Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 20.176 | 28.148 | 0 | 48.324 | |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 20.176 | 32.169 | 0 | 52.345 | |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 8.058 | 26.138 | 0 | 34.196 | |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 8.058 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 20.176 | 28.148 | 0 | 48.324 | |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 20.176 | 32.169 | 0 | 52.345 | |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 8.058 | 26.138 | 0 | 34.196 | |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 8.058 |
| 30.159 |
| 0 |
| 38.217 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3.337 | 18.095 | 0 | 21.432 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3.337 | 22.116 | 0 | 25.453 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2.942 | 18.095 | 0 | 21.037 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.942 | 22.116 | 0 | 25.058 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 707 | 16.711 | 0 | 17.418 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 707 | 20.425 | 0 | 21.132 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 707 | 16.711 | 0 | 17.418 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 707 | 20.425 | 0 | 21.132 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.495 | 16.711 | 0 | 21.206 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.495 | 20.425 | 0 | 24.920 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.599 | 16.711 | 0 | 22.310 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.599 | 20.425 | 0 | 26.024 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.807 | 16.711 | 0 | 21.518 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.807 | 20.425 | 0 | 25.232 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 8.308 | 16.711 | 0 | 25.019 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 8.308 | 20.425 | 0 | 28.733 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.678 | 16.711 | 0 | 22.389 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.678 | 20.425 | 0 | 26.103 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4.040 | 7.427 | 0 | 11.467 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.252 | 9.470 | 0 | 14.722 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 11.029 | 18.568 | 0 | 29.597 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 14.504 | 23.767 | 0 | 38.271 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 15.029 | 27.481 | 0 | 42.510 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 18.544 | 35.651 | 0 | 54.195 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 10.019 | 21.168 | 0 | 31.187 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12.928 | 24.882 | 0 | 37.810 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.120 | 3.157 | 0 | 6.277 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 30.688 | 9.284 | 0 | 39.972 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 46.032 | 12.626 | 0 | 58.658 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 26.501 | 9.284 | 0 | 35.785 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 34.047 | 12.626 | 0 | 46.673 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 2.480 | 7.613 | 0 | 10.093 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 3.280 | 10.955 | 0 | 14.235 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 8.778 | 12.812 | 0 | 21.590 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 11.242 | 18.568 | 0 | 29.810 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 18.751 | 13.183 | 0 | 31.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 28.480 | 17.454 | 0 | 45.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 46.677 | 13.183 | 0 | 59.860 |
| 30.159 |
| 0 |
| 38.217 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3.337 | 18.095 | 0 | 21.432 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3.337 | 22.116 | 0 | 25.453 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2.942 | 18.095 | 0 | 21.037 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.942 | 22.116 | 0 | 25.058 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 707 | 18.095 | 0 | 18.802 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 707 | 22.116 | 0 | 22.823 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 707 | 16.711 | 0 | 17.418 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 707 | 20.425 | 0 | 21.132 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 707 | 16.711 | 0 | 17.418 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 707 | 20.425 | 0 | 21.132 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.495 | 16.711 | 0 | 21.206 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.495 | 20.425 | 0 | 24.920 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.599 | 16.711 | 0 | 22.310 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.599 | 20.425 | 0 | 26.024 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.807 | 16.711 | 0 | 21.518 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 4.807 | 20.425 | 0 | 25.232 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 8.308 | 16.711 | 0 | 25.019 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 8.308 | 20.425 | 0 | 28.733 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.678 | 16.711 | 0 | 22.389 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.678 | 20.425 | 0 | 26.103 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 4.040 | 7.427 | 0 | 11.467 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.252 | 9.470 | 0 | 14.722 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 11.029 | 18.568 | 0 | 29.597 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 14.504 | 23.767 | 0 | 38.271 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 15.029 | 27.481 | 0 | 42.510 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 18.544 | 35.651 | 0 | 54.195 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 10.019 | 21.168 | 0 | 31.187 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12.928 | 24.882 | 0 | 37.810 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.120 | 3.157 | 0 | 6.277 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 30.688 | 9.284 | 0 | 39.972 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 46.032 | 12.626 | 0 | 58.658 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 26.501 | 9.284 | 0 | 35.785 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 34.047 | 12.626 | 0 | 46.673 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 2.480 | 7.613 | 0 | 10.093 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 3.280 | 10.955 | 0 | 14.235 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 8.778 | 12.812 | 0 | 21.590 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 11.242 | 18.568 | 0 | 29.810 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 18.751 | 13.183 | 0 | 31.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 28.480 | 17.454 | 0 | 45.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 46.677 | 13.183 | 0 | 59.860 |