Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.610.447 | 1.610.447 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.842.050 | 1.842.050 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.189.454 | 2.189.454 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.610.447 | 1.610.447 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.842.050 | 1.842.050 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.189.454 | 2.189.454 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.359.117 |
| 2.359.117 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.451.203 | 1.451.203 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.678.986 | 1.678.986 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.031.684 | 2.031.684 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.156.598 | 2.156.598 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.362.069 | 1.362.069 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.573.854 | 1.573.854 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.906.066 | 1.906.066 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.022.340 | 2.022.340 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 915.781 | 915.781 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.036.734 | 1.036.734 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.188.788 | 1.188.788 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.261.359 | 1.261.359 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 767.115 | 767.115 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 869.125 | 869.125 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 940.532 | 940.532 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.028.261 | 1.028.261 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 599.591 | 599.591 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 688.593 | 688.593 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 744.805 | 744.805 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 850.202 | 850.202 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 605.937 | 605.937 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 705.580 | 705.580 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 762.134 | 762.134 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 869.857 | 869.857 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 551.089 | 551.089 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 642.938 | 642.938 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 694.373 | 694.373 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 793.569 | 793.569 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 469.249 | 469.249 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 543.997 | 543.997 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 585.523 | 585.523 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 681.034 | 681.034 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 760.271 | 760.271 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 881.223 | 881.223 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 986.625 | 986.625 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.085.114 | 1.085.114 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 610.020 | 610.020 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 697.748 | 697.748 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 769.155 | 769.155 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 844.643 | 844.643 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 482.484 | 482.484 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 552.748 | 552.748 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 618.329 | 618.329 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 686.251 | 686.251 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 482.057 | 482.057 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 565.541 | 565.541 |
| 0 |
| 0 |
| 2.359.117 |
| 2.359.117 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.451.203 | 1.451.203 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.678.986 | 1.678.986 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.031.684 | 2.031.684 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.156.598 | 2.156.598 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.362.069 | 1.362.069 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.573.854 | 1.573.854 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.906.066 | 1.906.066 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.022.340 | 2.022.340 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 915.781 | 915.781 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.036.734 | 1.036.734 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.188.788 | 1.188.788 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.261.359 | 1.261.359 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 767.115 | 767.115 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 869.125 | 869.125 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 940.532 | 940.532 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.028.261 | 1.028.261 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 599.591 | 599.591 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 688.593 | 688.593 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 744.805 | 744.805 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 850.202 | 850.202 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 605.937 | 605.937 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 705.580 | 705.580 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 762.134 | 762.134 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 869.857 | 869.857 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 551.089 | 551.089 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 642.938 | 642.938 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 694.373 | 694.373 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 793.569 | 793.569 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 469.249 | 469.249 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 543.997 | 543.997 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 585.523 | 585.523 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 681.034 | 681.034 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 760.271 | 760.271 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 881.223 | 881.223 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 986.625 | 986.625 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.085.114 | 1.085.114 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 610.020 | 610.020 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 697.748 | 697.748 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 769.155 | 769.155 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 844.643 | 844.643 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 482.484 | 482.484 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 552.748 | 552.748 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 618.329 | 618.329 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 686.251 | 686.251 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 482.057 | 482.057 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 565.541 | 565.541 |