Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.234.640 | 106.434 | 2.831.688 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.234.640 | 106.434 | 2.833.729 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.290.300 | 158.904 | 2.770.585 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.234.640 | 106.434 | 2.831.688 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.234.640 | 106.434 | 2.833.729 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.290.300 | 158.904 | 2.770.585 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 1.333.501 |
| 1.290.300 |
| 158.904 |
| 2.782.705 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.290.300 | 158.904 | 2.819.348 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.290.300 | 158.904 | 2.842.995 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.290.300 | 158.904 | 2.860.558 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.290.300 | 158.904 | 2.891.404 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.290.300 | 158.904 | 2.902.503 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.290.300 | 158.904 | 2.939.818 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.290.300 | 158.904 | 2.941.859 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.062.600 | 11.191 | 2.414.560 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.062.600 | 11.191 | 2.426.679 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.062.600 | 11.191 | 2.463.322 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.062.600 | 11.191 | 2.486.970 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.062.600 | 11.191 | 2.504.532 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.062.600 | 11.191 | 2.535.379 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.062.600 | 11.191 | 2.546.477 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.062.600 | 11.191 | 2.583.792 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.062.600 | 11.191 | 2.585.833 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.178.980 | 56.908 | 2.576.657 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.178.980 | 56.908 | 2.588.776 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.178.980 | 56.908 | 2.625.419 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.178.980 | 56.908 | 2.649.067 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.178.980 | 56.908 | 2.666.629 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.178.980 | 56.908 | 2.697.476 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.178.980 | 56.908 | 2.708.574 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.178.980 | 56.908 | 2.745.889 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.178.980 | 56.908 | 2.747.930 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.292.830 | 106.434 | 2.740.033 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.292.830 | 106.434 | 2.752.152 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.292.830 | 106.434 | 2.788.795 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.292.830 | 106.434 | 2.812.443 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.292.830 | 106.434 | 2.830.005 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.292.830 | 106.434 | 2.860.852 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.292.830 | 106.434 | 2.871.950 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.292.830 | 106.434 | 2.909.265 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.292.830 | 106.434 | 2.911.306 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.353.550 | 158.904 | 2.853.223 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.353.550 | 158.904 | 2.865.342 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.353.550 | 158.904 | 2.901.985 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.353.550 | 158.904 | 2.925.633 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.353.550 | 158.904 | 2.943.195 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.353.550 | 158.904 | 2.974.042 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.353.550 | 158.904 | 2.985.140 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.353.550 | 158.904 | 3.022.455 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.353.550 | 158.904 | 3.024.496 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.265.542 | 574.310 | 11.478 | 1.851.330 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.277.577 | 574.310 | 11.478 | 1.863.365 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.313.965 | 574.310 | 11.478 | 1.899.753 |
| m3 |
| 1.333.501 |
| 1.290.300 |
| 158.904 |
| 2.782.705 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.290.300 | 158.904 | 2.819.348 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.290.300 | 158.904 | 2.842.995 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.290.300 | 158.904 | 2.860.558 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.290.300 | 158.904 | 2.891.404 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.290.300 | 158.904 | 2.902.503 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.290.300 | 158.904 | 2.939.818 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.290.300 | 158.904 | 2.941.859 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.062.600 | 11.191 | 2.414.560 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.062.600 | 11.191 | 2.426.679 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.062.600 | 11.191 | 2.463.322 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.062.600 | 11.191 | 2.486.970 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.062.600 | 11.191 | 2.504.532 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.062.600 | 11.191 | 2.535.379 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.062.600 | 11.191 | 2.546.477 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.062.600 | 11.191 | 2.583.792 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.062.600 | 11.191 | 2.585.833 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.178.980 | 56.908 | 2.576.657 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.178.980 | 56.908 | 2.588.776 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.178.980 | 56.908 | 2.625.419 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.178.980 | 56.908 | 2.649.067 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.178.980 | 56.908 | 2.666.629 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.178.980 | 56.908 | 2.697.476 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.178.980 | 56.908 | 2.708.574 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.178.980 | 56.908 | 2.745.889 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.178.980 | 56.908 | 2.747.930 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.292.830 | 106.434 | 2.740.033 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.292.830 | 106.434 | 2.752.152 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.292.830 | 106.434 | 2.788.795 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.292.830 | 106.434 | 2.812.443 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.292.830 | 106.434 | 2.830.005 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.292.830 | 106.434 | 2.860.852 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.292.830 | 106.434 | 2.871.950 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.292.830 | 106.434 | 2.909.265 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.292.830 | 106.434 | 2.911.306 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.340.769 | 1.353.550 | 158.904 | 2.853.223 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.352.888 | 1.353.550 | 158.904 | 2.865.342 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.389.531 | 1.353.550 | 158.904 | 2.901.985 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.413.179 | 1.353.550 | 158.904 | 2.925.633 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.430.741 | 1.353.550 | 158.904 | 2.943.195 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.461.588 | 1.353.550 | 158.904 | 2.974.042 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.472.686 | 1.353.550 | 158.904 | 2.985.140 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.510.001 | 1.353.550 | 158.904 | 3.022.455 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.512.042 | 1.353.550 | 158.904 | 3.024.496 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.265.542 | 574.310 | 11.478 | 1.851.330 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.277.577 | 574.310 | 11.478 | 1.863.365 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.313.965 | 574.310 | 11.478 | 1.899.753 |