Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 780.760 | 55.110 | 2.197.004 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 780.760 | 55.110 | 2.261.672 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 780.760 | 55.110 | 2.285.951 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 780.760 | 55.110 | 2.197.004 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 780.760 | 55.110 | 2.261.672 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 780.760 | 55.110 | 2.285.951 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.573.172 |
| 780.760 |
| 55.110 |
| 2.409.042 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 780.760 | 55.110 | 1.693.706 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 780.760 | 55.110 | 1.689.848 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 780.760 | 55.110 | 1.741.804 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 780.760 | 55.110 | 1.743.923 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 780.760 | 55.110 | 1.790.546 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 780.760 | 55.110 | 1.799.430 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 780.760 | 55.110 | 1.836.499 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.016.650 | 780.760 | 55.110 | 1.852.520 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 780.760 | 55.110 | 1.887.172 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 780.760 | 55.110 | 1.905.945 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 780.760 | 55.110 | 1.928.406 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 780.760 | 55.110 | 2.002.567 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 780.760 | 55.110 | 2.033.477 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 780.760 | 55.110 | 2.082.820 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 780.760 | 55.110 | 2.259.870 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 780.760 | 55.110 | 2.405.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 510.900 | 55.110 | 1.427.288 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 510.900 | 55.110 | 1.423.244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 510.900 | 55.110 | 1.477.648 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 510.900 | 55.110 | 1.481.363 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 510.900 | 55.110 | 1.528.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 510.900 | 55.110 | 1.538.850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 510.900 | 55.110 | 1.576.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 510.900 | 55.110 | 1.593.481 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 510.900 | 55.110 | 1.623.946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 510.900 | 55.110 | 1.690.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 510.900 | 55.110 | 1.711.235 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 510.900 | 55.110 | 1.737.760 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 510.900 | 55.110 | 1.913.800 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 510.900 | 55.110 | 1.977.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 510.900 | 55.110 | 2.001.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 510.900 | 55.110 | 2.123.759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 510.900 | 55.110 | 1.415.436 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 510.900 | 55.110 | 1.411.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 510.900 | 55.110 | 1.463.062 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 510.900 | 55.110 | 1.465.161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 510.900 | 55.110 | 1.511.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 510.900 | 55.110 | 1.520.123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 510.900 | 55.110 | 1.556.829 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 510.900 | 55.110 | 1.572.693 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 510.900 | 55.110 | 1.607.005 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 510.900 | 55.110 | 1.625.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 510.900 | 55.110 | 1.647.835 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 510.900 | 55.110 | 1.721.269 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 510.900 | 55.110 | 1.751.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 510.900 | 55.110 | 1.800.735 |
| m3 |
| 1.573.172 |
| 780.760 |
| 55.110 |
| 2.409.042 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.836 | 780.760 | 55.110 | 1.693.706 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853.978 | 780.760 | 55.110 | 1.689.848 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.934 | 780.760 | 55.110 | 1.741.804 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908.053 | 780.760 | 55.110 | 1.743.923 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954.676 | 780.760 | 55.110 | 1.790.546 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963.560 | 780.760 | 55.110 | 1.799.430 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.000.629 | 780.760 | 55.110 | 1.836.499 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.016.650 | 780.760 | 55.110 | 1.852.520 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.051.302 | 780.760 | 55.110 | 1.887.172 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.070.075 | 780.760 | 55.110 | 1.905.945 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.092.536 | 780.760 | 55.110 | 1.928.406 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.166.697 | 780.760 | 55.110 | 2.002.567 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.607 | 780.760 | 55.110 | 2.033.477 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.246.950 | 780.760 | 55.110 | 2.082.820 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.424.000 | 780.760 | 55.110 | 2.259.870 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.569.158 | 780.760 | 55.110 | 2.405.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 510.900 | 55.110 | 1.427.288 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 510.900 | 55.110 | 1.423.244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 510.900 | 55.110 | 1.477.648 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 510.900 | 55.110 | 1.481.363 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 510.900 | 55.110 | 1.528.941 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 510.900 | 55.110 | 1.538.850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 510.900 | 55.110 | 1.576.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 510.900 | 55.110 | 1.593.481 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 510.900 | 55.110 | 1.623.946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 510.900 | 55.110 | 1.690.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 510.900 | 55.110 | 1.711.235 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 510.900 | 55.110 | 1.737.760 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 510.900 | 55.110 | 1.913.800 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 510.900 | 55.110 | 1.977.834 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 510.900 | 55.110 | 2.001.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 510.900 | 55.110 | 2.123.759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 510.900 | 55.110 | 1.415.436 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 510.900 | 55.110 | 1.411.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 510.900 | 55.110 | 1.463.062 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 510.900 | 55.110 | 1.465.161 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 510.900 | 55.110 | 1.511.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 510.900 | 55.110 | 1.520.123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 510.900 | 55.110 | 1.556.829 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 510.900 | 55.110 | 1.572.693 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 510.900 | 55.110 | 1.607.005 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 510.900 | 55.110 | 1.625.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 510.900 | 55.110 | 1.647.835 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 510.900 | 55.110 | 1.721.269 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 510.900 | 55.110 | 1.751.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 510.900 | 55.110 | 1.800.735 |