Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 18.236 | 12.255 | 0 | 30.491 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.739 | 9.470 | 0 | 42.209 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 52.433 | 13.555 | 0 | 65.988 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 18.236 | 12.255 | 0 | 30.491 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.739 | 9.470 | 0 | 42.209 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 52.433 | 13.555 | 0 | 65.988 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m2 |
| 7.973 |
| 7.799 |
| 0 |
| 15.772 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 11.917 | 11.141 | 0 | 23.058 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 25.526 | 8.541 | 0 | 34.067 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 39.141 | 12.255 | 0 | 51.396 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 8.772 | 8.541 | 0 | 17.313 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 13.131 | 12.255 | 0 | 25.386 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 28.093 | 9.470 | 0 | 37.563 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 43.142 | 13.555 | 0 | 56.697 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 33.253 | 9.470 | 0 | 42.723 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 66.506 | 13.555 | 0 | 80.061 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.703 | 7.799 | 0 | 32.502 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 37.928 | 11.141 | 0 | 49.069 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 50.385 | 8.541 | 0 | 58.926 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 85.927 | 12.255 | 0 | 98.182 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 25.733 | 8.541 | 0 | 34.274 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 39.508 | 12.255 | 0 | 51.763 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 52.420 | 9.470 | 0 | 61.890 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 89.507 | 13.555 | 0 | 103.062 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.972 | 7.799 | 0 | 22.771 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.468 | 11.141 | 0 | 35.609 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 43.909 | 8.541 | 0 | 52.450 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 71.612 | 12.255 | 0 | 83.867 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 16.393 | 8.541 | 0 | 24.934 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 26.813 | 12.255 | 0 | 39.068 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 48.133 | 9.470 | 0 | 57.603 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 78.355 | 13.555 | 0 | 91.910 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.046 | 7.799 | 0 | 21.845 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 18.708 | 11.141 | 0 | 29.849 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 21.771 | 8.541 | 0 | 30.312 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 31.665 | 12.255 | 0 | 43.920 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 15.336 | 8.541 | 0 | 23.877 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 20.411 | 12.255 | 0 | 32.666 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 23.702 | 9.470 | 0 | 33.172 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 34.474 | 13.555 | 0 | 48.029 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 22.776 | 7.799 | 0 | 30.575 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.939 | 11.141 | 0 | 44.080 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 34.771 | 8.541 | 0 | 43.312 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 50.672 | 12.255 | 0 | 62.927 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 26.828 | 8.541 | 0 | 35.369 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 38.317 | 12.255 | 0 | 50.572 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 40.777 | 9.470 | 0 | 50.247 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 58.293 | 13.555 | 0 | 71.848 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 52.810 | 9.470 | 0 | 62.280 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 86.751 | 13.555 | 0 | 100.306 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 221.667 | 13.183 | 0 | 234.850 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 175.334 | 13.183 | 0 | 188.517 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 144.776 | 13.183 | 0 | 157.959 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m2 |
| 7.973 |
| 7.799 |
| 0 |
| 15.772 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 11.917 | 11.141 | 0 | 23.058 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 25.526 | 8.541 | 0 | 34.067 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 39.141 | 12.255 | 0 | 51.396 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 8.772 | 8.541 | 0 | 17.313 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 13.131 | 12.255 | 0 | 25.386 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 28.093 | 9.470 | 0 | 37.563 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 43.142 | 13.555 | 0 | 56.697 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 33.253 | 9.470 | 0 | 42.723 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 66.506 | 13.555 | 0 | 80.061 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.703 | 7.799 | 0 | 32.502 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 37.928 | 11.141 | 0 | 49.069 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 50.385 | 8.541 | 0 | 58.926 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 85.927 | 12.255 | 0 | 98.182 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 25.733 | 8.541 | 0 | 34.274 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 39.508 | 12.255 | 0 | 51.763 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 52.420 | 9.470 | 0 | 61.890 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 89.507 | 13.555 | 0 | 103.062 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.972 | 7.799 | 0 | 22.771 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.468 | 11.141 | 0 | 35.609 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 43.909 | 8.541 | 0 | 52.450 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 71.612 | 12.255 | 0 | 83.867 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 16.393 | 8.541 | 0 | 24.934 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 26.813 | 12.255 | 0 | 39.068 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 48.133 | 9.470 | 0 | 57.603 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 78.355 | 13.555 | 0 | 91.910 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.046 | 7.799 | 0 | 21.845 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 18.708 | 11.141 | 0 | 29.849 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 21.771 | 8.541 | 0 | 30.312 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 31.665 | 12.255 | 0 | 43.920 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 15.336 | 8.541 | 0 | 23.877 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 20.411 | 12.255 | 0 | 32.666 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 23.702 | 9.470 | 0 | 33.172 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 34.474 | 13.555 | 0 | 48.029 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 22.776 | 7.799 | 0 | 30.575 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.939 | 11.141 | 0 | 44.080 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 34.771 | 8.541 | 0 | 43.312 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 50.672 | 12.255 | 0 | 62.927 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 26.828 | 8.541 | 0 | 35.369 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 38.317 | 12.255 | 0 | 50.572 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 40.777 | 9.470 | 0 | 50.247 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 58.293 | 13.555 | 0 | 71.848 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 52.810 | 9.470 | 0 | 62.280 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 86.751 | 13.555 | 0 | 100.306 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 221.667 | 13.183 | 0 | 234.850 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 175.334 | 13.183 | 0 | 188.517 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 144.776 | 13.183 | 0 | 157.959 |