.325.877 | 447.810 | 101.275 | 1.874.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.334.770 | 447.810 | 101.275 | 1.883.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.393.227 | 447.810 | 101.275 | 1.942.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.429.688 | 447.810 | 101.275 | 1.978.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.471.902 | 447.810 | 101.275 | 2.020.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.560 | 447.810 | 101.275 | 2.132.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 407.330 | 101.275 | 1.432.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 407.330 | 101.275 | 1.410.195 |