Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 125.762 | 87.884 | 4.088 | 217.734 | |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 127.504 | 87.884 | 4.088 | 219.476 | |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 128.798 | 87.884 | 4.088 | 220.770 | |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 131.071 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 125.762 | 87.884 | 4.088 | 217.734 | |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 127.504 | 87.884 | 4.088 | 219.476 | |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 128.798 | 87.884 | 4.088 | 220.770 | |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 131.071 |
| 87.884 |
| 4.088 |
| 223.043 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 131.888 | 87.884 | 4.088 | 223.860 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 134.638 | 87.884 | 4.088 | 226.610 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 134.788 | 87.884 | 4.088 | 226.760 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 122.169 | 112.602 | 5.450 | 240.221 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 123.062 | 112.602 | 5.450 | 241.114 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 125.762 | 112.602 | 5.450 | 243.814 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 127.504 | 112.602 | 5.450 | 245.556 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 128.798 | 112.602 | 5.450 | 246.850 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 131.071 | 112.602 | 5.450 | 249.123 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 131.888 | 112.602 | 5.450 | 249.940 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 134.638 | 112.602 | 5.450 | 252.690 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 134.788 | 112.602 | 5.450 | 252.840 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 82.499 | 50.600 | 0 | 133.099 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 83.671 | 50.600 | 0 | 134.271 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 87.218 | 50.600 | 0 | 137.818 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 89.506 | 50.600 | 0 | 140.106 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 91.206 | 50.600 | 0 | 141.806 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 94.191 | 50.600 | 0 | 144.791 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 95.265 | 50.600 | 0 | 145.865 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 98.876 | 50.600 | 0 | 149.476 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 99.074 | 50.600 | 0 | 149.674 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 106.703 | 45.540 | 0 | 152.243 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 107.769 | 45.540 | 0 | 153.309 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 110.993 | 45.540 | 0 | 156.533 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 113.074 | 45.540 | 0 | 158.614 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 114.619 | 45.540 | 0 | 160.159 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 117.332 | 45.540 | 0 | 162.872 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 118.309 | 45.540 | 0 | 163.849 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 121.592 | 45.540 | 0 | 167.132 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 121.771 | 45.540 | 0 | 167.311 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 51.549 | 43.010 | 0 | 94.559 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 52.651 | 43.010 | 0 | 95.661 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 55.982 | 43.010 | 0 | 98.992 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 58.132 | 43.010 | 0 | 101.142 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 59.729 | 43.010 | 0 | 102.739 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 62.533 | 43.010 | 0 | 105.543 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 63.542 | 43.010 | 0 | 106.552 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 66.935 | 43.010 | 0 | 109.945 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 67.120 | 43.010 | 0 | 110.130 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 141.304 | 41.196 | 0 | 182.500 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 142.177 | 41.196 | 0 | 183.373 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 144.844 | 41.196 | 0 | 186.040 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 146.553 | 41.196 | 0 | 187.749 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 147.835 | 41.196 | 0 | 189.031 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 150.067 | 41.196 | 0 | 191.263 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 150.880 | 41.196 | 0 | 192.076 |
| 87.884 |
| 4.088 |
| 223.043 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 131.888 | 87.884 | 4.088 | 223.860 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 134.638 | 87.884 | 4.088 | 226.610 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 134.788 | 87.884 | 4.088 | 226.760 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 122.169 | 112.602 | 5.450 | 240.221 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 123.062 | 112.602 | 5.450 | 241.114 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 125.762 | 112.602 | 5.450 | 243.814 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 127.504 | 112.602 | 5.450 | 245.556 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 128.798 | 112.602 | 5.450 | 246.850 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 131.071 | 112.602 | 5.450 | 249.123 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 131.888 | 112.602 | 5.450 | 249.940 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 134.638 | 112.602 | 5.450 | 252.690 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 134.788 | 112.602 | 5.450 | 252.840 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 82.499 | 50.600 | 0 | 133.099 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 83.671 | 50.600 | 0 | 134.271 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 87.218 | 50.600 | 0 | 137.818 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 89.506 | 50.600 | 0 | 140.106 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 91.206 | 50.600 | 0 | 141.806 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 94.191 | 50.600 | 0 | 144.791 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 95.265 | 50.600 | 0 | 145.865 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 98.876 | 50.600 | 0 | 149.476 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 99.074 | 50.600 | 0 | 149.674 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 106.703 | 45.540 | 0 | 152.243 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 107.769 | 45.540 | 0 | 153.309 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 110.993 | 45.540 | 0 | 156.533 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 113.074 | 45.540 | 0 | 158.614 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 114.619 | 45.540 | 0 | 160.159 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 117.332 | 45.540 | 0 | 162.872 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 118.309 | 45.540 | 0 | 163.849 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 121.592 | 45.540 | 0 | 167.132 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 121.771 | 45.540 | 0 | 167.311 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 51.549 | 43.010 | 0 | 94.559 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 52.651 | 43.010 | 0 | 95.661 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 55.982 | 43.010 | 0 | 98.992 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 58.132 | 43.010 | 0 | 101.142 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 59.729 | 43.010 | 0 | 102.739 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 62.533 | 43.010 | 0 | 105.543 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 63.542 | 43.010 | 0 | 106.552 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 66.935 | 43.010 | 0 | 109.945 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 67.120 | 43.010 | 0 | 110.130 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 141.304 | 41.196 | 0 | 182.500 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 142.177 | 41.196 | 0 | 183.373 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 144.844 | 41.196 | 0 | 186.040 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 146.553 | 41.196 | 0 | 187.749 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 147.835 | 41.196 | 0 | 189.031 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 150.067 | 41.196 | 0 | 191.263 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 150.880 | 41.196 | 0 | 192.076 |