Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 518.650 | 52.578 | 1.831.892 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 518.650 | 52.578 | 1.850.709 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 518.650 | 52.578 | 1.851.739 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 518.650 | 52.578 | 1.831.892 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 518.650 | 52.578 | 1.850.709 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 518.650 | 52.578 | 1.851.739 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.194.138 |
| 569.250 |
| 102.351 |
| 1.865.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 569.250 | 102.351 | 1.871.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 569.250 | 102.351 | 1.890.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 569.250 | 102.351 | 1.902.255 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 569.250 | 102.351 | 1.911.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 569.250 | 102.351 | 1.926.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 569.250 | 102.351 | 1.932.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 569.250 | 102.351 | 1.951.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 569.250 | 102.351 | 1.952.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.194.138 | 592.020 | 155.084 | 1.941.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 592.020 | 155.084 | 1.947.354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 592.020 | 155.084 | 1.965.833 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 592.020 | 155.084 | 1.977.758 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 592.020 | 155.084 | 1.986.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 592.020 | 155.084 | 2.002.171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 592.020 | 155.084 | 2.007.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 592.020 | 155.084 | 2.026.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 592.020 | 155.084 | 2.027.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 569.250 | 9.805 | 1.699.207 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 569.250 | 9.805 | 1.708.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.159.468 | 569.250 | 9.805 | 1.738.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.178.534 | 569.250 | 9.805 | 1.757.589 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.192.694 | 569.250 | 9.805 | 1.771.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.217.565 | 569.250 | 9.805 | 1.796.620 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.226.513 | 569.250 | 9.805 | 1.805.568 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.256.599 | 569.250 | 9.805 | 1.835.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.258.245 | 569.250 | 9.805 | 1.837.300 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 584.430 | 55.750 | 1.760.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 584.430 | 55.750 | 1.770.103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.159.468 | 584.430 | 55.750 | 1.799.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.178.534 | 584.430 | 55.750 | 1.818.714 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.192.694 | 584.430 | 55.750 | 1.832.874 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.217.565 | 584.430 | 55.750 | 1.857.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.226.513 | 584.430 | 55.750 | 1.866.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.256.599 | 584.430 | 55.750 | 1.896.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.258.245 | 584.430 | 55.750 | 1.898.425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 642.620 | 105.524 | 1.868.296 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 642.620 | 105.524 | 1.878.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.159.468 | 642.620 | 105.524 | 1.907.612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.178.534 | 642.620 | 105.524 | 1.926.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.192.694 | 642.620 | 105.524 | 1.940.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.217.565 | 642.620 | 105.524 | 1.965.709 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.226.513 | 642.620 | 105.524 | 1.974.657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.256.599 | 642.620 | 105.524 | 2.004.743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.258.245 | 642.620 | 105.524 | 2.006.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 670.450 | 158.257 | 1.948.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 670.450 | 158.257 | 1.958.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.194.138 |
| 569.250 |
| 102.351 |
| 1.865.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 569.250 | 102.351 | 1.871.851 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 569.250 | 102.351 | 1.890.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 569.250 | 102.351 | 1.902.255 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 569.250 | 102.351 | 1.911.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 569.250 | 102.351 | 1.926.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 569.250 | 102.351 | 1.932.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 569.250 | 102.351 | 1.951.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 569.250 | 102.351 | 1.952.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.194.138 | 592.020 | 155.084 | 1.941.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.200.250 | 592.020 | 155.084 | 1.947.354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.218.729 | 592.020 | 155.084 | 1.965.833 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.230.654 | 592.020 | 155.084 | 1.977.758 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.239.511 | 592.020 | 155.084 | 1.986.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.255.067 | 592.020 | 155.084 | 2.002.171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.260.664 | 592.020 | 155.084 | 2.007.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.279.481 | 592.020 | 155.084 | 2.026.585 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.280.511 | 592.020 | 155.084 | 2.027.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 569.250 | 9.805 | 1.699.207 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 569.250 | 9.805 | 1.708.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.159.468 | 569.250 | 9.805 | 1.738.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.178.534 | 569.250 | 9.805 | 1.757.589 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.192.694 | 569.250 | 9.805 | 1.771.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.217.565 | 569.250 | 9.805 | 1.796.620 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.226.513 | 569.250 | 9.805 | 1.805.568 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.256.599 | 569.250 | 9.805 | 1.835.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.258.245 | 569.250 | 9.805 | 1.837.300 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 584.430 | 55.750 | 1.760.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 584.430 | 55.750 | 1.770.103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.159.468 | 584.430 | 55.750 | 1.799.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.178.534 | 584.430 | 55.750 | 1.818.714 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.192.694 | 584.430 | 55.750 | 1.832.874 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.217.565 | 584.430 | 55.750 | 1.857.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.226.513 | 584.430 | 55.750 | 1.866.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.256.599 | 584.430 | 55.750 | 1.896.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.258.245 | 584.430 | 55.750 | 1.898.425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 642.620 | 105.524 | 1.868.296 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 642.620 | 105.524 | 1.878.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.159.468 | 642.620 | 105.524 | 1.907.612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.178.534 | 642.620 | 105.524 | 1.926.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.192.694 | 642.620 | 105.524 | 1.940.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.217.565 | 642.620 | 105.524 | 1.965.709 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.226.513 | 642.620 | 105.524 | 1.974.657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.256.599 | 642.620 | 105.524 | 2.004.743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.258.245 | 642.620 | 105.524 | 2.006.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.120.152 | 670.450 | 158.257 | 1.948.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.129.923 | 670.450 | 158.257 | 1.958.630 |