Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 991.384 | 485.760 | 55.233 | 1.532.377 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 983.853 | 485.760 | 55.233 | 1.524.846 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.056.943 | 485.760 | 55.233 | 1.597.936 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 991.384 | 485.760 | 55.233 | 1.532.377 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 983.853 | 485.760 | 55.233 | 1.524.846 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.056.943 | 485.760 | 55.233 | 1.597.936 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1.055.269 |
| 485.760 |
| 55.233 |
| 1.596.262 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.119.729 | 485.760 | 55.233 | 1.660.722 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.004 | 485.760 | 55.233 | 1.694.997 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.206.320 | 485.760 | 55.233 | 1.747.313 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.211.506 | 485.760 | 55.233 | 1.752.499 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.292.348 | 485.760 | 55.233 | 1.833.341 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.325.562 | 485.760 | 55.233 | 1.866.555 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.393.528 | 485.760 | 55.233 | 1.934.521 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.523.233 | 485.760 | 55.233 | 2.064.226 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 861.332 | 518.650 | 78.103 | 1.458.085 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 841.113 | 518.650 | 78.103 | 1.437.866 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 931.016 | 518.650 | 78.103 | 1.527.769 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.932 | 518.650 | 78.103 | 1.514.685 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.001.199 | 518.650 | 78.103 | 1.597.952 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.594 | 518.650 | 78.103 | 1.590.347 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.067.408 | 518.650 | 78.103 | 1.664.161 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.065.717 | 518.650 | 78.103 | 1.662.470 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.130.816 | 518.650 | 78.103 | 1.727.569 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.165.430 | 518.650 | 78.103 | 1.762.183 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.218.263 | 518.650 | 78.103 | 1.815.016 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.223.501 | 518.650 | 78.103 | 1.820.254 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.305.144 | 518.650 | 78.103 | 1.901.897 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.338.686 | 518.650 | 78.103 | 1.935.439 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.407.326 | 518.650 | 78.103 | 2.004.079 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.538.315 | 518.650 | 78.103 | 2.135.068 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.649 | 574.310 | 239.017 | 1.675.976 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 843.198 | 574.310 | 239.017 | 1.656.525 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.989 | 574.310 | 239.017 | 1.747.316 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.768 | 574.310 | 239.017 | 1.736.095 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.006.924 | 574.310 | 239.017 | 1.820.251 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 999.081 | 574.310 | 239.017 | 1.812.408 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.657 | 574.310 | 239.017 | 1.890.984 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.075.753 | 574.310 | 239.017 | 1.889.080 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.169.098 | 574.310 | 239.017 | 1.982.425 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.196 | 574.310 | 239.017 | 1.982.523 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.239.948 | 574.310 | 239.017 | 2.053.275 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.246.196 | 574.310 | 239.017 | 2.059.523 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.333.017 | 574.310 | 239.017 | 2.146.344 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.367.396 | 574.310 | 239.017 | 2.180.723 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 574.310 | 239.017 | 2.229.157 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 574.310 | 239.017 | 2.336.560 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.649 | 627.440 | 280.714 | 1.770.803 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 843.198 | 627.440 | 280.714 | 1.751.352 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.989 | 627.440 | 280.714 | 1.842.143 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.768 | 627.440 | 280.714 | 1.830.922 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.006.924 | 627.440 | 280.714 | 1.915.078 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 999.081 | 627.440 | 280.714 | 1.907.235 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1.055.269 |
| 485.760 |
| 55.233 |
| 1.596.262 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.119.729 | 485.760 | 55.233 | 1.660.722 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.004 | 485.760 | 55.233 | 1.694.997 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.206.320 | 485.760 | 55.233 | 1.747.313 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.211.506 | 485.760 | 55.233 | 1.752.499 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.292.348 | 485.760 | 55.233 | 1.833.341 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.325.562 | 485.760 | 55.233 | 1.866.555 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.393.528 | 485.760 | 55.233 | 1.934.521 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.523.233 | 485.760 | 55.233 | 2.064.226 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 861.332 | 518.650 | 78.103 | 1.458.085 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 841.113 | 518.650 | 78.103 | 1.437.866 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 931.016 | 518.650 | 78.103 | 1.527.769 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.932 | 518.650 | 78.103 | 1.514.685 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.001.199 | 518.650 | 78.103 | 1.597.952 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.594 | 518.650 | 78.103 | 1.590.347 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.067.408 | 518.650 | 78.103 | 1.664.161 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.065.717 | 518.650 | 78.103 | 1.662.470 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.130.816 | 518.650 | 78.103 | 1.727.569 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.165.430 | 518.650 | 78.103 | 1.762.183 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.218.263 | 518.650 | 78.103 | 1.815.016 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.223.501 | 518.650 | 78.103 | 1.820.254 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.305.144 | 518.650 | 78.103 | 1.901.897 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.338.686 | 518.650 | 78.103 | 1.935.439 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.407.326 | 518.650 | 78.103 | 2.004.079 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.538.315 | 518.650 | 78.103 | 2.135.068 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.649 | 574.310 | 239.017 | 1.675.976 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 843.198 | 574.310 | 239.017 | 1.656.525 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.989 | 574.310 | 239.017 | 1.747.316 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.768 | 574.310 | 239.017 | 1.736.095 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.006.924 | 574.310 | 239.017 | 1.820.251 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 999.081 | 574.310 | 239.017 | 1.812.408 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.077.657 | 574.310 | 239.017 | 1.890.984 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.075.753 | 574.310 | 239.017 | 1.889.080 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.169.098 | 574.310 | 239.017 | 1.982.425 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.196 | 574.310 | 239.017 | 1.982.523 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.239.948 | 574.310 | 239.017 | 2.053.275 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.246.196 | 574.310 | 239.017 | 2.059.523 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.333.017 | 574.310 | 239.017 | 2.146.344 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.367.396 | 574.310 | 239.017 | 2.180.723 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 574.310 | 239.017 | 2.229.157 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 574.310 | 239.017 | 2.336.560 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.649 | 627.440 | 280.714 | 1.770.803 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 843.198 | 627.440 | 280.714 | 1.751.352 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.989 | 627.440 | 280.714 | 1.842.143 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922.768 | 627.440 | 280.714 | 1.830.922 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.006.924 | 627.440 | 280.714 | 1.915.078 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 999.081 | 627.440 | 280.714 | 1.907.235 |