Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.201.388 | 475.348 | 156.556 | 1.833.292 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.306.354 | 475.348 | 156.556 | 1.938.258 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.408.567 | 475.348 | 156.556 | 2.040.471 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.201.388 | 475.348 | 156.556 | 1.833.292 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.306.354 | 475.348 | 156.556 | 1.938.258 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.408.567 | 475.348 | 156.556 | 2.040.471 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 |
| m3 |
| 1.513.710 |
| 475.348 |
| 156.556 |
| 2.145.614 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.201.388 | 597.899 | 156.556 | 1.955.843 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.306.354 | 597.899 | 156.556 | 2.060.809 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.408.567 | 597.899 | 156.556 | 2.163.022 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.513.710 | 597.899 | 156.556 | 2.268.165 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.040.870 | 423.357 | 156.556 | 1.620.783 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.145.836 | 423.357 | 156.556 | 1.725.749 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.248.049 | 423.357 | 156.556 | 1.827.962 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.353.192 | 423.357 | 156.556 | 1.933.105 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.040.870 | 545.908 | 156.556 | 1.743.334 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.145.836 | 545.908 | 156.556 | 1.848.300 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.248.049 | 545.908 | 156.556 | 1.950.513 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.353.192 | 545.908 | 156.556 | 2.055.656 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 648.034 | 156.556 | 1.835.255 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.134.603 | 648.034 | 156.556 | 1.939.193 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 648.034 | 156.556 | 2.040.403 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 648.034 | 156.556 | 2.144.515 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 707.452 | 156.556 | 1.894.673 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 707.452 | 156.556 | 1.998.610 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 707.452 | 156.556 | 2.099.821 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 707.452 | 156.556 | 2.203.933 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 564.476 | 160.604 | 1.755.745 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 564.476 | 160.604 | 1.859.682 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 564.476 | 160.604 | 1.960.893 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 564.476 | 160.604 | 2.065.005 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 618.324 | 160.604 | 1.809.593 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 618.324 | 160.604 | 1.913.530 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 618.324 | 160.604 | 2.014.741 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 618.324 | 160.604 | 2.118.853 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.860 | 475.348 | 156.556 | 1.553.764 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 475.348 | 156.556 | 1.657.701 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 475.348 | 156.556 | 1.758.912 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 475.348 | 156.556 | 1.863.024 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 923.685 | 382.507 | 220.995 | 1.527.187 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 1.027.828 | 382.507 | 220.995 | 1.631.330 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.129.240 | 382.507 | 220.995 | 1.732.742 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.233.558 | 382.507 | 220.995 | 1.837.060 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 923.685 | 490.203 | 467.080 | 1.880.968 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 1.027.828 | 490.203 | 467.080 | 1.985.111 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.129.240 | 490.203 | 467.080 | 2.086.523 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.233.558 | 490.203 | 467.080 | 2.190.841 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 926.424 | 581.188 | 433.191 | 1.940.803 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 1.030.875 | 581.188 | 433.191 | 2.045.254 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.132.587 | 581.188 | 433.191 | 2.146.966 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.237.215 | 581.188 | 433.191 | 2.251.594 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 926.424 | 618.324 | 1.070.202 | 2.614.950 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 200, đá 1x2 | m3 | 1.030.875 | 618.324 | 1.070.202 | 2.719.401 |
| m3 |
| 1.513.710 |
| 475.348 |
| 156.556 |
| 2.145.614 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.201.388 | 597.899 | 156.556 | 1.955.843 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.306.354 | 597.899 | 156.556 | 2.060.809 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.408.567 | 597.899 | 156.556 | 2.163.022 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.513.710 | 597.899 | 156.556 | 2.268.165 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.040.870 | 423.357 | 156.556 | 1.620.783 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.145.836 | 423.357 | 156.556 | 1.725.749 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.248.049 | 423.357 | 156.556 | 1.827.962 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.353.192 | 423.357 | 156.556 | 1.933.105 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.040.870 | 545.908 | 156.556 | 1.743.334 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.145.836 | 545.908 | 156.556 | 1.848.300 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.248.049 | 545.908 | 156.556 | 1.950.513 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.353.192 | 545.908 | 156.556 | 2.055.656 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 648.034 | 156.556 | 1.835.255 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.134.603 | 648.034 | 156.556 | 1.939.193 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 648.034 | 156.556 | 2.040.403 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 648.034 | 156.556 | 2.144.515 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 707.452 | 156.556 | 1.894.673 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 707.452 | 156.556 | 1.998.610 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 707.452 | 156.556 | 2.099.821 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 707.452 | 156.556 | 2.203.933 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 564.476 | 160.604 | 1.755.745 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 564.476 | 160.604 | 1.859.682 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 564.476 | 160.604 | 1.960.893 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 564.476 | 160.604 | 2.065.005 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.030.665 | 618.324 | 160.604 | 1.809.593 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 618.324 | 160.604 | 1.913.530 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 618.324 | 160.604 | 2.014.741 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 618.324 | 160.604 | 2.118.853 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.860 | 475.348 | 156.556 | 1.553.764 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 475.348 | 156.556 | 1.657.701 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 475.348 | 156.556 | 1.758.912 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 475.348 | 156.556 | 1.863.024 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 923.685 | 382.507 | 220.995 | 1.527.187 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 1.027.828 | 382.507 | 220.995 | 1.631.330 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.129.240 | 382.507 | 220.995 | 1.732.742 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.233.558 | 382.507 | 220.995 | 1.837.060 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 923.685 | 490.203 | 467.080 | 1.880.968 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 1.027.828 | 490.203 | 467.080 | 1.985.111 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.129.240 | 490.203 | 467.080 | 2.086.523 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.233.558 | 490.203 | 467.080 | 2.190.841 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 926.424 | 581.188 | 433.191 | 1.940.803 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 1.030.875 | 581.188 | 433.191 | 2.045.254 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.132.587 | 581.188 | 433.191 | 2.146.966 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.237.215 | 581.188 | 433.191 | 2.251.594 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 926.424 | 618.324 | 1.070.202 | 2.614.950 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 200, đá 1x2 | m3 | 1.030.875 | 618.324 | 1.070.202 | 2.719.401 |