Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.083.607 | 4.640.020 | 790.575 | 22.514.202 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.083.607 | 5.103.010 | 929.642 | 23.116.259 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.060.734 | 4.106.190 | 746.865 | 21.913.789 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.083.607 | 4.640.020 | 790.575 | 22.514.202 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.083.607 | 5.103.010 | 929.642 | 23.116.259 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.060.734 | 4.106.190 | 746.865 | 21.913.789 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T |
| tấn |
| 17.060.734 |
| 4.516.050 |
| 885.932 |
| 22.462.716 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.577.420 | 208.609 | 20.692.904 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤18mm | tấn | 17.075.930 | 2.696.980 | 645.020 | 20.417.930 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 2.006.290 | 644.766 | 19.711.790 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 16.906.875 | 4.617.250 | 208.609 | 21.732.734 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.150.786 | 3.678.620 | 1.091.434 | 21.920.840 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.127.913 | 3.228.280 | 1.047.724 | 21.403.917 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 4.356.660 | 208.609 | 21.472.144 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤18mm | tấn | 17.072.683 | 3.405.380 | 630.403 | 21.108.466 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 3.124.550 | 647.531 | 20.832.815 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.109.370 | 208.609 | 20.224.854 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤18mm | tấn | 17.075.930 | 2.345.310 | 645.020 | 20.066.260 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.743.170 | 644.766 | 19.448.670 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.276.350 | 208.609 | 20.391.834 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤18mm | tấn | 17.073.050 | 2.600.840 | 629.218 | 20.303.108 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 2.026.530 | 644.766 | 19.732.030 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.516.700 | 208.609 | 20.632.184 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤18mm | tấn | 17.072.683 | 2.540.120 | 630.403 | 20.243.206 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.846.900 | 647.531 | 19.555.165 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 2.719.750 | 197.578 | 19.824.203 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.073.050 | 1.940.510 | 618.187 | 19.631.747 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 1.414.270 | 633.735 | 19.108.739 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.344.660 | 197.578 | 20.449.113 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.073.050 | 2.745.050 | 618.187 | 20.436.287 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 2.170.740 | 633.735 | 19.865.209 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.630.550 | 197.578 | 20.735.003 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.930 | 2.355.430 | 633.989 | 20.065.349 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.130 | 1.937.980 | 720.648 | 19.733.758 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.337.070 | 197.578 | 20.441.523 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.073.050 | 2.719.750 | 618.187 | 20.410.987 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 2.147.970 | 633.735 | 19.842.439 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.109.370 | 197.578 | 20.213.823 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.930 | 2.345.310 | 633.989 | 20.055.229 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 1.743.170 | 633.735 | 19.437.639 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 5.482.510 | 285.881 | 22.675.266 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 6.031.520 | 418.336 | 23.356.731 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.083.607 | 4.640.020 | 768.514 | 22.492.141 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.083.607 | 5.103.010 | 900.968 | 23.087.585 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 4.106.190 | 724.804 | 21.891.728 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 4.516.050 | 857.258 | 22.434.042 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.577.420 | 197.578 | 20.681.873 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.930 | 2.696.980 | 633.989 | 20.406.899 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 2.006.290 | 633.735 | 19.700.759 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 4.617.250 | 197.578 | 21.721.703 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.150.786 | 3.678.620 | 1.080.404 | 21.909.810 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.127.913 | 3.228.280 | 1.036.694 | 21.392.887 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 4.356.660 | 197.578 | 21.461.113 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T |
| tấn |
| 17.060.734 |
| 4.516.050 |
| 885.932 |
| 22.462.716 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.577.420 | 208.609 | 20.692.904 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤18mm | tấn | 17.075.930 | 2.696.980 | 645.020 | 20.417.930 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 2.006.290 | 644.766 | 19.711.790 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 16.906.875 | 4.617.250 | 208.609 | 21.732.734 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.150.786 | 3.678.620 | 1.091.434 | 21.920.840 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 17.127.913 | 3.228.280 | 1.047.724 | 21.403.917 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 4.356.660 | 208.609 | 21.472.144 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤18mm | tấn | 17.072.683 | 3.405.380 | 630.403 | 21.108.466 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 3.124.550 | 647.531 | 20.832.815 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.109.370 | 208.609 | 20.224.854 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤18mm | tấn | 17.075.930 | 2.345.310 | 645.020 | 20.066.260 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.743.170 | 644.766 | 19.448.670 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.276.350 | 208.609 | 20.391.834 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤18mm | tấn | 17.073.050 | 2.600.840 | 629.218 | 20.303.108 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 2.026.530 | 644.766 | 19.732.030 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.516.700 | 208.609 | 20.632.184 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤18mm | tấn | 17.072.683 | 2.540.120 | 630.403 | 20.243.206 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.846.900 | 647.531 | 19.555.165 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 2.719.750 | 197.578 | 19.824.203 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.073.050 | 1.940.510 | 618.187 | 19.631.747 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 1.414.270 | 633.735 | 19.108.739 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.344.660 | 197.578 | 20.449.113 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.073.050 | 2.745.050 | 618.187 | 20.436.287 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 2.170.740 | 633.735 | 19.865.209 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.630.550 | 197.578 | 20.735.003 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.930 | 2.355.430 | 633.989 | 20.065.349 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.130 | 1.937.980 | 720.648 | 19.733.758 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.337.070 | 197.578 | 20.441.523 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.073.050 | 2.719.750 | 618.187 | 20.410.987 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 2.147.970 | 633.735 | 19.842.439 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.109.370 | 197.578 | 20.213.823 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.930 | 2.345.310 | 633.989 | 20.055.229 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 1.743.170 | 633.735 | 19.437.639 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 5.482.510 | 285.881 | 22.675.266 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 6.031.520 | 418.336 | 23.356.731 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.083.607 | 4.640.020 | 768.514 | 22.492.141 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.083.607 | 5.103.010 | 900.968 | 23.087.585 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 4.106.190 | 724.804 | 21.891.728 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 4.516.050 | 857.258 | 22.434.042 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 3.577.420 | 197.578 | 20.681.873 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.075.930 | 2.696.980 | 633.989 | 20.406.899 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.060.734 | 2.006.290 | 633.735 | 19.700.759 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 4.617.250 | 197.578 | 21.721.703 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.150.786 | 3.678.620 | 1.080.404 | 21.909.810 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 17.127.913 | 3.228.280 | 1.036.694 | 21.392.887 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 16.906.875 | 4.356.660 | 197.578 | 21.461.113 |