Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 207.172 | 283.360 | 10.340 | 500.872 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 280.845 | 290.950 | 10.340 | 582.135 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 338.097 | 303.600 | 10.340 | 652.037 | |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 210.862 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 207.172 | 283.360 | 10.340 | 500.872 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 280.845 | 290.950 | 10.340 | 582.135 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 338.097 | 303.600 | 10.340 | 652.037 | |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 210.862 |
| 354.200 |
| 10.668 |
| 575.730 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 284.535 | 369.380 | 10.668 | 664.583 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 341.787 | 374.440 | 10.668 | 726.895 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 25mm | m2 | 278.780 | 187.220 | 16.664 | 482.664 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 30mm | m2 | 289.915 | 197.340 | 20.377 | 507.632 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 312.185 | 212.520 | 27.599 | 552.304 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 334.455 | 220.110 | 34.498 | 589.063 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 298.619 | 273.240 | 10.653 | 582.512 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 308.914 | 283.360 | 12.381 | 604.655 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 330.439 | 306.130 | 15.094 | 651.663 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 351.964 | 321.310 | 18.342 | 691.616 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 298.619 | 313.720 | 10.653 | 622.992 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 308.914 | 354.200 | 15.958 | 679.072 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 330.439 | 387.090 | 16.614 | 734.143 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 351.964 | 397.210 | 20.191 | 769.365 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | m | 19.626 | 17.710 | 0 | 37.336 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | 100m2 | 9.746.422 | 1.677.390 | 247.201 | 11.671.013 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 50m | 100m2 | 9.746.422 | 1.846.900 | 388.588 | 11.981.910 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 9.746.422 | 2.018.940 | 524.904 | 12.290.266 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | 100m2 | 683.896 | 7.306.200 | 0 | 7.990.096 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 100m2 | 538.482 | 7.062.660 | 0 | 7.601.142 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 100m2 | 1.327.842 | 7.812.960 | 0 | 9.140.802 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 805.091 | 6.302.520 | 0 | 7.107.611 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | m2 | 23.757 | 134.448 | 12.770 | 170.975 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | m2 | 27.812 | 170.301 | 38.184 | 236.297 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | m2 | 28.470 | 188.227 | 29.515 | 246.212 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 866.416 | 8.722.503 | 219.849 | 9.808.768 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 100m2 | 1.318.429 | 7.341.074 | 170.072 | 8.829.575 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1.247.769 | 7.096.646 | 141.035 | 8.485.450 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 942.391 | 6.333.152 | 136.887 | 7.412.430 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | cái | 168.244 | 285.624 | 197.811 | 651.679 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | cái | 168.244 | 321.326 | 237.430 | 727.000 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T bằng máy | cái | 189.244 | 433.928 | 277.049 | 900.221 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | cái | 189.244 | 464.138 | 376.095 | 1.029.477 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | cái | 250.756 | 134.573 | 237.373 | 622.702 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | cái | 803.791 | 255.413 | 446.980 | 1.506.184 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | cái | 803.791 | 285.624 | 506.408 | 1.595.823 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục ≤3T bằng máy | cái | 831.921 | 340.601 | 455.050 | 1.627.572 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục >3T bằng máy | cái | 831.921 | 406.331 | 593.716 | 1.831.968 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 148.813 | 403.718 | 296.575 | 849.106 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 46.065 | 24.717 | 106.767 | 177.549 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | cái | 46.065 | 27.464 | 108.748 | 182.277 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | cái | 46.065 | 41.196 | 124.596 | 211.857 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | cái | 299.964 | 74.152 | 99.047 | 473.163 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 0 | 6.941 | 23.380 | 30.321 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 cấu kiện | 0 | 8.098 | 0 | 8.098 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg | 1 cấu kiện | 0 | 11.105 | 0 | 11.105 |
| 354.200 |
| 10.668 |
| 575.730 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 284.535 | 369.380 | 10.668 | 664.583 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 341.787 | 374.440 | 10.668 | 726.895 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 25mm | m2 | 278.780 | 187.220 | 16.664 | 482.664 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 30mm | m2 | 289.915 | 197.340 | 20.377 | 507.632 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 312.185 | 212.520 | 27.599 | 552.304 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 334.455 | 220.110 | 34.498 | 589.063 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 298.619 | 273.240 | 10.653 | 582.512 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 308.914 | 283.360 | 12.381 | 604.655 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 330.439 | 306.130 | 15.094 | 651.663 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 351.964 | 321.310 | 18.342 | 691.616 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 298.619 | 313.720 | 10.653 | 622.992 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 308.914 | 354.200 | 15.958 | 679.072 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 330.439 | 387.090 | 16.614 | 734.143 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 351.964 | 397.210 | 20.191 | 769.365 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | m | 19.626 | 17.710 | 0 | 37.336 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | 100m2 | 9.746.422 | 1.677.390 | 247.201 | 11.671.013 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 50m | 100m2 | 9.746.422 | 1.846.900 | 388.588 | 11.981.910 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 9.746.422 | 2.018.940 | 524.904 | 12.290.266 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | 100m2 | 683.896 | 7.306.200 | 0 | 7.990.096 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 100m2 | 538.482 | 7.062.660 | 0 | 7.601.142 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 100m2 | 1.327.842 | 7.812.960 | 0 | 9.140.802 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 805.091 | 6.302.520 | 0 | 7.107.611 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | m2 | 23.757 | 134.448 | 12.770 | 170.975 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | m2 | 27.812 | 170.301 | 38.184 | 236.297 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | m2 | 28.470 | 188.227 | 29.515 | 246.212 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 866.416 | 8.722.503 | 219.849 | 9.808.768 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 100m2 | 1.318.429 | 7.341.074 | 170.072 | 8.829.575 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1.247.769 | 7.096.646 | 141.035 | 8.485.450 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 942.391 | 6.333.152 | 136.887 | 7.412.430 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | cái | 168.244 | 285.624 | 197.811 | 651.679 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | cái | 168.244 | 321.326 | 237.430 | 727.000 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T bằng máy | cái | 189.244 | 433.928 | 277.049 | 900.221 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | cái | 189.244 | 464.138 | 376.095 | 1.029.477 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | cái | 250.756 | 134.573 | 237.373 | 622.702 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | cái | 803.791 | 255.413 | 446.980 | 1.506.184 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | cái | 803.791 | 285.624 | 506.408 | 1.595.823 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục ≤3T bằng máy | cái | 831.921 | 340.601 | 455.050 | 1.627.572 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục >3T bằng máy | cái | 831.921 | 406.331 | 593.716 | 1.831.968 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 148.813 | 403.718 | 296.575 | 849.106 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 46.065 | 24.717 | 106.767 | 177.549 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | cái | 46.065 | 27.464 | 108.748 | 182.277 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | cái | 46.065 | 41.196 | 124.596 | 211.857 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | cái | 299.964 | 74.152 | 99.047 | 473.163 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 0 | 6.941 | 23.380 | 30.321 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 cấu kiện | 0 | 8.098 | 0 | 8.098 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg | 1 cấu kiện | 0 | 11.105 | 0 | 11.105 |