Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.051.794 | 518.650 | 101.775 | 1.672.219 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.056.687 | 518.650 | 101.775 | 1.677.112 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.073.138 | 518.650 | 101.775 | 1.693.563 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.051.794 | 518.650 | 101.775 | 1.672.219 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.056.687 | 518.650 | 101.775 | 1.677.112 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.073.138 | 518.650 | 101.775 | 1.693.563 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.074.038 |
| 518.650 |
| 101.775 |
| 1.694.463 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 998.527 | 543.950 | 154.507 | 1.696.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.870 | 543.950 | 154.507 | 1.702.327 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.020.025 | 543.950 | 154.507 | 1.718.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.030.451 | 543.950 | 154.507 | 1.728.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.038.194 | 543.950 | 154.507 | 1.736.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.051.794 | 543.950 | 154.507 | 1.750.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.056.687 | 543.950 | 154.507 | 1.755.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.073.138 | 543.950 | 154.507 | 1.771.595 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.074.038 | 543.950 | 154.507 | 1.772.495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 488.290 | 6.056 | 1.461.011 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 488.290 | 6.056 | 1.466.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 488.290 | 6.056 | 1.482.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 488.290 | 6.056 | 1.493.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 488.290 | 6.056 | 1.500.950 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 488.290 | 6.056 | 1.514.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 488.290 | 6.056 | 1.519.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 488.290 | 6.056 | 1.536.133 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 488.290 | 6.056 | 1.537.039 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 500.940 | 52.001 | 1.519.606 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 500.940 | 52.001 | 1.524.985 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 500.940 | 52.001 | 1.541.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 500.940 | 52.001 | 1.551.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 500.940 | 52.001 | 1.559.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 500.940 | 52.001 | 1.573.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 500.940 | 52.001 | 1.578.164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 500.940 | 52.001 | 1.594.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 500.940 | 52.001 | 1.595.634 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 549.010 | 101.775 | 1.617.450 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 549.010 | 101.775 | 1.622.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 549.010 | 101.775 | 1.639.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 549.010 | 101.775 | 1.649.593 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 549.010 | 101.775 | 1.657.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 549.010 | 101.775 | 1.671.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 549.010 | 101.775 | 1.676.008 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 549.010 | 101.775 | 1.692.572 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 549.010 | 101.775 | 1.693.478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 574.310 | 154.507 | 1.695.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 574.310 | 154.507 | 1.700.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 574.310 | 154.507 | 1.717.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 574.310 | 154.507 | 1.727.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 574.310 | 154.507 | 1.735.421 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 574.310 | 154.507 | 1.749.113 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 574.310 | 154.507 | 1.754.040 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 574.310 | 154.507 | 1.770.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 574.310 | 154.507 | 1.771.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 498.410 | 6.056 | 1.676.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.074.038 |
| 518.650 |
| 101.775 |
| 1.694.463 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 998.527 | 543.950 | 154.507 | 1.696.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.870 | 543.950 | 154.507 | 1.702.327 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.020.025 | 543.950 | 154.507 | 1.718.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.030.451 | 543.950 | 154.507 | 1.728.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.038.194 | 543.950 | 154.507 | 1.736.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.051.794 | 543.950 | 154.507 | 1.750.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.056.687 | 543.950 | 154.507 | 1.755.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.073.138 | 543.950 | 154.507 | 1.771.595 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x13x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.074.038 | 543.950 | 154.507 | 1.772.495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 488.290 | 6.056 | 1.461.011 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 488.290 | 6.056 | 1.466.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 488.290 | 6.056 | 1.482.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 488.290 | 6.056 | 1.493.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 488.290 | 6.056 | 1.500.950 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 488.290 | 6.056 | 1.514.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 488.290 | 6.056 | 1.519.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 488.290 | 6.056 | 1.536.133 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 488.290 | 6.056 | 1.537.039 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 500.940 | 52.001 | 1.519.606 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 500.940 | 52.001 | 1.524.985 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 500.940 | 52.001 | 1.541.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 500.940 | 52.001 | 1.551.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 500.940 | 52.001 | 1.559.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 500.940 | 52.001 | 1.573.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 500.940 | 52.001 | 1.578.164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 500.940 | 52.001 | 1.594.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 500.940 | 52.001 | 1.595.634 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 549.010 | 101.775 | 1.617.450 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 549.010 | 101.775 | 1.622.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 549.010 | 101.775 | 1.639.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 549.010 | 101.775 | 1.649.593 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 549.010 | 101.775 | 1.657.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 549.010 | 101.775 | 1.671.081 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 549.010 | 101.775 | 1.676.008 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 549.010 | 101.775 | 1.692.572 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 549.010 | 101.775 | 1.693.478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 966.665 | 574.310 | 154.507 | 1.695.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 972.044 | 574.310 | 154.507 | 1.700.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 988.310 | 574.310 | 154.507 | 1.717.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 998.808 | 574.310 | 154.507 | 1.727.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.006.604 | 574.310 | 154.507 | 1.735.421 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.296 | 574.310 | 154.507 | 1.749.113 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.025.223 | 574.310 | 154.507 | 1.754.040 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.041.787 | 574.310 | 154.507 | 1.770.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.042.693 | 574.310 | 154.507 | 1.771.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 498.410 | 6.056 | 1.676.934 |