Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 96.943 | 50.600 | 0 | 147.543 | |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 98.845 | 50.600 | 0 | 149.445 | |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 100.257 | 50.600 | 0 | 150.857 | |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 102.738 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 96.943 | 50.600 | 0 | 147.543 | |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 98.845 | 50.600 | 0 | 149.445 | |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 100.257 | 50.600 | 0 | 150.857 | |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 102.738 |
| 50.600 |
| 0 |
| 153.338 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 103.631 | 50.600 | 0 | 154.231 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 106.632 | 50.600 | 0 | 157.232 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 106.796 | 50.600 | 0 | 157.396 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 118.755 | 49.435 | 818 | 169.008 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 119.562 | 49.435 | 818 | 169.815 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 122.313 | 49.435 | 818 | 172.566 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 123.961 | 49.435 | 818 | 174.214 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 125.319 | 49.435 | 818 | 175.572 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 127.492 | 49.435 | 818 | 177.745 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 128.379 | 49.435 | 818 | 178.632 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 131.024 | 49.435 | 818 | 181.277 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 131.250 | 49.435 | 818 | 181.503 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 118.634 | 49.435 | 818 | 168.887 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 119.441 | 49.435 | 818 | 169.694 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 122.191 | 49.435 | 818 | 172.444 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 123.839 | 49.435 | 818 | 174.092 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 125.198 | 49.435 | 818 | 175.451 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 127.371 | 49.435 | 818 | 177.624 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 128.258 | 49.435 | 818 | 178.511 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 130.903 | 49.435 | 818 | 181.156 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 131.129 | 49.435 | 818 | 181.382 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 163.767 | 46.688 | 818 | 211.273 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 164.574 | 46.688 | 818 | 212.080 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 167.325 | 46.688 | 818 | 214.831 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 168.973 | 46.688 | 818 | 216.479 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 170.331 | 46.688 | 818 | 217.837 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 172.504 | 46.688 | 818 | 220.010 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 173.391 | 46.688 | 818 | 220.897 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 176.036 | 46.688 | 818 | 223.542 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 176.262 | 46.688 | 818 | 223.768 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 193.613 | 46.688 | 818 | 241.119 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 194.425 | 46.688 | 818 | 241.931 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 197.170 | 46.688 | 818 | 244.676 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 198.823 | 46.688 | 818 | 246.329 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 200.177 | 46.688 | 818 | 247.683 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 202.355 | 46.688 | 818 | 249.861 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 203.237 | 46.688 | 818 | 250.743 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 205.886 | 46.688 | 818 | 253.392 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 206.108 | 46.688 | 818 | 253.614 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 205.152 | 41.196 | 954 | 247.302 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 205.964 | 41.196 | 954 | 248.114 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 208.710 | 41.196 | 954 | 250.860 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 210.362 | 41.196 | 954 | 252.512 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 211.716 | 41.196 | 954 | 253.866 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 213.894 | 41.196 | 954 | 256.044 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 214.776 | 41.196 | 954 | 256.926 |
| 50.600 |
| 0 |
| 153.338 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 103.631 | 50.600 | 0 | 154.231 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 106.632 | 50.600 | 0 | 157.232 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 106.796 | 50.600 | 0 | 157.396 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 118.755 | 49.435 | 818 | 169.008 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 119.562 | 49.435 | 818 | 169.815 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 122.313 | 49.435 | 818 | 172.566 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 123.961 | 49.435 | 818 | 174.214 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 125.319 | 49.435 | 818 | 175.572 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 127.492 | 49.435 | 818 | 177.745 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 128.379 | 49.435 | 818 | 178.632 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 131.024 | 49.435 | 818 | 181.277 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 131.250 | 49.435 | 818 | 181.503 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 118.634 | 49.435 | 818 | 168.887 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 119.441 | 49.435 | 818 | 169.694 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 122.191 | 49.435 | 818 | 172.444 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 123.839 | 49.435 | 818 | 174.092 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 125.198 | 49.435 | 818 | 175.451 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 127.371 | 49.435 | 818 | 177.624 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 128.258 | 49.435 | 818 | 178.511 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 130.903 | 49.435 | 818 | 181.156 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 131.129 | 49.435 | 818 | 181.382 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 163.767 | 46.688 | 818 | 211.273 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 164.574 | 46.688 | 818 | 212.080 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 167.325 | 46.688 | 818 | 214.831 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 168.973 | 46.688 | 818 | 216.479 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 170.331 | 46.688 | 818 | 217.837 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 172.504 | 46.688 | 818 | 220.010 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 173.391 | 46.688 | 818 | 220.897 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 176.036 | 46.688 | 818 | 223.542 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 176.262 | 46.688 | 818 | 223.768 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 193.613 | 46.688 | 818 | 241.119 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 194.425 | 46.688 | 818 | 241.931 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 197.170 | 46.688 | 818 | 244.676 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 198.823 | 46.688 | 818 | 246.329 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 200.177 | 46.688 | 818 | 247.683 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 202.355 | 46.688 | 818 | 249.861 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 203.237 | 46.688 | 818 | 250.743 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 205.886 | 46.688 | 818 | 253.392 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 206.108 | 46.688 | 818 | 253.614 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 205.152 | 41.196 | 954 | 247.302 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 205.964 | 41.196 | 954 | 248.114 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 208.710 | 41.196 | 954 | 250.860 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 210.362 | 41.196 | 954 | 252.512 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 211.716 | 41.196 | 954 | 253.866 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 213.894 | 41.196 | 954 | 256.044 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 214.776 | 41.196 | 954 | 256.926 |