Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.198 | 415.724 | 8.518 | 1.244.440 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 853.188 | 415.724 | 8.518 | 1.277.430 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 881.272 | 415.724 | 8.518 | 1.305.514 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.198 | 415.724 | 8.518 | 1.244.440 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 853.188 | 415.724 | 8.518 | 1.277.430 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 881.272 | 415.724 | 8.518 | 1.305.514 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 865.571 |
| 415.724 |
| 8.518 |
| 1.289.813 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885.210 | 415.724 | 8.518 | 1.309.452 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903.289 | 415.724 | 8.518 | 1.327.531 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 426.550 | 22.353 | 1.276.912 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 426.550 | 22.353 | 1.310.216 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 426.550 | 22.353 | 1.338.568 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 426.550 | 22.353 | 1.322.717 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 426.550 | 22.353 | 1.342.544 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 426.550 | 22.353 | 1.360.795 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 467.690 | 74.677 | 1.370.376 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 467.690 | 74.677 | 1.403.680 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 467.690 | 74.677 | 1.432.032 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 467.690 | 74.677 | 1.416.181 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 467.690 | 74.677 | 1.436.008 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 467.690 | 74.677 | 1.454.259 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 489.342 | 95.933 | 1.413.284 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 489.342 | 95.933 | 1.446.588 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 489.342 | 95.933 | 1.474.940 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 489.342 | 95.933 | 1.459.089 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 489.342 | 95.933 | 1.478.916 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 489.342 | 95.933 | 1.497.167 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 563.210 | 415.724 | 8.518 | 987.452 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.200 | 415.724 | 8.518 | 1.020.442 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.284 | 415.724 | 8.518 | 1.048.526 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 608.583 | 415.724 | 8.518 | 1.032.825 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.223 | 415.724 | 8.518 | 1.052.465 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 646.302 | 415.724 | 8.518 | 1.070.544 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 426.550 | 22.353 | 1.017.477 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 426.550 | 22.353 | 1.050.781 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 426.550 | 22.353 | 1.079.133 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 426.550 | 22.353 | 1.063.282 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 426.550 | 22.353 | 1.083.109 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 426.550 | 22.353 | 1.101.360 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 467.690 | 74.677 | 1.110.941 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 467.690 | 74.677 | 1.144.245 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 467.690 | 74.677 | 1.172.597 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 467.690 | 74.677 | 1.156.746 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 467.690 | 74.677 | 1.176.573 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 467.690 | 74.677 | 1.194.824 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 489.342 | 95.933 | 1.153.849 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 489.342 | 95.933 | 1.187.153 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 489.342 | 95.933 | 1.215.505 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 489.342 | 95.933 | 1.199.654 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 489.342 | 95.933 | 1.219.481 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 489.342 | 95.933 | 1.237.732 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 803.294 | 359.428 | 8.518 | 1.171.240 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 837.258 | 359.428 | 8.518 | 1.205.204 |
| m3 |
| 865.571 |
| 415.724 |
| 8.518 |
| 1.289.813 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885.210 | 415.724 | 8.518 | 1.309.452 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903.289 | 415.724 | 8.518 | 1.327.531 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 426.550 | 22.353 | 1.276.912 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 426.550 | 22.353 | 1.310.216 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 426.550 | 22.353 | 1.338.568 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 426.550 | 22.353 | 1.322.717 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 426.550 | 22.353 | 1.342.544 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 426.550 | 22.353 | 1.360.795 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 467.690 | 74.677 | 1.370.376 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 467.690 | 74.677 | 1.403.680 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 467.690 | 74.677 | 1.432.032 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 467.690 | 74.677 | 1.416.181 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 467.690 | 74.677 | 1.436.008 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 467.690 | 74.677 | 1.454.259 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 489.342 | 95.933 | 1.413.284 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 489.342 | 95.933 | 1.446.588 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 489.342 | 95.933 | 1.474.940 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 489.342 | 95.933 | 1.459.089 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 489.342 | 95.933 | 1.478.916 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 489.342 | 95.933 | 1.497.167 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 563.210 | 415.724 | 8.518 | 987.452 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.200 | 415.724 | 8.518 | 1.020.442 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.284 | 415.724 | 8.518 | 1.048.526 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 608.583 | 415.724 | 8.518 | 1.032.825 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.223 | 415.724 | 8.518 | 1.052.465 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 646.302 | 415.724 | 8.518 | 1.070.544 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 426.550 | 22.353 | 1.017.477 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 426.550 | 22.353 | 1.050.781 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 426.550 | 22.353 | 1.079.133 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 426.550 | 22.353 | 1.063.282 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 426.550 | 22.353 | 1.083.109 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 426.550 | 22.353 | 1.101.360 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 467.690 | 74.677 | 1.110.941 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 467.690 | 74.677 | 1.144.245 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 467.690 | 74.677 | 1.172.597 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 467.690 | 74.677 | 1.156.746 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 467.690 | 74.677 | 1.176.573 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 467.690 | 74.677 | 1.194.824 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 489.342 | 95.933 | 1.153.849 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 489.342 | 95.933 | 1.187.153 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 489.342 | 95.933 | 1.215.505 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 489.342 | 95.933 | 1.199.654 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 489.342 | 95.933 | 1.219.481 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 489.342 | 95.933 | 1.237.732 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 803.294 | 359.428 | 8.518 | 1.171.240 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 837.258 | 359.428 | 8.518 | 1.205.204 |