Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 833.246 | 974.354 | 8.518 | 1.816.118 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 871.307 | 974.354 | 8.518 | 1.854.179 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 903.709 | 974.354 | 8.518 | 1.886.581 | |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 833.246 | 974.354 | 8.518 | 1.816.118 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 871.307 | 974.354 | 8.518 | 1.854.179 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 903.709 | 974.354 | 8.518 | 1.886.581 | |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn |
| m3 |
| 8.017.905 |
| 966.895 |
| 8.518 |
| 8.993.318 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 881.667 | 779.483 | 8.518 | 1.669.668 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 908.783 | 779.483 | 8.518 | 1.696.784 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.866 | 866.092 | 36.146 | 1.788.104 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 913.110 | 866.092 | 36.146 | 1.815.348 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.866 | 952.701 | 74.677 | 1.913.244 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 913.110 | 952.701 | 74.677 | 1.940.488 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.866 | 996.006 | 95.933 | 1.977.805 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 913.110 | 996.006 | 95.933 | 2.005.049 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 613.933 | 779.483 | 8.518 | 1.401.934 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.049 | 779.483 | 8.518 | 1.429.050 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.856 | 866.092 | 36.146 | 1.519.094 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644.101 | 866.092 | 36.146 | 1.546.339 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.856 | 952.701 | 74.677 | 1.644.234 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644.101 | 952.701 | 74.677 | 1.671.479 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.856 | 996.006 | 95.933 | 1.708.795 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644.101 | 996.006 | 95.933 | 1.736.040 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 755.538 | 361.593 | 0 | 1.117.131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 734.097 | 322.619 | 0 | 1.056.716 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.008 | 482.846 | 8.518 | 1.289.372 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.572 | 526.151 | 36.146 | 1.367.869 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 822.072 | 578.116 | 74.677 | 1.474.865 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 822.072 | 604.099 | 95.933 | 1.522.104 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 793.315 | 396.237 | 8.518 | 1.198.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.871 | 426.550 | 36.146 | 1.263.567 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.871 | 467.690 | 74.677 | 1.343.238 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.871 | 489.342 | 95.933 | 1.386.146 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 768.841 | 355.098 | 8.518 | 1.132.457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.198 | 389.741 | 36.146 | 1.202.085 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.198 | 428.716 | 74.677 | 1.279.591 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.198 | 448.203 | 95.933 | 1.320.334 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.520 | 779.483 | 8.518 | 1.560.521 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.877 | 866.092 | 36.146 | 1.682.115 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.877 | 952.701 | 74.677 | 1.807.255 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.877 | 996.006 | 95.933 | 1.871.816 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 813.438 | 931.049 | 0 | 1.744.487 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 827.748 | 757.831 | 0 | 1.585.579 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.904 | 779.483 | 8.518 | 1.589.905 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.723 | 866.092 | 36.146 | 1.707.961 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.723 | 952.701 | 74.677 | 1.833.101 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.723 | 996.006 | 95.933 | 1.897.662 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 376.750 | 0 | 376.750 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 333.445 | 0 | 333.445 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 532.647 | 8.281 | 540.928 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 588.943 | 35.908 | 624.851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 647.404 | 74.677 | 722.081 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 675.552 | 95.933 | 771.485 |
| m3 |
| 8.017.905 |
| 966.895 |
| 8.518 |
| 8.993.318 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 881.667 | 779.483 | 8.518 | 1.669.668 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 908.783 | 779.483 | 8.518 | 1.696.784 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.866 | 866.092 | 36.146 | 1.788.104 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 913.110 | 866.092 | 36.146 | 1.815.348 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.866 | 952.701 | 74.677 | 1.913.244 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 913.110 | 952.701 | 74.677 | 1.940.488 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.866 | 996.006 | 95.933 | 1.977.805 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 913.110 | 996.006 | 95.933 | 2.005.049 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 613.933 | 779.483 | 8.518 | 1.401.934 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.049 | 779.483 | 8.518 | 1.429.050 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.856 | 866.092 | 36.146 | 1.519.094 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644.101 | 866.092 | 36.146 | 1.546.339 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.856 | 952.701 | 74.677 | 1.644.234 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644.101 | 952.701 | 74.677 | 1.671.479 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 616.856 | 996.006 | 95.933 | 1.708.795 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 644.101 | 996.006 | 95.933 | 1.736.040 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 755.538 | 361.593 | 0 | 1.117.131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 734.097 | 322.619 | 0 | 1.056.716 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.008 | 482.846 | 8.518 | 1.289.372 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.572 | 526.151 | 36.146 | 1.367.869 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 822.072 | 578.116 | 74.677 | 1.474.865 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 822.072 | 604.099 | 95.933 | 1.522.104 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 793.315 | 396.237 | 8.518 | 1.198.070 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.871 | 426.550 | 36.146 | 1.263.567 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.871 | 467.690 | 74.677 | 1.343.238 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 800.871 | 489.342 | 95.933 | 1.386.146 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 768.841 | 355.098 | 8.518 | 1.132.457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.198 | 389.741 | 36.146 | 1.202.085 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.198 | 428.716 | 74.677 | 1.279.591 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.198 | 448.203 | 95.933 | 1.320.334 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.520 | 779.483 | 8.518 | 1.560.521 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.877 | 866.092 | 36.146 | 1.682.115 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.877 | 952.701 | 74.677 | 1.807.255 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 779.877 | 996.006 | 95.933 | 1.871.816 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 813.438 | 931.049 | 0 | 1.744.487 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 827.748 | 757.831 | 0 | 1.585.579 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.904 | 779.483 | 8.518 | 1.589.905 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.723 | 866.092 | 36.146 | 1.707.961 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.723 | 952.701 | 74.677 | 1.833.101 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805.723 | 996.006 | 95.933 | 1.897.662 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 376.750 | 0 | 376.750 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 333.445 | 0 | 333.445 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 532.647 | 8.281 | 540.928 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 588.943 | 35.908 | 624.851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 647.404 | 74.677 | 722.081 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 675.552 | 95.933 | 771.485 |