Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.390 | 602.600 | 80.297 | 1.578.287 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891.182 | 602.600 | 80.297 | 1.574.079 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947.742 | 602.600 | 80.297 | 1.630.639 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.390 | 602.600 | 80.297 | 1.578.287 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891.182 | 602.600 | 80.297 | 1.574.079 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947.742 | 602.600 | 80.297 | 1.630.639 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 951.605 |
| 602.600 |
| 80.297 |
| 1.634.502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.067 | 602.600 | 80.297 | 1.683.964 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.368 | 602.600 | 80.297 | 1.694.265 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.900 | 602.600 | 80.297 | 1.733.797 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.163 | 602.600 | 80.297 | 1.751.060 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.836 | 602.600 | 80.297 | 1.782.733 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.159 | 602.600 | 80.297 | 1.852.056 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.190.581 | 602.600 | 80.297 | 1.873.478 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.218.154 | 602.600 | 80.297 | 1.901.051 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.401.166 | 602.600 | 80.297 | 2.084.063 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.467.736 | 602.600 | 80.297 | 2.150.633 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.492.729 | 602.600 | 80.297 | 2.175.626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 602.600 | 80.297 | 2.302.338 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.390 | 725.740 | 137.597 | 1.758.727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891.182 | 725.740 | 137.597 | 1.754.519 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947.742 | 725.740 | 137.597 | 1.811.079 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.605 | 725.740 | 137.597 | 1.814.942 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.067 | 725.740 | 137.597 | 1.864.404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.368 | 725.740 | 137.597 | 1.874.705 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.900 | 725.740 | 137.597 | 1.914.237 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.163 | 725.740 | 137.597 | 1.931.500 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.836 | 725.740 | 137.597 | 1.963.173 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.159 | 725.740 | 137.597 | 2.032.496 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.190.581 | 725.740 | 137.597 | 2.053.918 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.218.154 | 725.740 | 137.597 | 2.081.491 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.401.166 | 725.740 | 137.597 | 2.264.503 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.467.736 | 725.740 | 137.597 | 2.331.073 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.492.729 | 725.740 | 137.597 | 2.356.066 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 725.740 | 137.597 | 2.482.778 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 652.380 | 80.297 | 1.615.743 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 652.380 | 80.297 | 1.611.771 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 652.380 | 80.297 | 1.665.257 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 652.380 | 80.297 | 1.667.436 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 652.380 | 80.297 | 1.715.433 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 652.380 | 80.297 | 1.724.578 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 652.380 | 80.297 | 1.762.736 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 652.380 | 80.297 | 1.779.228 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 652.380 | 80.297 | 1.814.900 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 652.380 | 80.297 | 1.834.225 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 652.380 | 80.297 | 1.857.346 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 652.380 | 80.297 | 1.933.688 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 652.380 | 80.297 | 1.965.507 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 652.380 | 80.297 | 2.016.302 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 652.380 | 80.297 | 2.198.560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 652.380 | 80.297 | 2.347.987 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 772.900 | 137.597 | 1.793.563 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 772.900 | 137.597 | 1.789.591 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 951.605 |
| 602.600 |
| 80.297 |
| 1.634.502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.067 | 602.600 | 80.297 | 1.683.964 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.368 | 602.600 | 80.297 | 1.694.265 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.900 | 602.600 | 80.297 | 1.733.797 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.163 | 602.600 | 80.297 | 1.751.060 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.836 | 602.600 | 80.297 | 1.782.733 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.159 | 602.600 | 80.297 | 1.852.056 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.190.581 | 602.600 | 80.297 | 1.873.478 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.218.154 | 602.600 | 80.297 | 1.901.051 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.401.166 | 602.600 | 80.297 | 2.084.063 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.467.736 | 602.600 | 80.297 | 2.150.633 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.492.729 | 602.600 | 80.297 | 2.175.626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 602.600 | 80.297 | 2.302.338 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.390 | 725.740 | 137.597 | 1.758.727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891.182 | 725.740 | 137.597 | 1.754.519 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947.742 | 725.740 | 137.597 | 1.811.079 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951.605 | 725.740 | 137.597 | 1.814.942 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.067 | 725.740 | 137.597 | 1.864.404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.368 | 725.740 | 137.597 | 1.874.705 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.900 | 725.740 | 137.597 | 1.914.237 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.163 | 725.740 | 137.597 | 1.931.500 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.099.836 | 725.740 | 137.597 | 1.963.173 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.169.159 | 725.740 | 137.597 | 2.032.496 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.190.581 | 725.740 | 137.597 | 2.053.918 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.218.154 | 725.740 | 137.597 | 2.081.491 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.401.166 | 725.740 | 137.597 | 2.264.503 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.467.736 | 725.740 | 137.597 | 2.331.073 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.492.729 | 725.740 | 137.597 | 2.356.066 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.619.441 | 725.740 | 137.597 | 2.482.778 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 652.380 | 80.297 | 1.615.743 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 652.380 | 80.297 | 1.611.771 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932.580 | 652.380 | 80.297 | 1.665.257 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.759 | 652.380 | 80.297 | 1.667.436 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982.756 | 652.380 | 80.297 | 1.715.433 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991.901 | 652.380 | 80.297 | 1.724.578 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.030.059 | 652.380 | 80.297 | 1.762.736 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.046.551 | 652.380 | 80.297 | 1.779.228 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.082.223 | 652.380 | 80.297 | 1.814.900 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.101.548 | 652.380 | 80.297 | 1.834.225 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.669 | 652.380 | 80.297 | 1.857.346 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.201.011 | 652.380 | 80.297 | 1.933.688 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.232.830 | 652.380 | 80.297 | 1.965.507 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.283.625 | 652.380 | 80.297 | 2.016.302 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.465.883 | 652.380 | 80.297 | 2.198.560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.615.310 | 652.380 | 80.297 | 2.347.987 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883.066 | 772.900 | 137.597 | 1.793.563 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879.094 | 772.900 | 137.597 | 1.789.591 |