Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.163 | 82.391 | 4.088 | 1.100.642 | |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.850 | 82.391 | 4.088 | 1.103.329 | |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.584 | 82.391 | 4.088 | 1.105.063 | |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.163 | 82.391 | 4.088 | 1.100.642 | |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.850 | 82.391 | 4.088 | 1.103.329 | |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.584 | 82.391 | 4.088 | 1.105.063 | |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 |
| m2 |
| 1.019.871 |
| 82.391 |
| 4.088 |
| 1.106.350 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.133 | 82.391 | 4.088 | 1.108.612 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.946 | 82.391 | 4.088 | 1.109.425 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.682 | 82.391 | 4.088 | 1.112.161 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.832 | 82.391 | 4.088 | 1.112.311 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.012.970 | 71.406 | 4.088 | 1.088.464 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.013.858 | 71.406 | 4.088 | 1.089.352 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.545 | 71.406 | 4.088 | 1.092.039 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.279 | 71.406 | 4.088 | 1.093.773 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.019.566 | 71.406 | 4.088 | 1.095.060 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.021.828 | 71.406 | 4.088 | 1.097.322 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.641 | 71.406 | 4.088 | 1.098.135 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.377 | 71.406 | 4.088 | 1.100.871 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.527 | 71.406 | 4.088 | 1.101.021 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.732 | 96.123 | 4.088 | 1.113.943 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.621 | 96.123 | 4.088 | 1.114.832 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.017.307 | 96.123 | 4.088 | 1.117.518 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.019.041 | 96.123 | 4.088 | 1.119.252 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.020.329 | 96.123 | 4.088 | 1.120.540 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.590 | 96.123 | 4.088 | 1.122.801 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.023.404 | 96.123 | 4.088 | 1.123.615 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.026.140 | 96.123 | 4.088 | 1.126.351 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.026.289 | 96.123 | 4.088 | 1.126.500 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.275 | 82.391 | 4.088 | 1.099.754 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.163 | 82.391 | 4.088 | 1.100.642 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.850 | 82.391 | 4.088 | 1.103.329 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.584 | 82.391 | 4.088 | 1.105.063 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.019.871 | 82.391 | 4.088 | 1.106.350 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.133 | 82.391 | 4.088 | 1.108.612 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.946 | 82.391 | 4.088 | 1.109.425 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.682 | 82.391 | 4.088 | 1.112.161 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.832 | 82.391 | 4.088 | 1.112.311 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.012.970 | 71.406 | 4.088 | 1.088.464 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.013.858 | 71.406 | 4.088 | 1.089.352 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.545 | 71.406 | 4.088 | 1.092.039 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.279 | 71.406 | 4.088 | 1.093.773 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.019.566 | 71.406 | 4.088 | 1.095.060 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.021.828 | 71.406 | 4.088 | 1.097.322 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.641 | 71.406 | 4.088 | 1.098.135 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.377 | 71.406 | 4.088 | 1.100.871 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.527 | 71.406 | 4.088 | 1.101.021 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.559.313 | 87.884 | 5.450 | 1.652.647 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.560.197 | 87.884 | 5.450 | 1.653.531 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.562.871 | 87.884 | 5.450 | 1.656.205 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.564.596 | 87.884 | 5.450 | 1.657.930 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.565.877 | 87.884 | 5.450 | 1.659.211 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.568.127 | 87.884 | 5.450 | 1.661.461 |
| m2 |
| 1.019.871 |
| 82.391 |
| 4.088 |
| 1.106.350 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.133 | 82.391 | 4.088 | 1.108.612 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.946 | 82.391 | 4.088 | 1.109.425 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.682 | 82.391 | 4.088 | 1.112.161 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.832 | 82.391 | 4.088 | 1.112.311 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.012.970 | 71.406 | 4.088 | 1.088.464 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.013.858 | 71.406 | 4.088 | 1.089.352 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.545 | 71.406 | 4.088 | 1.092.039 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.279 | 71.406 | 4.088 | 1.093.773 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.019.566 | 71.406 | 4.088 | 1.095.060 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.021.828 | 71.406 | 4.088 | 1.097.322 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.641 | 71.406 | 4.088 | 1.098.135 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.377 | 71.406 | 4.088 | 1.100.871 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.527 | 71.406 | 4.088 | 1.101.021 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.732 | 96.123 | 4.088 | 1.113.943 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.621 | 96.123 | 4.088 | 1.114.832 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.017.307 | 96.123 | 4.088 | 1.117.518 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.019.041 | 96.123 | 4.088 | 1.119.252 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.020.329 | 96.123 | 4.088 | 1.120.540 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.590 | 96.123 | 4.088 | 1.122.801 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.023.404 | 96.123 | 4.088 | 1.123.615 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.026.140 | 96.123 | 4.088 | 1.126.351 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.026.289 | 96.123 | 4.088 | 1.126.500 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.275 | 82.391 | 4.088 | 1.099.754 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.163 | 82.391 | 4.088 | 1.100.642 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.850 | 82.391 | 4.088 | 1.103.329 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.584 | 82.391 | 4.088 | 1.105.063 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.019.871 | 82.391 | 4.088 | 1.106.350 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.133 | 82.391 | 4.088 | 1.108.612 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.946 | 82.391 | 4.088 | 1.109.425 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.682 | 82.391 | 4.088 | 1.112.161 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.832 | 82.391 | 4.088 | 1.112.311 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.012.970 | 71.406 | 4.088 | 1.088.464 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.013.858 | 71.406 | 4.088 | 1.089.352 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.016.545 | 71.406 | 4.088 | 1.092.039 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.018.279 | 71.406 | 4.088 | 1.093.773 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.019.566 | 71.406 | 4.088 | 1.095.060 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.021.828 | 71.406 | 4.088 | 1.097.322 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.022.641 | 71.406 | 4.088 | 1.098.135 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.025.377 | 71.406 | 4.088 | 1.100.871 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.025.527 | 71.406 | 4.088 | 1.101.021 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.559.313 | 87.884 | 5.450 | 1.652.647 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.560.197 | 87.884 | 5.450 | 1.653.531 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.562.871 | 87.884 | 5.450 | 1.656.205 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.564.596 | 87.884 | 5.450 | 1.657.930 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.565.877 | 87.884 | 5.450 | 1.659.211 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.568.127 | 87.884 | 5.450 | 1.661.461 |