Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 407.330 | 101.275 | 1.513.829 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 407.330 | 101.275 | 1.500.104 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 407.330 | 101.275 | 1.595.477 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 407.330 | 101.275 | 1.513.829 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 407.330 | 101.275 | 1.500.104 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 407.330 | 101.275 | 1.595.477 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.079.514 |
| 407.330 |
| 101.275 |
| 1.588.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 407.330 | 101.275 | 1.676.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 407.330 | 101.275 | 1.674.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 407.330 | 101.275 | 1.754.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 407.330 | 101.275 | 1.756.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 407.330 | 101.275 | 1.821.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 407.330 | 101.275 | 1.830.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 407.330 | 101.275 | 1.888.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 407.330 | 101.275 | 1.924.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 407.330 | 101.275 | 1.966.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 407.330 | 101.275 | 2.077.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 364.320 | 101.275 | 1.389.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 364.320 | 101.275 | 1.367.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 364.320 | 101.275 | 1.470.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 364.320 | 101.275 | 1.457.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 364.320 | 101.275 | 1.552.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 364.320 | 101.275 | 1.545.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 364.320 | 101.275 | 1.633.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 364.320 | 101.275 | 1.631.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 364.320 | 101.275 | 1.711.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 364.320 | 101.275 | 1.713.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 364.320 | 101.275 | 1.778.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 364.320 | 101.275 | 1.787.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 364.320 | 101.275 | 1.845.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 364.320 | 101.275 | 1.881.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 364.320 | 101.275 | 1.923.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 364.320 | 101.275 | 2.034.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.314 | 328.900 | 101.275 | 1.345.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 892.921 | 328.900 | 101.275 | 1.323.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 995.558 | 328.900 | 101.275 | 1.425.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 981.965 | 328.900 | 101.275 | 1.412.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.076.421 | 328.900 | 101.275 | 1.506.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.069.134 | 328.900 | 101.275 | 1.499.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.300 | 328.900 | 101.275 | 1.586.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.154.427 | 328.900 | 101.275 | 1.584.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.067 | 328.900 | 101.275 | 1.664.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.236.307 | 328.900 | 101.275 | 1.666.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.300.622 | 328.900 | 101.275 | 1.730.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.309.346 | 328.900 | 101.275 | 1.739.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.366.690 | 328.900 | 101.275 | 1.796.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.402.455 | 328.900 | 101.275 | 1.832.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.866 | 328.900 | 101.275 | 1.874.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.397 | 328.900 | 101.275 | 1.983.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 296.010 | 101.275 | 1.303.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 296.010 | 101.275 | 1.281.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 296.010 | 101.275 | 1.383.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 296.010 | 101.275 | 1.369.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.079.514 |
| 407.330 |
| 101.275 |
| 1.588.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 407.330 | 101.275 | 1.676.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 407.330 | 101.275 | 1.674.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 407.330 | 101.275 | 1.754.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 407.330 | 101.275 | 1.756.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 407.330 | 101.275 | 1.821.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 407.330 | 101.275 | 1.830.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 407.330 | 101.275 | 1.888.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 407.330 | 101.275 | 1.924.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 407.330 | 101.275 | 1.966.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 407.330 | 101.275 | 2.077.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 364.320 | 101.275 | 1.389.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 364.320 | 101.275 | 1.367.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 364.320 | 101.275 | 1.470.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 364.320 | 101.275 | 1.457.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 364.320 | 101.275 | 1.552.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 364.320 | 101.275 | 1.545.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 364.320 | 101.275 | 1.633.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 364.320 | 101.275 | 1.631.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 364.320 | 101.275 | 1.711.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 364.320 | 101.275 | 1.713.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 364.320 | 101.275 | 1.778.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 364.320 | 101.275 | 1.787.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 364.320 | 101.275 | 1.845.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 364.320 | 101.275 | 1.881.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 364.320 | 101.275 | 1.923.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 364.320 | 101.275 | 2.034.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.314 | 328.900 | 101.275 | 1.345.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 892.921 | 328.900 | 101.275 | 1.323.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 995.558 | 328.900 | 101.275 | 1.425.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 981.965 | 328.900 | 101.275 | 1.412.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.076.421 | 328.900 | 101.275 | 1.506.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.069.134 | 328.900 | 101.275 | 1.499.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.300 | 328.900 | 101.275 | 1.586.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.154.427 | 328.900 | 101.275 | 1.584.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.067 | 328.900 | 101.275 | 1.664.242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.236.307 | 328.900 | 101.275 | 1.666.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.300.622 | 328.900 | 101.275 | 1.730.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.309.346 | 328.900 | 101.275 | 1.739.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.366.690 | 328.900 | 101.275 | 1.796.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.402.455 | 328.900 | 101.275 | 1.832.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.866 | 328.900 | 101.275 | 1.874.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.397 | 328.900 | 101.275 | 1.983.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 296.010 | 101.275 | 1.303.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 296.010 | 101.275 | 1.281.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 296.010 | 101.275 | 1.383.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 296.010 | 101.275 | 1.369.716 |