Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 153.582 | 41.196 | 0 | 194.778 | |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 153.737 | 41.196 | 0 | 194.933 | |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 127.800 | 43.942 | 0 | 171.742 | |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 128.785 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 153.582 | 41.196 | 0 | 194.778 | |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 153.737 | 41.196 | 0 | 194.933 | |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 127.800 | 43.942 | 0 | 171.742 | |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 128.785 |
| 43.942 |
| 0 |
| 172.727 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 131.764 | 43.942 | 0 | 175.706 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 133.687 | 43.942 | 0 | 177.629 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 135.115 | 43.942 | 0 | 179.057 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 137.622 | 43.942 | 0 | 181.564 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 138.525 | 43.942 | 0 | 182.467 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 141.558 | 43.942 | 0 | 185.500 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 141.724 | 43.942 | 0 | 185.666 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | m2 | 136.350 | 32.957 | 0 | 169.307 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | m2 | 136.350 | 35.703 | 0 | 172.053 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 59.505 | 39.823 | 0 | 99.328 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 60.240 | 39.823 | 0 | 100.063 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 63.186 | 39.823 | 0 | 103.009 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 64.791 | 39.823 | 0 | 104.614 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 66.297 | 39.823 | 0 | 106.120 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 68.446 | 39.823 | 0 | 108.269 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 69.464 | 39.823 | 0 | 109.287 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 72.101 | 39.823 | 0 | 111.924 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 72.435 | 39.823 | 0 | 112.258 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 59.055 | 39.273 | 0 | 98.328 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 59.813 | 39.273 | 0 | 99.086 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 62.736 | 39.273 | 0 | 102.009 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 64.364 | 39.273 | 0 | 103.637 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 65.847 | 39.273 | 0 | 105.120 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 68.019 | 39.273 | 0 | 107.292 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 69.014 | 39.273 | 0 | 108.287 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 71.674 | 39.273 | 0 | 110.947 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 71.985 | 39.273 | 0 | 111.258 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 58.605 | 38.175 | 0 | 96.780 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 59.385 | 38.175 | 0 | 97.560 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 62.287 | 38.175 | 0 | 100.462 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 63.937 | 38.175 | 0 | 102.112 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 65.398 | 38.175 | 0 | 103.573 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 67.591 | 38.175 | 0 | 105.766 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 68.564 | 38.175 | 0 | 106.739 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 71.246 | 38.175 | 0 | 109.421 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 71.535 | 38.175 | 0 | 109.710 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.732 | 96.123 | 4.088 | 1.113.943 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.621 | 96.123 | 4.088 | 1.114.832 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.017.307 | 96.123 | 4.088 | 1.117.518 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.019.041 | 96.123 | 4.088 | 1.119.252 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.020.329 | 96.123 | 4.088 | 1.120.540 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.590 | 96.123 | 4.088 | 1.122.801 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.023.404 | 96.123 | 4.088 | 1.123.615 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.026.140 | 96.123 | 4.088 | 1.126.351 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.026.289 | 96.123 | 4.088 | 1.126.500 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.275 | 82.391 | 4.088 | 1.099.754 |
| 43.942 |
| 0 |
| 172.727 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 131.764 | 43.942 | 0 | 175.706 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 133.687 | 43.942 | 0 | 177.629 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 135.115 | 43.942 | 0 | 179.057 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 137.622 | 43.942 | 0 | 181.564 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 138.525 | 43.942 | 0 | 182.467 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 141.558 | 43.942 | 0 | 185.500 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 141.724 | 43.942 | 0 | 185.666 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | m2 | 136.350 | 32.957 | 0 | 169.307 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | m2 | 136.350 | 35.703 | 0 | 172.053 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 59.505 | 39.823 | 0 | 99.328 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 60.240 | 39.823 | 0 | 100.063 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 63.186 | 39.823 | 0 | 103.009 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 64.791 | 39.823 | 0 | 104.614 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 66.297 | 39.823 | 0 | 106.120 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 68.446 | 39.823 | 0 | 108.269 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 69.464 | 39.823 | 0 | 109.287 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 72.101 | 39.823 | 0 | 111.924 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 72.435 | 39.823 | 0 | 112.258 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 59.055 | 39.273 | 0 | 98.328 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 59.813 | 39.273 | 0 | 99.086 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 62.736 | 39.273 | 0 | 102.009 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 64.364 | 39.273 | 0 | 103.637 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 65.847 | 39.273 | 0 | 105.120 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 68.019 | 39.273 | 0 | 107.292 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 69.014 | 39.273 | 0 | 108.287 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 71.674 | 39.273 | 0 | 110.947 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 71.985 | 39.273 | 0 | 111.258 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 58.605 | 38.175 | 0 | 96.780 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 59.385 | 38.175 | 0 | 97.560 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 62.287 | 38.175 | 0 | 100.462 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 63.937 | 38.175 | 0 | 102.112 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 65.398 | 38.175 | 0 | 103.573 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 67.591 | 38.175 | 0 | 105.766 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 68.564 | 38.175 | 0 | 106.739 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 71.246 | 38.175 | 0 | 109.421 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 71.535 | 38.175 | 0 | 109.710 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.732 | 96.123 | 4.088 | 1.113.943 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 1.014.621 | 96.123 | 4.088 | 1.114.832 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 1.017.307 | 96.123 | 4.088 | 1.117.518 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 1.019.041 | 96.123 | 4.088 | 1.119.252 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 1.020.329 | 96.123 | 4.088 | 1.120.540 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 1.022.590 | 96.123 | 4.088 | 1.122.801 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 1.023.404 | 96.123 | 4.088 | 1.123.615 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 1.026.140 | 96.123 | 4.088 | 1.126.351 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 1.026.289 | 96.123 | 4.088 | 1.126.500 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 1.013.275 | 82.391 | 4.088 | 1.099.754 |