Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 854.229 | 3.347.279 | 4.201.508 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1.097.662 | 3.639.136 | 4.736.798 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 750.217 | 2.400.900 | 3.151.117 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 854.229 | 3.347.279 | 4.201.508 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1.097.662 | 3.639.136 | 4.736.798 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 750.217 | 2.400.900 | 3.151.117 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II |
| 100m3 |
| 0 |
| 998.076 |
| 2.606.833 |
| 3.604.909 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 703.743 | 703.743 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 796.598 | 796.598 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 457.057 | 457.057 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 499.715 | 499.715 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 192.914 | 192.914 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 270.499 | 270.499 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 243.893 | 243.893 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 340.316 | 340.316 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 258.710 | 258.710 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 361.486 | 361.486 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 2.545 | 35.408 | 170.680 | 208.633 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 2.545 | 75.243 | 679.930 | 757.718 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.150.774 | 1.150.774 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.365.033 | 1.365.033 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.727.890 | 1.727.890 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.900.679 | 1.900.679 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.058.864 | 1.058.864 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.209.839 | 1.209.839 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.509.748 | 1.509.748 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.683.165 | 1.683.165 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 983.705 | 983.705 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.124.234 | 1.124.234 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.386.556 | 1.386.556 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.545.822 | 1.545.822 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 939.876 | 939.876 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.608 | 1.082.608 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.370.765 | 1.370.765 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.510.804 | 1.510.804 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 859.700 | 859.700 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 988.287 | 988.287 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.249.136 | 1.249.136 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.377.724 | 1.377.724 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 747.477 | 747.477 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 859.598 | 859.598 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.117.062 | 1.117.062 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.229.184 | 1.229.184 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.439.332 | 1.439.332 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.638.039 | 1.638.039 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.125.304 | 2.125.304 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.261.808 | 2.261.808 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.326.130 | 1.326.130 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.528.110 | 1.528.110 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.856.582 | 1.856.582 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.003.477 | 2.003.477 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.203.868 | 1.203.868 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.379.529 | 1.379.529 |
| 100m3 |
| 0 |
| 998.076 |
| 2.606.833 |
| 3.604.909 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 703.743 | 703.743 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 796.598 | 796.598 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 457.057 | 457.057 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 499.715 | 499.715 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 192.914 | 192.914 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 270.499 | 270.499 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 243.893 | 243.893 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 340.316 | 340.316 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 258.710 | 258.710 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 361.486 | 361.486 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 2.545 | 35.408 | 170.680 | 208.633 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 2.545 | 75.243 | 679.930 | 757.718 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.150.774 | 1.150.774 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.365.033 | 1.365.033 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.727.890 | 1.727.890 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.900.679 | 1.900.679 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.058.864 | 1.058.864 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.209.839 | 1.209.839 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.509.748 | 1.509.748 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.683.165 | 1.683.165 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 983.705 | 983.705 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.124.234 | 1.124.234 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.386.556 | 1.386.556 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.545.822 | 1.545.822 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 939.876 | 939.876 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.608 | 1.082.608 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.370.765 | 1.370.765 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.510.804 | 1.510.804 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 859.700 | 859.700 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 988.287 | 988.287 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.249.136 | 1.249.136 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.377.724 | 1.377.724 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 747.477 | 747.477 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 859.598 | 859.598 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.117.062 | 1.117.062 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.229.184 | 1.229.184 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.439.332 | 1.439.332 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.638.039 | 1.638.039 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.125.304 | 2.125.304 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.261.808 | 2.261.808 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.326.130 | 1.326.130 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.528.110 | 1.528.110 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.856.582 | 1.856.582 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.003.477 | 2.003.477 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.203.868 | 1.203.868 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.379.529 | 1.379.529 |