Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 97.435 | 53.490 | 150.925 | |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | tấn | 0 | 71.453 | 59.434 | 130.887 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 1000v | 0 | 123.418 | 41.604 | 165.022 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 97.435 | 53.490 | 150.925 | |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | tấn | 0 | 71.453 | 59.434 | 130.887 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 1000v | 0 | 123.418 | 41.604 | 165.022 | |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 |
| 43.305 |
| 11.887 |
| 55.192 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 10m2 | 0 | 43.305 | 11.887 | 55.192 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại | 1000v | 0 | 142.905 | 178.301 | 321.206 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 99.601 | 59.434 | 159.035 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 82.279 | 178.301 | 260.580 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng | tấn | 0 | 82.279 | 53.490 | 135.769 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | m3 | 0 | 82.279 | 59.434 | 141.713 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại | 10m2 | 0 | 64.957 | 29.717 | 94.674 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 127.749 | 17.830 | 145.579 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 151.566 | 83.207 | 234.773 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 541.308 | 118.867 | 660.175 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 32.478 | 95.094 | 127.572 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 25.983 | 17.830 | 43.813 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 106.096 | 77.264 | 183.360 |
| 43.305 |
| 11.887 |
| 55.192 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 10m2 | 0 | 43.305 | 11.887 | 55.192 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại | 1000v | 0 | 142.905 | 178.301 | 321.206 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 99.601 | 59.434 | 159.035 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 82.279 | 178.301 | 260.580 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng | tấn | 0 | 82.279 | 53.490 | 135.769 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | m3 | 0 | 82.279 | 59.434 | 141.713 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại | 10m2 | 0 | 64.957 | 29.717 | 94.674 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 127.749 | 17.830 | 145.579 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 151.566 | 83.207 | 234.773 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 541.308 | 118.867 | 660.175 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 32.478 | 95.094 | 127.572 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 25.983 | 17.830 | 43.813 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 106.096 | 77.264 | 183.360 |