Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 649.569 | 7.098 | 1.535.222 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897.347 | 649.569 | 7.098 | 1.554.014 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 814.824 | 866.092 | 20.926 | 1.701.842 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 649.569 | 7.098 | 1.535.222 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897.347 | 649.569 | 7.098 | 1.554.014 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 814.824 | 866.092 | 20.926 | 1.701.842 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 849.277 |
| 866.092 |
| 20.926 |
| 1.736.295 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.606 | 866.092 | 20.926 | 1.765.624 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862.209 | 866.092 | 20.926 | 1.749.227 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 882.719 | 866.092 | 20.926 | 1.769.737 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 901.600 | 866.092 | 20.926 | 1.788.618 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 814.824 | 952.701 | 74.677 | 1.842.202 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849.277 | 952.701 | 74.677 | 1.876.655 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.606 | 952.701 | 74.677 | 1.905.984 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862.209 | 952.701 | 74.677 | 1.889.587 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 882.719 | 952.701 | 74.677 | 1.910.097 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 901.600 | 952.701 | 74.677 | 1.928.978 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 814.824 | 996.006 | 95.933 | 1.906.763 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849.277 | 996.006 | 95.933 | 1.941.216 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.606 | 996.006 | 95.933 | 1.970.545 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862.209 | 996.006 | 95.933 | 1.954.148 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 882.719 | 996.006 | 95.933 | 1.974.658 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 901.600 | 996.006 | 95.933 | 1.993.539 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 649.569 | 7.098 | 1.214.601 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 649.569 | 7.098 | 1.248.890 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 649.569 | 7.098 | 1.278.081 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 649.569 | 7.098 | 1.261.762 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 649.569 | 7.098 | 1.282.175 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 649.569 | 7.098 | 1.300.967 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 560.578 | 866.092 | 20.926 | 1.447.596 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 595.030 | 866.092 | 20.926 | 1.482.048 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.360 | 866.092 | 20.926 | 1.511.378 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 607.962 | 866.092 | 20.926 | 1.494.980 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.473 | 866.092 | 20.926 | 1.515.491 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 647.353 | 866.092 | 20.926 | 1.534.371 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 560.578 | 952.701 | 74.677 | 1.587.956 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 595.030 | 952.701 | 74.677 | 1.622.408 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.360 | 952.701 | 74.677 | 1.651.738 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 607.962 | 952.701 | 74.677 | 1.635.340 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.473 | 952.701 | 74.677 | 1.655.851 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 647.353 | 952.701 | 74.677 | 1.674.731 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 560.578 | 996.006 | 95.933 | 1.652.517 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 595.030 | 996.006 | 95.933 | 1.686.969 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.360 | 996.006 | 95.933 | 1.716.299 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 607.962 | 996.006 | 95.933 | 1.699.901 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.473 | 996.006 | 95.933 | 1.720.412 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 647.353 | 996.006 | 95.933 | 1.739.292 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.198 | 601.934 | 8.518 | 1.430.650 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 853.188 | 601.934 | 8.518 | 1.463.640 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 881.272 | 601.934 | 8.518 | 1.491.724 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 865.571 | 601.934 | 8.518 | 1.476.023 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885.210 | 601.934 | 8.518 | 1.495.662 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903.289 | 601.934 | 8.518 | 1.513.741 |
| m3 |
| 849.277 |
| 866.092 |
| 20.926 |
| 1.736.295 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.606 | 866.092 | 20.926 | 1.765.624 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862.209 | 866.092 | 20.926 | 1.749.227 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 882.719 | 866.092 | 20.926 | 1.769.737 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 901.600 | 866.092 | 20.926 | 1.788.618 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 814.824 | 952.701 | 74.677 | 1.842.202 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849.277 | 952.701 | 74.677 | 1.876.655 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.606 | 952.701 | 74.677 | 1.905.984 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862.209 | 952.701 | 74.677 | 1.889.587 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 882.719 | 952.701 | 74.677 | 1.910.097 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 901.600 | 952.701 | 74.677 | 1.928.978 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 814.824 | 996.006 | 95.933 | 1.906.763 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849.277 | 996.006 | 95.933 | 1.941.216 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.606 | 996.006 | 95.933 | 1.970.545 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862.209 | 996.006 | 95.933 | 1.954.148 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 882.719 | 996.006 | 95.933 | 1.974.658 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 901.600 | 996.006 | 95.933 | 1.993.539 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 649.569 | 7.098 | 1.214.601 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 649.569 | 7.098 | 1.248.890 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 649.569 | 7.098 | 1.278.081 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 649.569 | 7.098 | 1.261.762 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 649.569 | 7.098 | 1.282.175 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 649.569 | 7.098 | 1.300.967 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 560.578 | 866.092 | 20.926 | 1.447.596 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 595.030 | 866.092 | 20.926 | 1.482.048 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.360 | 866.092 | 20.926 | 1.511.378 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 607.962 | 866.092 | 20.926 | 1.494.980 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.473 | 866.092 | 20.926 | 1.515.491 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 647.353 | 866.092 | 20.926 | 1.534.371 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 560.578 | 952.701 | 74.677 | 1.587.956 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 595.030 | 952.701 | 74.677 | 1.622.408 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.360 | 952.701 | 74.677 | 1.651.738 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 607.962 | 952.701 | 74.677 | 1.635.340 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.473 | 952.701 | 74.677 | 1.655.851 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 647.353 | 952.701 | 74.677 | 1.674.731 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 560.578 | 996.006 | 95.933 | 1.652.517 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 595.030 | 996.006 | 95.933 | 1.686.969 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.360 | 996.006 | 95.933 | 1.716.299 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 607.962 | 996.006 | 95.933 | 1.699.901 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.473 | 996.006 | 95.933 | 1.720.412 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 647.353 | 996.006 | 95.933 | 1.739.292 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.198 | 601.934 | 8.518 | 1.430.650 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 853.188 | 601.934 | 8.518 | 1.463.640 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 881.272 | 601.934 | 8.518 | 1.491.724 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 865.571 | 601.934 | 8.518 | 1.476.023 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885.210 | 601.934 | 8.518 | 1.495.662 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903.289 | 601.934 | 8.518 | 1.513.741 |