Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 100mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 357.000 | 32.890 | 0 | 389.890 | |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 300mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 357.000 | 40.480 | 0 | 397.480 | |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 500mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 357.000 | 65.780 | 0 | 422.780 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 100mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 357.000 | 32.890 | 0 | 389.890 | |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 300mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 357.000 | 40.480 | 0 | 397.480 | |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 500mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 357.000 | 65.780 | 0 | 422.780 | |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 800mm bằng công nghệ Termimesh |
| bộ |
| 357.000 |
| 88.550 |
| 0 |
| 445.550 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | m3 | 0 | 31.495 | 0 | 31.495 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | m3 | 0 | 38.243 | 0 | 38.243 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 53.991 | 0 | 53.991 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | m3 | 0 | 74.237 | 0 | 74.237 |
| Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 76.487 | 0 | 76.487 |
| Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 69.738 | 0 | 69.738 |
| Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 44.992 | 0 | 44.992 |
| Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 42.743 | 0 | 42.743 |
| Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 85.485 | 0 | 85.485 |
| Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 85.485 | 0 | 85.485 |
| Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 33.744 | 0 | 33.744 |
| Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 24.746 | 0 | 24.746 |
| Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 31.495 | 0 | 31.495 |
| Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 20.246 | 0 | 20.246 |
| Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 195.716 | 0 | 195.716 |
| Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 125.978 | 0 | 125.978 |
| Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 168.721 | 0 | 168.721 |
| Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 105.732 | 0 | 105.732 |
| Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 76.487 | 0 | 76.487 |
| Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 47.242 | 0 | 47.242 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 132.727 | 0 | 132.727 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 191.217 | 0 | 191.217 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 128.228 | 0 | 128.228 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 179.969 | 0 | 179.969 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 101.232 | 0 | 101.232 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng cần cẩu kết hợp thủ công | tấn | 0 | 71.988 | 67.916 | 139.904 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | tấn | 0 | 44.992 | 0 | 44.992 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | tấn | 0 | 29.245 | 0 | 29.245 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 6.749 | 21.822 | 28.571 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 4.949 | 17.146 | 22.095 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 13.498 | 31.174 | 44.672 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 11.248 | 24.939 | 36.187 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 17.997 | 40.526 | 58.523 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 13.498 | 31.174 | 44.672 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 20.246 | 46.760 | 67.006 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 17.997 | 37.408 | 55.405 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 29.245 | 67.023 | 96.268 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 24.746 | 52.995 | 77.741 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.800 | 0 | 1.800 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19.797 | 0 | 19.797 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2.250 | 0 | 2.250 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2.025 | 0 | 2.025 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19.797 | 0 | 19.797 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2.250 | 0 | 2.250 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 800mm bằng công nghệ Termimesh |
| bộ |
| 357.000 |
| 88.550 |
| 0 |
| 445.550 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | m3 | 0 | 31.495 | 0 | 31.495 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | m3 | 0 | 38.243 | 0 | 38.243 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 53.991 | 0 | 53.991 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | m3 | 0 | 74.237 | 0 | 74.237 |
| Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 76.487 | 0 | 76.487 |
| Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 69.738 | 0 | 69.738 |
| Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 44.992 | 0 | 44.992 |
| Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 42.743 | 0 | 42.743 |
| Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 85.485 | 0 | 85.485 |
| Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 85.485 | 0 | 85.485 |
| Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 33.744 | 0 | 33.744 |
| Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 24.746 | 0 | 24.746 |
| Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 31.495 | 0 | 31.495 |
| Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 20.246 | 0 | 20.246 |
| Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 195.716 | 0 | 195.716 |
| Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 125.978 | 0 | 125.978 |
| Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 168.721 | 0 | 168.721 |
| Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 105.732 | 0 | 105.732 |
| Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 76.487 | 0 | 76.487 |
| Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 47.242 | 0 | 47.242 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 132.727 | 0 | 132.727 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 191.217 | 0 | 191.217 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 128.228 | 0 | 128.228 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 179.969 | 0 | 179.969 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 101.232 | 0 | 101.232 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng cần cẩu kết hợp thủ công | tấn | 0 | 71.988 | 67.916 | 139.904 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | tấn | 0 | 44.992 | 0 | 44.992 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | tấn | 0 | 29.245 | 0 | 29.245 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 6.749 | 21.822 | 28.571 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 4.949 | 17.146 | 22.095 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 13.498 | 31.174 | 44.672 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 11.248 | 24.939 | 36.187 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 17.997 | 40.526 | 58.523 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 13.498 | 31.174 | 44.672 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 20.246 | 46.760 | 67.006 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 17.997 | 37.408 | 55.405 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 29.245 | 67.023 | 96.268 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 24.746 | 52.995 | 77.741 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.800 | 0 | 1.800 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19.797 | 0 | 19.797 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2.250 | 0 | 2.250 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2.025 | 0 | 2.025 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19.797 | 0 | 19.797 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2.250 | 0 | 2.250 |