Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.337.448 | 574.310 | 11.478 | 1.923.236 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.354.888 | 574.310 | 11.478 | 1.940.676 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.385.519 | 574.310 | 11.478 | 1.971.307 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.337.448 | 574.310 | 11.478 | 1.923.236 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.354.888 | 574.310 | 11.478 | 1.940.676 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.385.519 | 574.310 | 11.478 | 1.971.307 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.396.541 |
| 574.310 |
| 11.478 |
| 1.982.329 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.433.596 | 574.310 | 11.478 | 2.019.384 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.435.623 | 574.310 | 11.478 | 2.021.411 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.532 | 506.000 | 11.478 | 1.764.010 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.259.060 | 506.000 | 11.478 | 1.776.538 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.296.937 | 506.000 | 11.478 | 1.814.415 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.321.381 | 506.000 | 11.478 | 1.838.859 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.339.535 | 506.000 | 11.478 | 1.857.013 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.371.420 | 506.000 | 11.478 | 1.888.898 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.382.893 | 506.000 | 11.478 | 1.900.371 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.421.465 | 506.000 | 11.478 | 1.938.943 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.423.575 | 506.000 | 11.478 | 1.941.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 683.100 | 8.035 | 2.075.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 683.100 | 8.035 | 2.083.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 683.100 | 8.035 | 2.105.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 683.100 | 8.035 | 2.119.779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 683.100 | 8.035 | 2.130.488 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 683.100 | 8.035 | 2.149.296 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 683.100 | 8.035 | 2.156.064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 683.100 | 8.035 | 2.178.817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.488.927 | 683.100 | 8.035 | 2.180.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 759.000 | 53.751 | 2.197.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 759.000 | 53.751 | 2.204.632 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 759.000 | 53.751 | 2.226.976 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 759.000 | 53.751 | 2.241.395 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 759.000 | 53.751 | 2.252.104 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 759.000 | 53.751 | 2.270.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 759.000 | 53.751 | 2.277.680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 759.000 | 53.751 | 2.300.433 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.488.927 | 759.000 | 53.751 | 2.301.678 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 834.900 | 103.277 | 2.322.668 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 834.900 | 103.277 | 2.330.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 834.900 | 103.277 | 2.352.402 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 834.900 | 103.277 | 2.366.821 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 834.900 | 103.277 | 2.377.530 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 834.900 | 103.277 | 2.396.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 834.900 | 103.277 | 2.403.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 834.900 | 103.277 | 2.425.859 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.488.927 | 834.900 | 103.277 | 2.427.104 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 872.850 | 155.747 | 2.413.088 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 872.850 | 155.747 | 2.420.478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 872.850 | 155.747 | 2.442.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 872.850 | 155.747 | 2.457.241 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 872.850 | 155.747 | 2.467.950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 872.850 | 155.747 | 2.486.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 872.850 | 155.747 | 2.493.526 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 872.850 | 155.747 | 2.516.279 |
| m3 |
| 1.396.541 |
| 574.310 |
| 11.478 |
| 1.982.329 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.433.596 | 574.310 | 11.478 | 2.019.384 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.435.623 | 574.310 | 11.478 | 2.021.411 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.532 | 506.000 | 11.478 | 1.764.010 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.259.060 | 506.000 | 11.478 | 1.776.538 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.296.937 | 506.000 | 11.478 | 1.814.415 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.321.381 | 506.000 | 11.478 | 1.838.859 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.339.535 | 506.000 | 11.478 | 1.857.013 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.371.420 | 506.000 | 11.478 | 1.888.898 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.382.893 | 506.000 | 11.478 | 1.900.371 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.421.465 | 506.000 | 11.478 | 1.938.943 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.423.575 | 506.000 | 11.478 | 1.941.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 683.100 | 8.035 | 2.075.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 683.100 | 8.035 | 2.083.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 683.100 | 8.035 | 2.105.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 683.100 | 8.035 | 2.119.779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 683.100 | 8.035 | 2.130.488 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 683.100 | 8.035 | 2.149.296 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 683.100 | 8.035 | 2.156.064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 683.100 | 8.035 | 2.178.817 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.488.927 | 683.100 | 8.035 | 2.180.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 759.000 | 53.751 | 2.197.242 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 759.000 | 53.751 | 2.204.632 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 759.000 | 53.751 | 2.226.976 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 759.000 | 53.751 | 2.241.395 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 759.000 | 53.751 | 2.252.104 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 759.000 | 53.751 | 2.270.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 759.000 | 53.751 | 2.277.680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 759.000 | 53.751 | 2.300.433 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.488.927 | 759.000 | 53.751 | 2.301.678 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 834.900 | 103.277 | 2.322.668 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 834.900 | 103.277 | 2.330.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 834.900 | 103.277 | 2.352.402 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 834.900 | 103.277 | 2.366.821 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 834.900 | 103.277 | 2.377.530 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 834.900 | 103.277 | 2.396.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 834.900 | 103.277 | 2.403.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 834.900 | 103.277 | 2.425.859 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.488.927 | 834.900 | 103.277 | 2.427.104 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.384.491 | 872.850 | 155.747 | 2.413.088 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.391.881 | 872.850 | 155.747 | 2.420.478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.414.225 | 872.850 | 155.747 | 2.442.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.428.644 | 872.850 | 155.747 | 2.457.241 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.439.353 | 872.850 | 155.747 | 2.467.950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.458.161 | 872.850 | 155.747 | 2.486.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.464.929 | 872.850 | 155.747 | 2.493.526 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.487.682 | 872.850 | 155.747 | 2.516.279 |