Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874.869 | 362.082 | 70.343 | 1.307.294 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938.865 | 362.082 | 70.343 | 1.371.290 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820.808 | 325.874 | 67.228 | 1.213.910 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 874.869 | 362.082 | 70.343 | 1.307.294 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938.865 | 362.082 | 70.343 | 1.371.290 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 820.808 | 325.874 | 67.228 | 1.213.910 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 881.516 |
| 325.874 |
| 67.228 |
| 1.274.618 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944.510 | 325.874 | 67.228 | 1.337.612 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.019.525 | 325.874 | 67.228 | 1.412.627 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745.582 | 325.874 | 67.228 | 1.138.684 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 803.856 | 325.874 | 67.228 | 1.196.958 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863.978 | 325.874 | 67.228 | 1.257.080 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927.974 | 325.874 | 67.228 | 1.321.076 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.061.558 | 587.872 | 78.131 | 1.727.561 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.122.265 | 587.872 | 78.131 | 1.788.268 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.260 | 587.872 | 78.131 | 1.851.263 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.274 | 587.872 | 78.131 | 1.926.277 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986.332 | 587.872 | 78.131 | 1.652.335 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.044.606 | 587.872 | 78.131 | 1.710.609 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.104.728 | 587.872 | 78.131 | 1.770.731 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.168.724 | 587.872 | 78.131 | 1.834.727 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902.461 | 530.311 | 78.131 | 1.510.903 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963.168 | 530.311 | 78.131 | 1.571.610 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 530.311 | 78.131 | 1.634.605 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.101.177 | 530.311 | 78.131 | 1.709.619 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827.234 | 530.311 | 78.131 | 1.435.676 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885.509 | 530.311 | 78.131 | 1.493.951 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945.631 | 530.311 | 78.131 | 1.554.073 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.009.627 | 530.311 | 78.131 | 1.618.069 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.810 | 477.205 | 75.016 | 1.422.031 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930.517 | 477.205 | 75.016 | 1.482.738 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.512 | 477.205 | 75.016 | 1.545.733 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.068.526 | 477.205 | 75.016 | 1.620.747 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794.583 | 477.205 | 75.016 | 1.346.804 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852.857 | 477.205 | 75.016 | 1.405.078 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.980 | 477.205 | 75.016 | 1.465.201 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976.976 | 477.205 | 75.016 | 1.529.197 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.022 | 429.485 | 75.016 | 1.352.523 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.729 | 429.485 | 75.016 | 1.413.230 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.724 | 429.485 | 75.016 | 1.476.225 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.738 | 429.485 | 75.016 | 1.551.239 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772.795 | 429.485 | 75.016 | 1.277.296 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831.070 | 429.485 | 75.016 | 1.335.571 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891.192 | 429.485 | 75.016 | 1.395.693 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955.188 | 429.485 | 75.016 | 1.459.689 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930.268 | 439.140 | 75.016 | 1.444.424 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.975 | 439.140 | 75.016 | 1.505.131 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.053.970 | 439.140 | 75.016 | 1.568.126 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.128.984 | 439.140 | 75.016 | 1.643.140 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 855.042 | 439.140 | 75.016 | 1.369.198 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 913.316 | 439.140 | 75.016 | 1.427.472 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 973.438 | 439.140 | 75.016 | 1.487.594 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.037.434 | 439.140 | 75.016 | 1.551.590 |
| m3 |
| 881.516 |
| 325.874 |
| 67.228 |
| 1.274.618 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944.510 | 325.874 | 67.228 | 1.337.612 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.019.525 | 325.874 | 67.228 | 1.412.627 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745.582 | 325.874 | 67.228 | 1.138.684 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 803.856 | 325.874 | 67.228 | 1.196.958 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863.978 | 325.874 | 67.228 | 1.257.080 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927.974 | 325.874 | 67.228 | 1.321.076 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.061.558 | 587.872 | 78.131 | 1.727.561 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.122.265 | 587.872 | 78.131 | 1.788.268 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.260 | 587.872 | 78.131 | 1.851.263 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.274 | 587.872 | 78.131 | 1.926.277 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986.332 | 587.872 | 78.131 | 1.652.335 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.044.606 | 587.872 | 78.131 | 1.710.609 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.104.728 | 587.872 | 78.131 | 1.770.731 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.168.724 | 587.872 | 78.131 | 1.834.727 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902.461 | 530.311 | 78.131 | 1.510.903 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963.168 | 530.311 | 78.131 | 1.571.610 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 530.311 | 78.131 | 1.634.605 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.101.177 | 530.311 | 78.131 | 1.709.619 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827.234 | 530.311 | 78.131 | 1.435.676 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885.509 | 530.311 | 78.131 | 1.493.951 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945.631 | 530.311 | 78.131 | 1.554.073 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.009.627 | 530.311 | 78.131 | 1.618.069 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.810 | 477.205 | 75.016 | 1.422.031 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930.517 | 477.205 | 75.016 | 1.482.738 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.512 | 477.205 | 75.016 | 1.545.733 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.068.526 | 477.205 | 75.016 | 1.620.747 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794.583 | 477.205 | 75.016 | 1.346.804 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852.857 | 477.205 | 75.016 | 1.405.078 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.980 | 477.205 | 75.016 | 1.465.201 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976.976 | 477.205 | 75.016 | 1.529.197 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.022 | 429.485 | 75.016 | 1.352.523 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.729 | 429.485 | 75.016 | 1.413.230 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.724 | 429.485 | 75.016 | 1.476.225 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.738 | 429.485 | 75.016 | 1.551.239 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772.795 | 429.485 | 75.016 | 1.277.296 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831.070 | 429.485 | 75.016 | 1.335.571 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891.192 | 429.485 | 75.016 | 1.395.693 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955.188 | 429.485 | 75.016 | 1.459.689 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930.268 | 439.140 | 75.016 | 1.444.424 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.975 | 439.140 | 75.016 | 1.505.131 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.053.970 | 439.140 | 75.016 | 1.568.126 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.128.984 | 439.140 | 75.016 | 1.643.140 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 855.042 | 439.140 | 75.016 | 1.369.198 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 913.316 | 439.140 | 75.016 | 1.427.472 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 973.438 | 439.140 | 75.016 | 1.487.594 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.037.434 | 439.140 | 75.016 | 1.551.590 |