Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 cấu kiện | 0 | 16.195 | 0 | 16.195 | |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | 1 cấu kiện | 0 | 23.136 | 0 | 23.136 | |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 1 cấu kiện | 0 | 30.077 | 0 | 30.077 | |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 cấu kiện | 0 | 16.195 | 0 | 16.195 | |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | 1 cấu kiện | 0 | 23.136 | 0 | 23.136 | |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 1 cấu kiện | 0 | 30.077 | 0 | 30.077 | |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm |
| 199.920 |
| 2.463.503 |
| 2.882.537 |
| 5.545.960 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm | 339.702 | 3.103.409 | 3.632.507 | 7.075.618 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm | 406.490 | 3.759.794 | 4.402.884 | 8.569.168 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm/10m | 91.689 | 71.406 | 5.577 | 168.672 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm/10m | 143.774 | 79.645 | 5.905 | 229.324 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm/10m | 169.134 | 87.884 | 6.561 | 263.579 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | cái | 31.990 | 557.515 | 360.251 | 949.756 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤15T | cái | 31.990 | 1.106.791 | 434.882 | 1.573.663 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản >15T | cái | 63.980 | 2.216.329 | 664.408 | 2.944.717 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | cái | 135.995 | 1.106.791 | 902.656 | 2.145.442 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm >15T | cái | 167.985 | 2.216.329 | 1.433.767 | 3.818.081 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi ≤10T | cái | 71.978 | 1.472.060 | 642.321 | 2.186.359 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi >10T | cái | 95.970 | 2.216.329 | 878.136 | 3.190.435 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 109.200 | 729.006 | 1.104.785 | 1.942.991 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 109.200 | 875.405 | 2.273.847 | 3.258.452 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 109.200 | 1.132.350 | 2.231.434 | 3.472.984 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 109.200 | 1.359.417 | 4.661.334 | 6.129.951 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 109.200 | 1.314.601 | 3.251.757 | 4.675.558 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 109.200 | 1.577.521 | 6.503.612 | 8.190.333 |
| Lắp dựng dầm cầu Super - T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | 1 dầm | 168.000 | 1.714.957 | 2.093.486 | 3.976.443 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm | 114.400 | 41.196 | 236.646 | 392.242 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm | 140.800 | 60.420 | 390.522 | 591.742 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm | 176.000 | 76.899 | 637.124 | 890.023 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm/100m | 57.200 | 32.957 | 104.225 | 194.382 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm/100m | 70.400 | 43.942 | 158.952 | 273.294 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm/100m | 88.000 | 49.435 | 227.786 | 365.221 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 115.348 | 119.200 | 234.548 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 145.558 | 169.983 | 315.541 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 175.768 | 298.679 | 474.447 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 137.319 | 295.513 | 432.832 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 173.022 | 414.864 | 587.886 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 208.725 | 673.692 | 882.417 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤200T vào vị trí | thùng | 1.431.928 | 6.865.950 | 18.983.179 | 27.281.057 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤300T vào vị trí | thùng | 1.431.928 | 9.612.330 | 26.384.891 | 37.429.149 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng >300T vào vị trí | thùng | 1.431.928 | 10.985.520 | 27.934.400 | 40.351.848 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1.835.560 | 5.505.138 | 7.340.698 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 80.986 | 138.980 | 219.966 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 80.986 | 182.234 | 263.220 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 80.986 | 255.074 | 336.060 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 101.232 | 163.302 | 264.534 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 101.232 | 214.125 | 315.357 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 101.232 | 299.711 | 400.943 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 0 | 17.854 | 17.854 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 0 | 28.179 | 28.179 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 0 | 37.136 | 37.136 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 6.178.143 | 2.051.830 | 0 | 8.229.973 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5.968.915 | 2.636.260 | 0 | 8.605.175 |
| 199.920 |
| 2.463.503 |
| 2.882.537 |
| 5.545.960 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm | 339.702 | 3.103.409 | 3.632.507 | 7.075.618 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm | 406.490 | 3.759.794 | 4.402.884 | 8.569.168 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm/10m | 91.689 | 71.406 | 5.577 | 168.672 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm/10m | 143.774 | 79.645 | 5.905 | 229.324 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm/10m | 169.134 | 87.884 | 6.561 | 263.579 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | cái | 31.990 | 557.515 | 360.251 | 949.756 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤15T | cái | 31.990 | 1.106.791 | 434.882 | 1.573.663 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản >15T | cái | 63.980 | 2.216.329 | 664.408 | 2.944.717 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | cái | 135.995 | 1.106.791 | 902.656 | 2.145.442 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm >15T | cái | 167.985 | 2.216.329 | 1.433.767 | 3.818.081 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi ≤10T | cái | 71.978 | 1.472.060 | 642.321 | 2.186.359 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi >10T | cái | 95.970 | 2.216.329 | 878.136 | 3.190.435 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 109.200 | 729.006 | 1.104.785 | 1.942.991 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 109.200 | 875.405 | 2.273.847 | 3.258.452 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 109.200 | 1.132.350 | 2.231.434 | 3.472.984 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 109.200 | 1.359.417 | 4.661.334 | 6.129.951 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 109.200 | 1.314.601 | 3.251.757 | 4.675.558 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 109.200 | 1.577.521 | 6.503.612 | 8.190.333 |
| Lắp dựng dầm cầu Super - T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | 1 dầm | 168.000 | 1.714.957 | 2.093.486 | 3.976.443 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm | 114.400 | 41.196 | 236.646 | 392.242 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm | 140.800 | 60.420 | 390.522 | 591.742 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm | 176.000 | 76.899 | 637.124 | 890.023 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm/100m | 57.200 | 32.957 | 104.225 | 194.382 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm/100m | 70.400 | 43.942 | 158.952 | 273.294 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm/100m | 88.000 | 49.435 | 227.786 | 365.221 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 115.348 | 119.200 | 234.548 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 145.558 | 169.983 | 315.541 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 175.768 | 298.679 | 474.447 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 137.319 | 295.513 | 432.832 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 173.022 | 414.864 | 587.886 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 208.725 | 673.692 | 882.417 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤200T vào vị trí | thùng | 1.431.928 | 6.865.950 | 18.983.179 | 27.281.057 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤300T vào vị trí | thùng | 1.431.928 | 9.612.330 | 26.384.891 | 37.429.149 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng >300T vào vị trí | thùng | 1.431.928 | 10.985.520 | 27.934.400 | 40.351.848 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1.835.560 | 5.505.138 | 7.340.698 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 80.986 | 138.980 | 219.966 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 80.986 | 182.234 | 263.220 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 80.986 | 255.074 | 336.060 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 101.232 | 163.302 | 264.534 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 101.232 | 214.125 | 315.357 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 101.232 | 299.711 | 400.943 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 0 | 17.854 | 17.854 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 0 | 28.179 | 28.179 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 0 | 37.136 | 37.136 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 6.178.143 | 2.051.830 | 0 | 8.229.973 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5.968.915 | 2.636.260 | 0 | 8.605.175 |