Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 217.426 | 41.196 | 954 | 259.576 | |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 217.647 | 41.196 | 954 | 259.797 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 205.001 | 41.196 | 1.090 | 247.287 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 217.426 | 41.196 | 954 | 259.576 | |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 217.647 | 41.196 | 954 | 259.797 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 205.001 | 41.196 | 1.090 | 247.287 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 |
| 205.818 |
| 41.196 |
| 1.090 |
| 248.104 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 208.559 | 41.196 | 1.090 | 250.845 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 210.216 | 41.196 | 1.090 | 252.502 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 211.565 | 41.196 | 1.090 | 253.851 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 213.747 | 41.196 | 1.090 | 256.033 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 214.625 | 41.196 | 1.090 | 256.911 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 217.279 | 41.196 | 1.090 | 259.565 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 217.496 | 41.196 | 1.090 | 259.782 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 204.911 | 41.196 | 1.090 | 247.197 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 205.732 | 41.196 | 1.090 | 248.018 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 208.468 | 41.196 | 1.090 | 250.754 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 210.130 | 41.196 | 1.090 | 252.416 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 211.475 | 41.196 | 1.090 | 253.761 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 213.662 | 41.196 | 1.090 | 255.948 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 214.535 | 41.196 | 1.090 | 256.821 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 217.194 | 41.196 | 1.090 | 259.480 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 217.406 | 41.196 | 1.090 | 259.692 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 304.380 | 38.449 | 1.090 | 343.919 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 305.205 | 38.449 | 1.090 | 344.744 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 307.937 | 38.449 | 1.090 | 347.476 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 309.603 | 38.449 | 1.090 | 349.142 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 310.943 | 38.449 | 1.090 | 350.482 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 313.135 | 38.449 | 1.090 | 352.674 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 314.003 | 38.449 | 1.090 | 353.542 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 316.667 | 38.449 | 1.090 | 356.206 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 316.874 | 38.449 | 1.090 | 356.413 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 359.700 | 32.957 | 1.090 | 393.747 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 360.530 | 32.957 | 1.090 | 394.577 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 363.257 | 32.957 | 1.090 | 397.304 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 364.928 | 32.957 | 1.090 | 398.975 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 366.263 | 32.957 | 1.090 | 400.310 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 368.460 | 32.957 | 1.090 | 402.507 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 369.323 | 32.957 | 1.090 | 403.370 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 371.991 | 32.957 | 1.090 | 406.038 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 372.195 | 32.957 | 1.090 | 406.242 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 62.960 | 54.928 | 0 | 117.888 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 63.452 | 54.928 | 0 | 118.380 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 65.248 | 54.928 | 0 | 120.176 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 66.281 | 54.928 | 0 | 121.209 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 67.182 | 54.928 | 0 | 122.110 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 68.552 | 54.928 | 0 | 123.480 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 69.150 | 54.928 | 0 | 124.078 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 70.824 | 54.928 | 0 | 125.752 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 70.997 | 54.928 | 0 | 125.925 |
| Dán gạch vỉ, XM PCB40 | m2 | 103.241 | 60.420 | 0 | 163.661 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 122.169 | 87.884 | 4.088 | 214.141 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 123.062 | 87.884 | 4.088 | 215.034 |
| 205.818 |
| 41.196 |
| 1.090 |
| 248.104 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 208.559 | 41.196 | 1.090 | 250.845 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 210.216 | 41.196 | 1.090 | 252.502 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 211.565 | 41.196 | 1.090 | 253.851 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 213.747 | 41.196 | 1.090 | 256.033 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 214.625 | 41.196 | 1.090 | 256.911 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 217.279 | 41.196 | 1.090 | 259.565 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 217.496 | 41.196 | 1.090 | 259.782 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 204.911 | 41.196 | 1.090 | 247.197 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 205.732 | 41.196 | 1.090 | 248.018 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 208.468 | 41.196 | 1.090 | 250.754 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 210.130 | 41.196 | 1.090 | 252.416 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 211.475 | 41.196 | 1.090 | 253.761 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 213.662 | 41.196 | 1.090 | 255.948 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 214.535 | 41.196 | 1.090 | 256.821 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 217.194 | 41.196 | 1.090 | 259.480 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 217.406 | 41.196 | 1.090 | 259.692 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 304.380 | 38.449 | 1.090 | 343.919 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 305.205 | 38.449 | 1.090 | 344.744 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 307.937 | 38.449 | 1.090 | 347.476 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 309.603 | 38.449 | 1.090 | 349.142 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 310.943 | 38.449 | 1.090 | 350.482 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 313.135 | 38.449 | 1.090 | 352.674 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 314.003 | 38.449 | 1.090 | 353.542 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 316.667 | 38.449 | 1.090 | 356.206 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 316.874 | 38.449 | 1.090 | 356.413 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 359.700 | 32.957 | 1.090 | 393.747 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 360.530 | 32.957 | 1.090 | 394.577 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 363.257 | 32.957 | 1.090 | 397.304 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 364.928 | 32.957 | 1.090 | 398.975 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 366.263 | 32.957 | 1.090 | 400.310 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 368.460 | 32.957 | 1.090 | 402.507 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 369.323 | 32.957 | 1.090 | 403.370 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 371.991 | 32.957 | 1.090 | 406.038 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 372.195 | 32.957 | 1.090 | 406.242 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 62.960 | 54.928 | 0 | 117.888 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 63.452 | 54.928 | 0 | 118.380 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 65.248 | 54.928 | 0 | 120.176 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 66.281 | 54.928 | 0 | 121.209 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 67.182 | 54.928 | 0 | 122.110 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 68.552 | 54.928 | 0 | 123.480 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 69.150 | 54.928 | 0 | 124.078 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 70.824 | 54.928 | 0 | 125.752 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 70.997 | 54.928 | 0 | 125.925 |
| Dán gạch vỉ, XM PCB40 | m2 | 103.241 | 60.420 | 0 | 163.661 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 122.169 | 87.884 | 4.088 | 214.141 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 123.062 | 87.884 | 4.088 | 215.034 |