Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.634.824 | 1.634.824 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.780.038 | 1.780.038 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.219.954 | 1.219.954 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.634.824 | 1.634.824 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.780.038 | 1.780.038 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.219.954 | 1.219.954 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.400.389 |
| 1.400.389 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.672.387 | 1.672.387 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.820.505 | 1.820.505 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.098.505 | 1.098.505 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.260.158 | 1.260.158 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.528.355 | 1.528.355 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.664.291 | 1.664.291 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.017.399 | 1.017.399 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.894 | 1.166.894 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.416.053 | 1.416.053 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.540.633 | 1.540.633 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.669.141 | 1.669.141 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.916.230 | 1.916.230 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.422.501 | 2.422.501 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.578.011 | 2.578.011 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.534.231 | 1.534.231 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.772.934 | 1.772.934 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.201.376 | 2.201.376 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.313.587 | 2.313.587 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.374.845 | 1.374.845 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.557.533 | 1.557.533 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.894.804 | 1.894.804 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.986.148 | 1.986.148 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.392.309 | 1.392.309 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.561.972 | 1.561.972 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.939.000 | 1.939.000 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.009.019 | 2.009.019 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.252.810 | 1.252.810 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.399.768 | 1.399.768 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.767.161 | 1.767.161 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.833.292 | 1.833.292 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.171.047 | 1.171.047 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.274.863 | 1.274.863 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.677.670 | 1.677.670 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.739.960 | 1.739.960 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.987.073 | 1.987.073 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2.296.365 | 2.296.365 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.956.419 | 2.956.419 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 3.094.650 | 3.094.650 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.799.457 | 1.799.457 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2.038.160 | 2.038.160 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.617.577 | 2.617.577 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.750.190 | 2.750.190 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.590.323 | 1.590.323 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.801.117 | 1.801.117 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.164.152 | 2.164.152 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.304.681 | 2.304.681 |
| 0 |
| 0 |
| 1.400.389 |
| 1.400.389 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.672.387 | 1.672.387 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.820.505 | 1.820.505 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.098.505 | 1.098.505 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.260.158 | 1.260.158 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.528.355 | 1.528.355 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.664.291 | 1.664.291 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.017.399 | 1.017.399 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.894 | 1.166.894 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.416.053 | 1.416.053 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.540.633 | 1.540.633 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.669.141 | 1.669.141 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.916.230 | 1.916.230 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.422.501 | 2.422.501 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.578.011 | 2.578.011 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.534.231 | 1.534.231 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.772.934 | 1.772.934 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.201.376 | 2.201.376 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.313.587 | 2.313.587 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.374.845 | 1.374.845 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.557.533 | 1.557.533 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.894.804 | 1.894.804 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.986.148 | 1.986.148 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.392.309 | 1.392.309 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.561.972 | 1.561.972 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.939.000 | 1.939.000 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.009.019 | 2.009.019 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.252.810 | 1.252.810 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.399.768 | 1.399.768 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.767.161 | 1.767.161 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.833.292 | 1.833.292 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.171.047 | 1.171.047 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.274.863 | 1.274.863 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.677.670 | 1.677.670 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.739.960 | 1.739.960 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.987.073 | 1.987.073 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2.296.365 | 2.296.365 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.956.419 | 2.956.419 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 3.094.650 | 3.094.650 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.799.457 | 1.799.457 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2.038.160 | 2.038.160 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.617.577 | 2.617.577 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.750.190 | 2.750.190 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.590.323 | 1.590.323 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.801.117 | 1.801.117 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.164.152 | 2.164.152 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.304.681 | 2.304.681 |