Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 939.705 | 939.705 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 751.290 | 751.290 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.197.961 | 2.197.961 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 939.705 | 939.705 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 751.290 | 751.290 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.197.961 | 2.197.961 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn |
| 100viên |
| 0 |
| 0 |
| 1.977.815 |
| 1.977.815 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 756.561 | 756.561 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 604.527 | 604.527 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.810.085 | 1.810.085 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1.628.378 | 1.628.378 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 595.219 | 595.219 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 440.291 | 440.291 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.422.210 | 1.422.210 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1.278.941 | 1.278.941 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 8.415.614 | 42.961.919 | 51.377.533 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 7.527.408 | 37.175.069 | 44.702.477 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 6.775.580 | 33.459.304 | 40.234.884 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 6.098.373 | 30.117.725 | 36.216.098 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 5.804.799 | 29.334.543 | 35.139.342 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 5.129.931 | 25.166.270 | 30.296.201 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 4.617.172 | 22.651.383 | 27.268.555 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 4.155.408 | 20.388.855 | 24.544.263 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.842.440 | 24.313.470 | 29.155.910 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 4.328.979 | 19.918.946 | 24.247.925 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.896.455 | 17.926.181 | 21.822.636 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 3.506.740 | 16.150.967 | 19.657.707 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 3.880.315 | 19.301.101 | 23.181.416 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.528.027 | 14.671.622 | 18.199.649 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.175.739 | 13.200.979 | 16.376.718 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.858.071 | 11.904.377 | 14.762.448 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 3.416.445 | 16.707.897 | 20.124.342 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.106.264 | 14.027.672 | 17.133.936 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.796.082 | 12.644.049 | 15.440.131 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.515.842 | 11.356.148 | 13.871.990 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 2.245.661 | 10.816.623 | 13.062.284 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 2.037.002 | 9.807.187 | 11.844.189 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.924.718 | 9.276.364 | 11.201.082 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.732.200 | 8.345.246 | 10.077.446 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.363.771 | 0 | 1.363.771 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.306.226 | 0 | 1.306.226 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.277.453 | 0 | 1.277.453 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.241.429 | 0 | 1.241.429 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.636.525 | 0 | 1.636.525 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.567.518 | 0 | 1.567.518 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.532.897 | 0 | 1.532.897 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.489.622 | 0 | 1.489.622 |
| Khoan đá hầm đường kính 2,4m bằng máy khoan Robbin,Hầm đứng | 100m | 0 | 91.534.067 | 223.145.348 | 314.679.415 |
| Khoan đá hầm đường kính 2,4m bằng máy khoan Robbin, Hầm Nghiêng | 100m | 0 | 100.687.475 | 245.460.912 | 346.148.387 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp I | 100m3 | 0 | 36.999.600 | 38.005.354 | 75.004.954 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp II | 100m3 | 0 | 34.026.441 | 28.509.217 | 62.535.658 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp III | 100m3 | 0 | 32.541.029 | 23.752.150 | 56.293.179 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 30.686.017 | 17.823.319 | 48.509.336 |
| 100viên |
| 0 |
| 0 |
| 1.977.815 |
| 1.977.815 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 756.561 | 756.561 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 604.527 | 604.527 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.810.085 | 1.810.085 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1.628.378 | 1.628.378 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 595.219 | 595.219 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 440.291 | 440.291 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.422.210 | 1.422.210 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1.278.941 | 1.278.941 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 8.415.614 | 42.961.919 | 51.377.533 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 7.527.408 | 37.175.069 | 44.702.477 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 6.775.580 | 33.459.304 | 40.234.884 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 6.098.373 | 30.117.725 | 36.216.098 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 5.804.799 | 29.334.543 | 35.139.342 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 5.129.931 | 25.166.270 | 30.296.201 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 4.617.172 | 22.651.383 | 27.268.555 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 4.155.408 | 20.388.855 | 24.544.263 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.842.440 | 24.313.470 | 29.155.910 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 4.328.979 | 19.918.946 | 24.247.925 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.896.455 | 17.926.181 | 21.822.636 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 3.506.740 | 16.150.967 | 19.657.707 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 3.880.315 | 19.301.101 | 23.181.416 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.528.027 | 14.671.622 | 18.199.649 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.175.739 | 13.200.979 | 16.376.718 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.858.071 | 11.904.377 | 14.762.448 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 3.416.445 | 16.707.897 | 20.124.342 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.106.264 | 14.027.672 | 17.133.936 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.796.082 | 12.644.049 | 15.440.131 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.515.842 | 11.356.148 | 13.871.990 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp I | 100m3 | 0 | 2.245.661 | 10.816.623 | 13.062.284 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp II | 100m3 | 0 | 2.037.002 | 9.807.187 | 11.844.189 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.924.718 | 9.276.364 | 11.201.082 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.732.200 | 8.345.246 | 10.077.446 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.363.771 | 0 | 1.363.771 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.306.226 | 0 | 1.306.226 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.277.453 | 0 | 1.277.453 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.241.429 | 0 | 1.241.429 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.636.525 | 0 | 1.636.525 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.567.518 | 0 | 1.567.518 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.532.897 | 0 | 1.532.897 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.489.622 | 0 | 1.489.622 |
| Khoan đá hầm đường kính 2,4m bằng máy khoan Robbin,Hầm đứng | 100m | 0 | 91.534.067 | 223.145.348 | 314.679.415 |
| Khoan đá hầm đường kính 2,4m bằng máy khoan Robbin, Hầm Nghiêng | 100m | 0 | 100.687.475 | 245.460.912 | 346.148.387 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp I | 100m3 | 0 | 36.999.600 | 38.005.354 | 75.004.954 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp II | 100m3 | 0 | 34.026.441 | 28.509.217 | 62.535.658 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp III | 100m3 | 0 | 32.541.029 | 23.752.150 | 56.293.179 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 30.686.017 | 17.823.319 | 48.509.336 |