Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 538.831 | 210.840 | 0 | 749.671 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 578.015 | 210.840 | 0 | 788.855 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 582.522 | 210.840 | 0 | 793.362 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 538.831 | 210.840 | 0 | 749.671 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 578.015 | 210.840 | 0 | 788.855 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 582.522 | 210.840 | 0 | 793.362 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 631.720 |
| 210.840 |
| 0 |
| 842.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 622.229 | 210.840 | 0 | 833.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 679.704 | 210.840 | 0 | 890.544 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 1.082.060 | 81.100 | 2.032.966 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 1.082.060 | 81.100 | 2.028.881 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 1.082.060 | 81.100 | 2.083.824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 1.082.060 | 81.100 | 2.087.576 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 1.082.060 | 81.100 | 2.135.625 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 1.082.060 | 81.100 | 2.145.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 1.082.060 | 81.100 | 2.184.033 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 1.082.060 | 81.100 | 2.200.804 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 1.082.060 | 81.100 | 2.231.571 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 1.082.060 | 81.100 | 2.298.914 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 1.082.060 | 81.100 | 2.319.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 1.082.060 | 81.100 | 2.346.511 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 1.082.060 | 81.100 | 2.524.294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 1.082.060 | 81.100 | 2.588.962 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 1.082.060 | 81.100 | 2.613.241 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 1.082.060 | 81.100 | 2.736.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 1.370.260 | 58.736 | 2.298.802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 1.370.260 | 58.736 | 2.294.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 1.370.260 | 58.736 | 2.349.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 1.370.260 | 58.736 | 2.353.412 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 1.370.260 | 58.736 | 2.401.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 1.370.260 | 58.736 | 2.411.468 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 1.370.260 | 58.736 | 2.449.869 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 1.370.260 | 58.736 | 2.466.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 1.370.260 | 58.736 | 2.497.407 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 1.370.260 | 58.736 | 2.564.750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 1.370.260 | 58.736 | 2.585.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 1.370.260 | 58.736 | 2.612.347 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 1.370.260 | 58.736 | 2.790.130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 1.370.260 | 58.736 | 2.854.798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 1.370.260 | 58.736 | 2.879.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 1.370.260 | 58.736 | 3.002.168 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 780.760 | 55.110 | 1.705.676 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 780.760 | 55.110 | 1.701.591 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 780.760 | 55.110 | 1.756.534 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 780.760 | 55.110 | 1.760.286 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 780.760 | 55.110 | 1.808.335 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 780.760 | 55.110 | 1.818.342 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 780.760 | 55.110 | 1.856.743 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 780.760 | 55.110 | 1.873.514 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 780.760 | 55.110 | 1.904.281 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 780.760 | 55.110 | 1.971.624 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 780.760 | 55.110 | 1.992.434 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 780.760 | 55.110 | 2.019.221 |
| m3 |
| 631.720 |
| 210.840 |
| 0 |
| 842.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 622.229 | 210.840 | 0 | 833.069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 679.704 | 210.840 | 0 | 890.544 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 1.082.060 | 81.100 | 2.032.966 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 1.082.060 | 81.100 | 2.028.881 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 1.082.060 | 81.100 | 2.083.824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 1.082.060 | 81.100 | 2.087.576 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 1.082.060 | 81.100 | 2.135.625 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 1.082.060 | 81.100 | 2.145.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 1.082.060 | 81.100 | 2.184.033 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 1.082.060 | 81.100 | 2.200.804 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 1.082.060 | 81.100 | 2.231.571 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 1.082.060 | 81.100 | 2.298.914 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 1.082.060 | 81.100 | 2.319.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 1.082.060 | 81.100 | 2.346.511 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 1.082.060 | 81.100 | 2.524.294 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 1.082.060 | 81.100 | 2.588.962 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 1.082.060 | 81.100 | 2.613.241 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 1.082.060 | 81.100 | 2.736.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 1.370.260 | 58.736 | 2.298.802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 1.370.260 | 58.736 | 2.294.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 1.370.260 | 58.736 | 2.349.660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 1.370.260 | 58.736 | 2.353.412 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 1.370.260 | 58.736 | 2.401.461 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 1.370.260 | 58.736 | 2.411.468 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 1.370.260 | 58.736 | 2.449.869 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 1.370.260 | 58.736 | 2.466.640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 1.370.260 | 58.736 | 2.497.407 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 1.370.260 | 58.736 | 2.564.750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 1.370.260 | 58.736 | 2.585.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 1.370.260 | 58.736 | 2.612.347 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.361.134 | 1.370.260 | 58.736 | 2.790.130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.425.802 | 1.370.260 | 58.736 | 2.854.798 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.450.081 | 1.370.260 | 58.736 | 2.879.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành cong, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.573.172 | 1.370.260 | 58.736 | 3.002.168 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869.806 | 780.760 | 55.110 | 1.705.676 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.721 | 780.760 | 55.110 | 1.701.591 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920.664 | 780.760 | 55.110 | 1.756.534 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924.416 | 780.760 | 55.110 | 1.760.286 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972.465 | 780.760 | 55.110 | 1.808.335 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982.472 | 780.760 | 55.110 | 1.818.342 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.020.873 | 780.760 | 55.110 | 1.856.743 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.037.644 | 780.760 | 55.110 | 1.873.514 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.068.411 | 780.760 | 55.110 | 1.904.281 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.135.754 | 780.760 | 55.110 | 1.971.624 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.156.564 | 780.760 | 55.110 | 1.992.434 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.183.351 | 780.760 | 55.110 | 2.019.221 |