Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 324.785 | 5.679 | 330.464 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 370.254 | 19.500 | 389.754 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 407.063 | 71.824 | 478.887 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 324.785 | 5.679 | 330.464 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 370.254 | 19.500 | 389.754 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 407.063 | 71.824 | 478.887 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 0 |
| 424.385 |
| 93.079 |
| 517.464 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 422.220 | 4.732 | 426.952 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 465.524 | 25.445 | 490.969 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 510.994 | 70.872 | 581.866 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 534.812 | 92.128 | 626.940 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 368.089 | 7.098 | 375.187 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 400.568 | 24.375 | 424.943 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 439.542 | 73.250 | 512.792 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 459.029 | 94.506 | 553.535 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 318.289 | 7.098 | 325.387 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 350.767 | 24.375 | 375.142 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 385.411 | 73.250 | 458.661 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 402.733 | 94.506 | 497.239 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 400.568 | 4.732 | 405.300 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 465.524 | 25.445 | 490.969 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 510.994 | 70.872 | 581.866 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 534.812 | 92.128 | 626.940 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 378.915 | 7.098 | 386.013 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 417.889 | 27.823 | 445.712 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 459.029 | 73.250 | 532.279 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 478.516 | 94.506 | 573.022 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 335.611 | 7.571 | 343.182 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 357.263 | 28.298 | 385.561 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 391.907 | 73.726 | 465.633 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 409.228 | 94.982 | 504.210 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 283.645 | 8.281 | 291.926 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 311.793 | 29.012 | 340.805 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 342.106 | 74.439 | 416.545 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 357.263 | 95.695 | 452.958 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 556.299 | 346.437 | 5.915 | 908.651 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.638 | 346.437 | 5.915 | 927.990 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.101 | 346.437 | 5.915 | 944.453 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 582.897 | 346.437 | 5.915 | 935.249 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 594.410 | 346.437 | 5.915 | 946.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605.008 | 346.437 | 5.915 | 957.360 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 561.597 | 365.924 | 19.737 | 947.258 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581.120 | 365.924 | 19.737 | 966.781 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.740 | 365.924 | 19.737 | 983.401 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 588.448 | 365.924 | 19.737 | 974.109 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 600.071 | 365.924 | 19.737 | 985.732 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 610.770 | 365.924 | 19.737 | 996.431 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 561.597 | 400.568 | 72.061 | 1.034.226 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581.120 | 400.568 | 72.061 | 1.053.749 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.740 | 400.568 | 72.061 | 1.070.369 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 588.448 | 400.568 | 72.061 | 1.061.077 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 600.071 | 400.568 | 72.061 | 1.072.700 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 610.770 | 400.568 | 72.061 | 1.083.399 |
| m3 |
| 0 |
| 424.385 |
| 93.079 |
| 517.464 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 422.220 | 4.732 | 426.952 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 465.524 | 25.445 | 490.969 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 510.994 | 70.872 | 581.866 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 534.812 | 92.128 | 626.940 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 368.089 | 7.098 | 375.187 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 400.568 | 24.375 | 424.943 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 439.542 | 73.250 | 512.792 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 459.029 | 94.506 | 553.535 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 318.289 | 7.098 | 325.387 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 350.767 | 24.375 | 375.142 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 385.411 | 73.250 | 458.661 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 402.733 | 94.506 | 497.239 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 400.568 | 4.732 | 405.300 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 465.524 | 25.445 | 490.969 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 510.994 | 70.872 | 581.866 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 534.812 | 92.128 | 626.940 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 378.915 | 7.098 | 386.013 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 417.889 | 27.823 | 445.712 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 459.029 | 73.250 | 532.279 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 478.516 | 94.506 | 573.022 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 335.611 | 7.571 | 343.182 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 357.263 | 28.298 | 385.561 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 391.907 | 73.726 | 465.633 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 409.228 | 94.982 | 504.210 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 283.645 | 8.281 | 291.926 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 311.793 | 29.012 | 340.805 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 342.106 | 74.439 | 416.545 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 357.263 | 95.695 | 452.958 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 556.299 | 346.437 | 5.915 | 908.651 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.638 | 346.437 | 5.915 | 927.990 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.101 | 346.437 | 5.915 | 944.453 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 582.897 | 346.437 | 5.915 | 935.249 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 594.410 | 346.437 | 5.915 | 946.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605.008 | 346.437 | 5.915 | 957.360 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 561.597 | 365.924 | 19.737 | 947.258 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581.120 | 365.924 | 19.737 | 966.781 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.740 | 365.924 | 19.737 | 983.401 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 588.448 | 365.924 | 19.737 | 974.109 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 600.071 | 365.924 | 19.737 | 985.732 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 610.770 | 365.924 | 19.737 | 996.431 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 561.597 | 400.568 | 72.061 | 1.034.226 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581.120 | 400.568 | 72.061 | 1.053.749 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.740 | 400.568 | 72.061 | 1.070.369 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 588.448 | 400.568 | 72.061 | 1.061.077 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 600.071 | 400.568 | 72.061 | 1.072.700 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 610.770 | 400.568 | 72.061 | 1.083.399 |