Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 432.630 | 101.275 | 1.701.431 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 432.630 | 101.275 | 1.699.540 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 432.630 | 101.275 | 1.779.953 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 432.630 | 101.275 | 1.701.431 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 432.630 | 101.275 | 1.699.540 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 432.630 | 101.275 | 1.779.953 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.248.310 |
| 432.630 |
| 101.275 |
| 1.782.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 432.630 | 101.275 | 1.847.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 432.630 | 101.275 | 1.855.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 432.630 | 101.275 | 1.913.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 432.630 | 101.275 | 1.949.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 432.630 | 101.275 | 1.991.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 432.630 | 101.275 | 2.102.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 389.620 | 101.275 | 1.415.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 389.620 | 101.275 | 1.392.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 389.620 | 101.275 | 1.496.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 389.620 | 101.275 | 1.482.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 389.620 | 101.275 | 1.577.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 389.620 | 101.275 | 1.570.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 389.620 | 101.275 | 1.658.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 389.620 | 101.275 | 1.656.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 389.620 | 101.275 | 1.736.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 389.620 | 101.275 | 1.739.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 389.620 | 101.275 | 1.804.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 389.620 | 101.275 | 1.812.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 389.620 | 101.275 | 1.870.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 389.620 | 101.275 | 1.906.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 389.620 | 101.275 | 1.948.779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 389.620 | 101.275 | 2.059.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.314 | 351.670 | 101.275 | 1.368.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 892.921 | 351.670 | 101.275 | 1.345.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 995.558 | 351.670 | 101.275 | 1.448.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 981.965 | 351.670 | 101.275 | 1.434.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.076.421 | 351.670 | 101.275 | 1.529.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.069.134 | 351.670 | 101.275 | 1.522.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.300 | 351.670 | 101.275 | 1.609.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.154.427 | 351.670 | 101.275 | 1.607.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.067 | 351.670 | 101.275 | 1.687.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.236.307 | 351.670 | 101.275 | 1.689.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.300.622 | 351.670 | 101.275 | 1.753.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.309.346 | 351.670 | 101.275 | 1.762.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.366.690 | 351.670 | 101.275 | 1.819.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.402.455 | 351.670 | 101.275 | 1.855.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.866 | 351.670 | 101.275 | 1.896.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.397 | 351.670 | 101.275 | 2.006.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 359.260 | 101.275 | 1.384.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 359.260 | 101.275 | 1.362.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 359.260 | 101.275 | 1.465.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 359.260 | 101.275 | 1.452.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 359.260 | 101.275 | 1.547.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 359.260 | 101.275 | 1.540.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 359.260 | 101.275 | 1.628.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 359.260 | 101.275 | 1.626.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.248.310 |
| 432.630 |
| 101.275 |
| 1.782.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 432.630 | 101.275 | 1.847.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 432.630 | 101.275 | 1.855.963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 432.630 | 101.275 | 1.913.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 432.630 | 101.275 | 1.949.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 432.630 | 101.275 | 1.991.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 432.630 | 101.275 | 2.102.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 389.620 | 101.275 | 1.415.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 389.620 | 101.275 | 1.392.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 389.620 | 101.275 | 1.496.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 389.620 | 101.275 | 1.482.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 389.620 | 101.275 | 1.577.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 389.620 | 101.275 | 1.570.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 389.620 | 101.275 | 1.658.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 389.620 | 101.275 | 1.656.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 389.620 | 101.275 | 1.736.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 389.620 | 101.275 | 1.739.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 389.620 | 101.275 | 1.804.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 389.620 | 101.275 | 1.812.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 389.620 | 101.275 | 1.870.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 389.620 | 101.275 | 1.906.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 389.620 | 101.275 | 1.948.779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 389.620 | 101.275 | 2.059.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.314 | 351.670 | 101.275 | 1.368.259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 892.921 | 351.670 | 101.275 | 1.345.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 995.558 | 351.670 | 101.275 | 1.448.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 981.965 | 351.670 | 101.275 | 1.434.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.076.421 | 351.670 | 101.275 | 1.529.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.069.134 | 351.670 | 101.275 | 1.522.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.300 | 351.670 | 101.275 | 1.609.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.154.427 | 351.670 | 101.275 | 1.607.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.067 | 351.670 | 101.275 | 1.687.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.236.307 | 351.670 | 101.275 | 1.689.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.300.622 | 351.670 | 101.275 | 1.753.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.309.346 | 351.670 | 101.275 | 1.762.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.366.690 | 351.670 | 101.275 | 1.819.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.402.455 | 351.670 | 101.275 | 1.855.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.866 | 351.670 | 101.275 | 1.896.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.397 | 351.670 | 101.275 | 2.006.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 359.260 | 101.275 | 1.384.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 359.260 | 101.275 | 1.362.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 359.260 | 101.275 | 1.465.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 359.260 | 101.275 | 1.452.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 359.260 | 101.275 | 1.547.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 359.260 | 101.275 | 1.540.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 359.260 | 101.275 | 1.628.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 359.260 | 101.275 | 1.626.170 |