Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 498.410 | 6.056 | 1.682.277 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 498.410 | 6.056 | 1.698.432 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 498.410 | 6.056 | 1.708.858 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 498.410 | 6.056 | 1.682.277 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 498.410 | 6.056 | 1.698.432 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 498.410 | 6.056 | 1.708.858 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.212.135 |
| 498.410 |
| 6.056 |
| 1.716.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 498.410 | 6.056 | 1.730.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 498.410 | 6.056 | 1.735.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 498.410 | 6.056 | 1.751.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 498.410 | 6.056 | 1.752.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 513.590 | 52.001 | 1.738.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 513.590 | 52.001 | 1.743.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 513.590 | 52.001 | 1.759.557 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 513.590 | 52.001 | 1.769.983 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.135 | 513.590 | 52.001 | 1.777.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 513.590 | 52.001 | 1.791.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 513.590 | 52.001 | 1.796.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 513.590 | 52.001 | 1.812.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 513.590 | 52.001 | 1.813.570 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 564.190 | 101.775 | 1.838.433 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 564.190 | 101.775 | 1.843.776 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 564.190 | 101.775 | 1.859.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 564.190 | 101.775 | 1.870.357 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.135 | 564.190 | 101.775 | 1.878.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 564.190 | 101.775 | 1.891.700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 564.190 | 101.775 | 1.896.593 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 564.190 | 101.775 | 1.913.044 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 564.190 | 101.775 | 1.913.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 586.960 | 154.507 | 1.913.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 586.960 | 154.507 | 1.919.278 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 586.960 | 154.507 | 1.935.433 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 586.960 | 154.507 | 1.945.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.135 | 586.960 | 154.507 | 1.953.602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 586.960 | 154.507 | 1.967.202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 586.960 | 154.507 | 1.972.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 586.960 | 154.507 | 1.988.546 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 586.960 | 154.507 | 1.989.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.194.138 | 503.470 | 6.633 | 1.704.241 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 503.470 | 6.633 | 1.710.353 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 503.470 | 6.633 | 1.728.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 503.470 | 6.633 | 1.740.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 503.470 | 6.633 | 1.749.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 503.470 | 6.633 | 1.765.170 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 503.470 | 6.633 | 1.770.767 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 503.470 | 6.633 | 1.789.584 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 503.470 | 6.633 | 1.790.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.194.138 | 518.650 | 52.578 | 1.765.366 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 518.650 | 52.578 | 1.771.478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 518.650 | 52.578 | 1.789.957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 518.650 | 52.578 | 1.801.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 518.650 | 52.578 | 1.810.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 518.650 | 52.578 | 1.826.295 |
| m3 |
| 1.212.135 |
| 498.410 |
| 6.056 |
| 1.716.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 498.410 | 6.056 | 1.730.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 498.410 | 6.056 | 1.735.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 498.410 | 6.056 | 1.751.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 498.410 | 6.056 | 1.752.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 513.590 | 52.001 | 1.738.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 513.590 | 52.001 | 1.743.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 513.590 | 52.001 | 1.759.557 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 513.590 | 52.001 | 1.769.983 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.135 | 513.590 | 52.001 | 1.777.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 513.590 | 52.001 | 1.791.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 513.590 | 52.001 | 1.796.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 513.590 | 52.001 | 1.812.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 513.590 | 52.001 | 1.813.570 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 564.190 | 101.775 | 1.838.433 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 564.190 | 101.775 | 1.843.776 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 564.190 | 101.775 | 1.859.931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 564.190 | 101.775 | 1.870.357 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.135 | 564.190 | 101.775 | 1.878.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 564.190 | 101.775 | 1.891.700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 564.190 | 101.775 | 1.896.593 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 564.190 | 101.775 | 1.913.044 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 564.190 | 101.775 | 1.913.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.172.468 | 586.960 | 154.507 | 1.913.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.177.811 | 586.960 | 154.507 | 1.919.278 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.193.966 | 586.960 | 154.507 | 1.935.433 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.204.392 | 586.960 | 154.507 | 1.945.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.135 | 586.960 | 154.507 | 1.953.602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.735 | 586.960 | 154.507 | 1.967.202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.230.628 | 586.960 | 154.507 | 1.972.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.247.079 | 586.960 | 154.507 | 1.988.546 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.979 | 586.960 | 154.507 | 1.989.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.194.138 | 503.470 | 6.633 | 1.704.241 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 503.470 | 6.633 | 1.710.353 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 503.470 | 6.633 | 1.728.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 503.470 | 6.633 | 1.740.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 503.470 | 6.633 | 1.749.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 503.470 | 6.633 | 1.765.170 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 503.470 | 6.633 | 1.770.767 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 503.470 | 6.633 | 1.789.584 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 503.470 | 6.633 | 1.790.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.194.138 | 518.650 | 52.578 | 1.765.366 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 518.650 | 52.578 | 1.771.478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 518.650 | 52.578 | 1.789.957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 518.650 | 52.578 | 1.801.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 518.650 | 52.578 | 1.810.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 518.650 | 52.578 | 1.826.295 |