Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 367.652 | 82.804 | 1.367.765 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 367.652 | 82.804 | 1.442.779 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 718.381 | 367.652 | 82.804 | 1.168.837 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 367.652 | 82.804 | 1.367.765 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 367.652 | 82.804 | 1.442.779 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 718.381 | 367.652 | 82.804 | 1.168.837 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 |
| 776.655 |
| 367.652 |
| 82.804 |
| 1.227.111 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 836.777 | 367.652 | 82.804 | 1.287.233 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 900.773 | 367.652 | 82.804 | 1.351.229 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 951.308 | 492.592 | 75.016 | 1.518.916 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.012.015 | 492.592 | 75.016 | 1.579.623 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.075.010 | 492.592 | 75.016 | 1.642.618 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.150.024 | 492.592 | 75.016 | 1.717.632 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 484.148 | 70.343 | 1.355.956 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 484.148 | 70.343 | 1.417.264 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 484.148 | 70.343 | 1.480.882 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 484.148 | 70.343 | 1.556.639 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 484.148 | 70.343 | 1.279.984 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 784.345 | 484.148 | 70.343 | 1.338.836 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 845.062 | 484.148 | 70.343 | 1.399.553 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 909.692 | 484.148 | 70.343 | 1.464.183 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 361.904 | 75.016 | 1.230.527 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 361.904 | 75.016 | 1.291.234 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 361.904 | 75.016 | 1.354.229 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 361.904 | 75.016 | 1.429.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 591.111 | 70.343 | 1.549.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 591.111 | 70.343 | 1.609.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 591.111 | 70.343 | 1.672.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 591.111 | 70.343 | 1.747.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 486.560 | 70.343 | 1.444.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 486.560 | 70.343 | 1.505.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 486.560 | 70.343 | 1.568.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 486.560 | 70.343 | 1.643.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 293.379 | 75.016 | 1.162.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 293.379 | 75.016 | 1.222.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 293.379 | 75.016 | 1.285.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 293.379 | 75.016 | 1.360.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 680.423 | 157.831 | 112.684 | 950.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 735.172 | 157.831 | 112.684 | 1.005.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 300 | m3 | 792.810 | 157.831 | 112.684 | 1.063.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 350 | m3 | 848.931 | 157.831 | 112.684 | 1.119.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.303.395 | 2.365.601 | 90.757 | 3.759.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.364.102 | 2.365.601 | 90.757 | 3.820.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.427.097 | 2.365.601 | 90.757 | 3.883.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.502.111 | 2.365.601 | 90.757 | 3.958.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 627.785 | 64.717 | 55.988 | 748.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.569 | 64.717 | 55.988 | 760.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 737.846 | 177.120 | 61.074 | 976.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 177.120 | 61.074 | 1.039.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 177.120 | 61.074 | 1.100.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 177.120 | 61.074 | 1.164.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.621 | 177.120 | 61.074 | 901.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 177.120 | 61.074 | 963.687 |
| 776.655 |
| 367.652 |
| 82.804 |
| 1.227.111 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 836.777 | 367.652 | 82.804 | 1.287.233 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 900.773 | 367.652 | 82.804 | 1.351.229 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 951.308 | 492.592 | 75.016 | 1.518.916 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.012.015 | 492.592 | 75.016 | 1.579.623 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.075.010 | 492.592 | 75.016 | 1.642.618 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.150.024 | 492.592 | 75.016 | 1.717.632 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 484.148 | 70.343 | 1.355.956 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 484.148 | 70.343 | 1.417.264 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 484.148 | 70.343 | 1.480.882 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 484.148 | 70.343 | 1.556.639 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 484.148 | 70.343 | 1.279.984 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 784.345 | 484.148 | 70.343 | 1.338.836 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 845.062 | 484.148 | 70.343 | 1.399.553 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 909.692 | 484.148 | 70.343 | 1.464.183 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 361.904 | 75.016 | 1.230.527 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 361.904 | 75.016 | 1.291.234 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 361.904 | 75.016 | 1.354.229 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 361.904 | 75.016 | 1.429.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 591.111 | 70.343 | 1.549.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 591.111 | 70.343 | 1.609.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 591.111 | 70.343 | 1.672.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 591.111 | 70.343 | 1.747.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 486.560 | 70.343 | 1.444.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 486.560 | 70.343 | 1.505.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 486.560 | 70.343 | 1.568.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 486.560 | 70.343 | 1.643.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 293.379 | 75.016 | 1.162.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 293.379 | 75.016 | 1.222.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 293.379 | 75.016 | 1.285.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 293.379 | 75.016 | 1.360.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 680.423 | 157.831 | 112.684 | 950.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 735.172 | 157.831 | 112.684 | 1.005.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 300 | m3 | 792.810 | 157.831 | 112.684 | 1.063.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 4x6, mác 350 | m3 | 848.931 | 157.831 | 112.684 | 1.119.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.303.395 | 2.365.601 | 90.757 | 3.759.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.364.102 | 2.365.601 | 90.757 | 3.820.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.427.097 | 2.365.601 | 90.757 | 3.883.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.502.111 | 2.365.601 | 90.757 | 3.958.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 627.785 | 64.717 | 55.988 | 748.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.569 | 64.717 | 55.988 | 760.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 737.846 | 177.120 | 61.074 | 976.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 177.120 | 61.074 | 1.039.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 177.120 | 61.074 | 1.100.967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 177.120 | 61.074 | 1.164.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663.621 | 177.120 | 61.074 | 901.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 177.120 | 61.074 | 963.687 |